10 Thành Ngữ Tiếng Trung Để Dạy Trẻ Em
Những thành ngữ tiếng Trung thú vị và ý nghĩa, hoàn hảo để dạy trẻ em về sự chăm chỉ, lòng tốt, sự trung thực và tình yêu học tập. Tuyệt vời cho phụ huynh và giáo viên.
Thành ngữ tiếng Trung không chỉ dành cho người lớn - nhiều thành ngữ mang những bài học mạnh mẽ cộng hưởng với trẻ em. Từ con chim chậm chạp quyết tâm bay trước đến người bạn mang than đến trong một trận bão tuyết, 10 thành ngữ này dạy những giá trị vượt thời gian bằng hình ảnh sống động, đáng nhớ mà trẻ em có thể hiểu và mang theo suốt đời.
学海无涯
xué hǎi wú yáHọc tập là vô hạn
Nghĩa đen: Đại dương học tập không có bờ biển
Thành ngữ này bắt nguồn từ cụm từ dài hơn "学海无涯,苦作舟渡", có nghĩa là biển học (学海) không có bến bờ (无涯), nhưng sự cần cù, chăm chỉ (苦) chính là con thuyền (舟) để vượt qua (渡). Lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản học thuật thời nhà Tống, thành ngữ này trở nên phổ biến vào thời nhà Minh khi các học...
Ví dụ
Ngay cả ở tuổi 80, cô ấy tiếp tục học những điều mới mỗi ngày
即使八十岁了,她每天仍在学习新东西
举一反三
jǔ yī fǎn sānTìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Nghĩa đen: Nâng cao một phản ánh ba
Thành ngữ này bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy của Khổng Tử, nơi ông mô tả người học trò lý tưởng là người có thể suy ra (反) ba (三) điều khi được dạy một (举一). Khái niệm này xuất hiện trong Luận Ngữ, nơi Khổng Tử khen ngợi những học trò có thể suy rộng ra các nguyên tắc lớn hơn từ những ví dụ cụ t...
Ví dụ
Sau khi hiểu nguyên tắc này, cô ấy có thể giải quyết các vấn đề tương tự một cách dễ dàng
理解了这个原理后,她能轻松解决类似的问题
改邪归正
gǎi xié guī zhèngTrở lại với sự công bình
Nghĩa đen: Chuyển từ sai về phía bên phải
Bắt nguồn từ các kinh điển Phật giáo vào thời Đông Hán, thành ngữ này diễn tả hành trình từ bỏ (改) điều sai trái (邪) để quay về (归) với chính đạo (正). Phép ẩn dụ này lấy cảm hứng từ những quan sát thiên văn, nơi các vì sao lang thang quay trở về quỹ đạo đúng đắn của chúng. Thành ngữ này trở nên phổ ...
Ví dụ
Sau vụ bê bối, công ty đã thực hiện các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt
在丑闻之后,公司实施了严格的道德准则
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēiLàm việc chăm chỉ hơn để bù đắp
Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên
Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...
Ví dụ
Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo
知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场
守望相助
shǒu wàng xiāng zhùGiúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau
Nghĩa đen: Xem và giúp đỡ lẫn nhau
Bắt nguồn từ các nguyên tắc tổ chức làng xã cổ đại Trung Quốc, cụm từ này miêu tả các cộng đồng trông nom (守望) và giúp đỡ (相助) lẫn nhau. Các ghi chép lịch sử từ thời nhà Chu kể chi tiết cách năm gia đình hình thành các nhóm tương trợ, cùng chia sẻ nhiệm vụ canh gác và hỗ trợ nông nghiệp. Khái niệm n...
Ví dụ
Trong cuộc khủng hoảng, hàng xóm thay phiên nhau kiểm tra người cao tuổi
在危机期间,邻居们轮流照看年长居民
囊萤映雪
náng yíng yìng xuěHọc tập bất chấp khó khăn
Nghĩa đen: Đom đóm trong túi Tuyết chiếu
Thành ngữ đầy chất thơ này kết hợp hai câu chuyện cổ điển về những học giả kiên trì: một người học bằng ánh sáng đom đóm gom trong túi (囊萤), người kia đọc sách nhờ ánh tuyết phản chiếu (映雪). Có từ thời nhà Tấn, những câu chuyện này đã minh chứng cho sự tận tâm phi thường trong học tập bất chấp cảnh ...
Ví dụ
Cô học trong suốt thời gian dài đi làm, sử dụng mọi thời điểm rảnh rỗi
她在漫长的通勤时间里学习,利用每一个空闲时刻
一丝不苟
yī sī bù gǒuCực kỳ cẩn thận và kỹ lưỡng
Nghĩa đen: Không mất một chủ đề
Thành ngữ này nghĩa đen là không cho phép dù chỉ một (一) sợi tơ (丝) nào bị cẩu thả (不苟). Bắt nguồn từ nghề dệt may thời nhà Tống, ban đầu nó mô tả sự tỉ mỉ cần thiết trong công đoạn dệt lụa, nơi mà chỉ một sợi tơ lỏng lẻo cũng có thể làm hỏng cả tấm vải. Thành ngữ này thể hiện giá trị văn hóa Trung ...
Ví dụ
Bác sĩ phẫu thuật thực hiện từng thủ tục với độ chính xác tuyệt đối
外科医生一丝不苟地执行每个手术程序
守正不阿
shǒu zhèng bù ēGiữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp
Nghĩa đen: Giữ đúng không tâng bốc
Bắt nguồn từ các diễn ngôn chính trị thời nhà Hán, cụm từ này là sự kết hợp giữa việc giữ gìn sự ngay thẳng (守正) và không nịnh hót hay thỏa hiệp nguyên tắc (不阿). Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong một giai đoạn mưu đồ chính trị căng thẳng, nơi các quan lại triều đình phải đối mặt với áp lực từ bỏ n...
Ví dụ
Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị
记者不顾政治压力报道了真相
悬梁刺股
xuán liáng cì gǔNghiên cứu cực kỳ khó khăn
Nghĩa đen: Hang chùm tia đâm đùi
Thành ngữ này kết hợp hai phương pháp học tập cổ điển: buộc tóc lên xà nhà để tránh ngủ gật và châm dùi vào đùi để giữ tỉnh táo. Những cách làm này được cho là của Tô Tần và Tôn Kính, hai học giả thời Chiến Quốc, những người ban đầu không đỗ kỳ thi nhưng cuối cùng đã đạt được thành công lớn nhờ miệt...
Ví dụ
Cô học vào đêm khuya, quyết tâm làm chủ đối tượng
她深夜苦读,决心掌握这门学科
雪中送炭
xuě zhōng sòng tànGiúp đỡ trong thời gian cần thiết
Nghĩa đen: Gửi than trong tuyết
Tuyết trung tống than (雪中送炭 – gửi than giữa trời tuyết) diễn tả đúng bản chất của sự giúp đỡ kịp thời trong những thời điểm nguy cấp. Thành ngữ đời Tống này bắt nguồn từ những câu chuyện về các thương nhân giàu có đã phân phát nhiên liệu cho các gia đình nghèo vào mùa đông khắc nghiệt, khi giá than ...
Ví dụ
Khoản vay kịp thời đã giúp công ty tồn tại cuộc khủng hoảng kinh tế
及时的贷款帮助公司度过了经济危机
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Tục Ngữ Trung Quốc Cho Học Sinh & Người Học Suốt Đời
Những tục ngữ Trung Quốc truyền cảm hứng cho học sinh và những người yêu thích việc học tập, khuyến khích tinh thần ham học hỏi.
12 Thành Ngữ Tiếng Trung Nữa Để Luyện Thi HSK 4
Mở rộng vốn thành ngữ HSK 4 của bạn với 12 thành ngữ bổ sung cho người học tiếng Trung trình độ trung cấp.
12 Thành Ngữ Tiếng Trung Cho HSK 7-9 Nâng Cao
Những thành ngữ tiếng Trung tinh tế nhất dành cho các ứng viên HSK 7-9 - thể hiện sự thông thạo thực sự các cách diễn đạt tiếng Trung cổ điển.
10 Thành Ngữ Trung Quốc Về Lòng Trung Thành
Những thành ngữ Trung Quốc cao quý về lòng trung thành, sự chung thủy và sự tận tâm không lay chuyển đối với con người và nguyên tắc.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store