守望相助
守望相助 (shǒu wàng xiāng zhù) theo nghĩa đen có nghĩa là “xem và giúp đỡ lẫn nhau”và thể hiện “giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: shou wang xiang zhu, shou wang xiang zhu,守望相助 Nghĩa, 守望相助 bằng tiếng Việt
Phát âm: shǒu wàng xiāng zhù Nghĩa đen: Xem và giúp đỡ lẫn nhau
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bắt nguồn từ các nguyên tắc tổ chức làng xã cổ đại Trung Quốc, cụm từ này miêu tả các cộng đồng trông nom (守望) và giúp đỡ (相助) lẫn nhau. Các ghi chép lịch sử từ thời nhà Chu kể chi tiết cách năm gia đình hình thành các nhóm tương trợ, cùng chia sẻ nhiệm vụ canh gác và hỗ trợ nông nghiệp. Khái niệm này đã chứng tỏ hiệu quả đến mức nó được đưa vào các hệ thống hành chính chính thức trong thời nhà Hán. Ngày nay, nó đại diện cho giá trị bền vững của tình đoàn kết cộng đồng và sự tương trợ lẫn nhau, đặc biệt là trong những lúc khó khăn.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Trong cuộc khủng hoảng, hàng xóm thay phiên nhau kiểm tra người cao tuổi
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
急功近利
jí gōng jìn lì
Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán
Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Tìm hiểu thêm →
好好先生
hǎo hǎo xiān sheng
Người đồng ý với mọi người để tránh xung đột
Tìm hiểu thêm →
害群之马
hài qún zhī mǎ
Cá nhân có hành vi gây hại cho toàn bộ nhóm
Tìm hiểu thêm →
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
Nói hoặc hành động một cách có chủ ý gián tiếp
Tìm hiểu thêm →
各抒己见
gè shū jǐ jiàn
Mọi người tự do bày tỏ ý kiến của riêng mình
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 守望相助 trong tiếng Việt là gì?
守望相助 (shǒu wàng xiāng zhù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Xem và giúp đỡ lẫn nhau”và được sử dụng để thể hiện “Giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 守望相助 được sử dụng?
Tình huống: Trong cuộc khủng hoảng, hàng xóm thay phiên nhau kiểm tra người cao tuổi
Pinyin của 守望相助?
Phát âm pinyin cho 守望相助 là “shǒu wàng xiāng zhù”.
Danh sách tuyển chọn có 守望相助
8 Meaningful Chinese Idioms About Friendship
Celebrate the bonds of friendship with these heartfelt Chinese idioms about loyalty, trust, and companionship.
10 Heartwarming Chinese Idioms About Family & Home
Beautiful Chinese idioms celebrating family bonds, filial piety, and the warmth of home.
8 Chinese Idioms With Sheep & Goat (羊)
Chinese idioms featuring sheep and goats - expressions about gentleness, herding, and learning from mistakes.