Mối Quan Hệ

10 Thành Ngữ Trung Quốc Về Sự Đoàn Kết

Những thành ngữ Trung Quốc mạnh mẽ về sự đoàn kết, làm việc cùng nhau và sức mạnh của số đông - trí tuệ tập thể cho các nhóm.

Sự đoàn kết và sức mạnh tập thể là những chủ đề trung tâm trong văn hóa Trung Quốc. Những thành ngữ này thể hiện sức mạnh của việc làm việc cùng nhau, hỗ trợ lẫn nhau và đạt được thông qua sự đoàn kết những gì cá nhân không thể.

1

海纳百川

hǎi nà bǎi chuān

Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở

Nghĩa đen: Biển chấp nhận hàng trăm con sông

Thành ngữ này mô tả cách biển cả (海) dung nạp (纳) trăm (百) dòng sông (川), ca ngợi tư duy cởi mở và sự bao dung. Nó lần đầu tiên trở nên phổ biến vào thời nhà Đường, phản ánh thời kỳ hoàng kim đa văn hóa của Trung Quốc khi kinh đô Trường An chào đón các ảnh hưởng từ khắp châu Á. Ẩn dụ này có sức mạnh...

Ví dụ

Công ty hoan nghênh những quan điểm và ý tưởng đa dạng

公司欢迎不同的观点和想法

Tìm hiểu thêm →
2

以和为贵

yǐ hé wéi guì

Giá trị hài hòa trên tất cả

Nghĩa đen: Giá trị hài hòa là quý giá

Thành ngữ này, đề cao hòa hợp (和) là quý giá (贵), có nguồn gốc từ tác phẩm kinh điển 'Quốc ngữ' thời nhà Chu, phản ánh triết lý ngoại giao sơ khai của Trung Quốc. Khái niệm này được chú trọng trở lại trong thời kỳ nhà Đường cường thịnh, có tầm ảnh hưởng toàn cầu, nơi nó định hướng cho cả việc quản l...

Ví dụ

Thay vì tranh cãi, họ đã tìm thấy một sự thỏa hiệp có lợi cho tất cả mọi người

他们没有争吵,而是找到了一个对大家都有利的折中方案

Tìm hiểu thêm →
3

同舟共济

tóng zhōu gòng jì

Đối mặt với những thách thức cùng nhau

Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền

Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...

Ví dụ

Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa

社区团结起来帮助受灾群众

Tìm hiểu thêm →
4

风雨同舟

fēng yǔ tóng zhōu

Chia sẻ khó khăn cùng nhau

Nghĩa đen: Chia sẻ thuyền trong gió và mưa

Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với '同舟共济' nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi tả hình ảnh cùng trên một con thuyền (同舟) giữa gió (风) và mưa (雨). Nó xuất hiện lần đầu trong thơ ca thời nhà Tống, miêu tả những đồng minh chính trị cùng nhau vượt qua các âm mưu chốn cung đình. Hình ản...

Ví dụ

Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh

合伙人在企业困难时期互相支持

Tìm hiểu thêm →
5

守望相助

shǒu wàng xiāng zhù

Giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau

Nghĩa đen: Xem và giúp đỡ lẫn nhau

Bắt nguồn từ các nguyên tắc tổ chức làng xã cổ đại Trung Quốc, cụm từ này miêu tả các cộng đồng trông nom (守望) và giúp đỡ (相助) lẫn nhau. Các ghi chép lịch sử từ thời nhà Chu kể chi tiết cách năm gia đình hình thành các nhóm tương trợ, cùng chia sẻ nhiệm vụ canh gác và hỗ trợ nông nghiệp. Khái niệm n...

Ví dụ

Trong cuộc khủng hoảng, hàng xóm thay phiên nhau kiểm tra người cao tuổi

在危机期间,邻居们轮流照看年长居民

Tìm hiểu thêm →
6

集思广益

jí sī guǎng yì

Thu thập trí tuệ từ nhiều người

Nghĩa đen: Thu thập những suy nghĩ lợi ích rộng

Bắt nguồn từ các thực tiễn quản lý nhà nước thời Đông Hán, thành ngữ này chủ trương tập hợp tư tưởng (集思) nhằm mở rộng lợi ích (广益). Nó được thể chế hóa dưới thời nhà Đường thông qua việc triều đình trưng cầu các ý kiến đa dạng trước khi đưa ra những quyết sách quan trọng. Cụm từ này tiếp tục được đ...

Ví dụ

Nhóm nghiên cứu cùng nhau tìm ra các giải pháp sáng tạo

团队集思广益找到创新解决方案

Tìm hiểu thêm →
7

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →
8

雪中送炭

xuě zhōng sòng tàn

Giúp đỡ trong thời gian cần thiết

Nghĩa đen: Gửi than trong tuyết

Tuyết trung tống than (雪中送炭 – gửi than giữa trời tuyết) diễn tả đúng bản chất của sự giúp đỡ kịp thời trong những thời điểm nguy cấp. Thành ngữ đời Tống này bắt nguồn từ những câu chuyện về các thương nhân giàu có đã phân phát nhiên liệu cho các gia đình nghèo vào mùa đông khắc nghiệt, khi giá than ...

Ví dụ

Khoản vay kịp thời đã giúp công ty tồn tại cuộc khủng hoảng kinh tế

及时的贷款帮助公司度过了经济危机

Tìm hiểu thêm →
9

难兄难弟

nán xiōng nán dì

Những người bạn đồng hành thông qua khó khăn chung

Nghĩa đen: Anh em khó tính và em trai

Thành ngữ liên quan này miêu tả người anh (兄) gặp khó khăn (难) và người em (弟) gặp khó khăn (难), bắt nguồn từ văn học bạch thoại thời nhà Thanh. Ban đầu, nó dùng để miêu tả các gia đình nơi anh chị em cùng chia sẻ những khó khăn hoặc bất hạnh tương tự. Sự lặp lại của chữ '难' (khó khăn) nhấn mạnh tìn...

Ví dụ

Hai công ty đang gặp khó khăn đã thành lập một liên minh để sống sót sau sự suy thoái thị trường

这两家struggling公司结成联盟以度过市场低迷期

Tìm hiểu thêm →
10

七手八脚

qī shǒu bā jiǎo

Nhiều người bận rộn làm việc cùng nhau trong rối loạn

Nghĩa đen: Bảy tay tám feet

Các dự án xây dựng chùa chiền thời nhà Đường đã sản sinh ra cụm từ sống động này, mô tả cảnh tượng bảy tay (七手) tám chân (八脚) cùng lúc hoạt động. Hình ảnh nhiều công nhân làm việc trong không gian chật hẹp, tạo ra một cảnh tượng vừa hối hả vừa rối ren, đã vang vọng qua nhiều thế hệ. Các văn sĩ thời ...

Ví dụ

Các nhân viên phòng cấp cứu đã di chuyển trong sự phối hợp hỗn loạn để cứu nạn nhân tai nạn

急诊室的工作人员以混乱的协调配合拯救事故受害者

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store