集思广益(集思廣益)
集思广益 (jí sī guǎng yì) theo nghĩa đen có nghĩa là “thu thập những suy nghĩ lợi ích rộng”và thể hiện “thu thập trí tuệ từ nhiều người”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ji si guang yi, ji si guang yi,集思广益 Nghĩa, 集思广益 bằng tiếng Việt
Phát âm: jí sī guǎng yì Nghĩa đen: Thu thập những suy nghĩ lợi ích rộng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bắt nguồn từ các thực tiễn quản lý nhà nước thời Đông Hán, thành ngữ này chủ trương tập hợp tư tưởng (集思) nhằm mở rộng lợi ích (广益). Nó được thể chế hóa dưới thời nhà Đường thông qua việc triều đình trưng cầu các ý kiến đa dạng trước khi đưa ra những quyết sách quan trọng. Cụm từ này tiếp tục được đề cao trong thời nhà Tống, khi nền học thuật tập thể được phục hưng. Trong sử dụng đương đại, thành ngữ nhấn mạnh giá trị của tư duy hợp tác và các quan điểm đa chiều trong việc giải quyết vấn đề, từ chiến lược doanh nghiệp đến phát triển chính sách công.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Nhóm nghiên cứu cùng nhau tìm ra các giải pháp sáng tạo
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
司空见惯
sī kōng jiàn guàn
Quá phổ biến đến mức không thu hút sự chú ý
Tìm hiểu thêm →
心照不宣
xīn zhào bù xuān
Hiểu ý; thỏa thuận ngầm
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
邯郸学步
hán dān xué bù
Mất khả năng thông qua việc bắt chước sai lầm
Tìm hiểu thêm →
归根到底
guī gēn dào dǐ
Về cơ bản hoặc trong phân tích cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
瓜田李下
guā tián lǐ xià
Tránh những tình huống mời gọi nghi ngờ
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 集思广益 trong tiếng Việt là gì?
集思广益 (jí sī guǎng yì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thu thập những suy nghĩ lợi ích rộng”và được sử dụng để thể hiện “Thu thập trí tuệ từ nhiều người”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 集思广益 được sử dụng?
Tình huống: Nhóm nghiên cứu cùng nhau tìm ra các giải pháp sáng tạo
Pinyin của 集思广益?
Phát âm pinyin cho 集思广益 là “jí sī guǎng yì”.
Danh sách tuyển chọn có 集思广益
8 Respectful Chinese Idioms for Condolences & Sympathy
Appropriate Chinese idioms for expressing condolences, sympathy, and respect during difficult times.
8 Reflective Chinese Idioms for Qingming Festival
Thoughtful Chinese idioms for Qingming (Tomb Sweeping Day), honoring ancestors and reflecting on life.
10 Chinese Idioms About Wisdom & Intelligence
Profound Chinese idioms about wisdom, cleverness, and intellectual insight - ancient Chinese perspectives on intelligence.