风声鹤唳(風聲鶴唳)
风声鹤唳 (fēng shēng hè lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “tiếng hạc tiếng gió”và thể hiện “quá sợ hãi và đáng ngờ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: feng sheng he li, feng sheng he li,风声鹤唳 Nghĩa, 风声鹤唳 bằng tiếng Việt
Phát âm: fēng shēng hè lì Nghĩa đen: Tiếng hạc tiếng gió
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Có từ thời nhà Tấn (265-420 sau Công nguyên), thành ngữ này xuất hiện từ hậu quả của trận chiến Phì Thủy. Quân đội bại trận trở nên hoảng loạn đến mức họ nhầm lẫn mọi tiếng gió (风声) và tiếng hạc kêu (鹤唳) là động thái của quân địch. Hình ảnh này bắt nguồn từ bản tính cảnh giác của loài hạc, được biết đến trong văn hóa Trung Hoa là loài chim luôn cảnh giác và phản ứng với mọi sự xáo động nhỏ nhất. Ban đầu, nó mô tả sự hoang tưởng thái quá nảy sinh từ những mối đe dọa có thật, sau này trong văn học cổ điển, nó phát triển để biểu thị sự lo lắng tột độ và quá thận trọng. Trong cách dùng hiện đại, thành ngữ này thường mô tả những tình huống mà chấn thương tâm lý trong quá khứ hoặc áp lực dữ dội dẫn đến sự quá nhạy cảm – từ việc các nhà giao dịch thị trường nhìn thấy nguy cơ sụp đổ trong từng biến động nhỏ cho đến các tổ chức trở nên quá sợ rủi ro sau những thất bại.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau khi vi phạm an ninh, công ty trở nên vô cùng thận trọng về mọi cảnh báo nhỏ
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
怒不可遏
nù bù kě è
Tức giận vượt quá tầm kiểm soát
Tìm hiểu thêm →
妄自尊大
wàng zì zūn dà
Tự phụ; có cái tôi quá lớn
Tìm hiểu thêm →
妄自菲薄
wàng zì fěi bó
Đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức
Tìm hiểu thêm →
无懈可击
wú xiè kě jī
Hoàn hảo; vượt quá sự chỉ trích
Tìm hiểu thêm →
泰山压顶
tài shān yā dǐng
Áp lực quá lớn; thảm họa sắp xảy ra
Tìm hiểu thêm →
司空见惯
sī kōng jiàn guàn
Quá phổ biến đến mức không thu hút sự chú ý
Tìm hiểu thêm →
应接不暇
yìng jiē bù xiá
Quá nhiều để đối phó; choáng ngợp
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 风声鹤唳 trong tiếng Việt là gì?
风声鹤唳 (fēng shēng hè lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tiếng hạc tiếng gió”và được sử dụng để thể hiện “Quá sợ hãi và đáng ngờ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 风声鹤唳 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi vi phạm an ninh, công ty trở nên vô cùng thận trọng về mọi cảnh báo nhỏ
Pinyin của 风声鹤唳?
Phát âm pinyin cho 风声鹤唳 là “fēng shēng hè lì”.
Danh sách tuyển chọn có 风声鹤唳
12 Chinese Idioms About Wind (风)
Master Chinese idioms featuring wind (风), symbolizing change, influence, and natural forces.
10 Soaring Chinese Idioms With Bird (鸟)
Explore Chinese idioms featuring birds (鸟), representing freedom, aspiration, and natural beauty.
10 Chinese Idioms About Fear & Anxiety
Vivid Chinese idioms describing fear, anxiety, and nervousness - learn how Chinese language expresses worry and dread.