10 Thành Ngữ Tiếng Trung Bay Bổng Với Chim (鸟)
Khám phá các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh chim (鸟), tượng trưng cho sự tự do, khát vọng và vẻ đẹp tự nhiên.
Chim (鸟, niǎo) trong thành ngữ tiếng Trung tượng trưng cho sự tự do, khát vọng và vẻ đẹp tự nhiên. Từ phượng hoàng đến hạc, hình ảnh chim mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēiLàm việc chăm chỉ hơn để bù đắp
Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên
Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...
Ví dụ
Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo
知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场
一石二鸟
yī shí èr niǎoHai mục tiêu với một hành động
Nghĩa đen: Một viên đá hai con chim
Một ví dụ hấp dẫn về sự giao lưu ngôn ngữ đa văn hóa đã xuất hiện trong thời kỳ hiện đại hóa của Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đó là thành ngữ '一石二鸟' (yī shí èr niǎo - một đá hai chim), một bản dịch trực tiếp từ cụm từ tiếng Anh 'killing two birds with one stone'. Mặc dù chia sẻ nh...
Ví dụ
Bằng cách đạp xe đi làm, cô ấy đã tiết kiệm tiền và tập thể dục
骑自行车上班,她既省钱又锻炼身体
风声鹤唳
fēng shēng hè lìQuá sợ hãi và đáng ngờ
Nghĩa đen: Tiếng hạc tiếng gió
Có từ thời nhà Tấn (265-420 sau Công nguyên), thành ngữ này xuất hiện từ hậu quả của trận chiến Phì Thủy. Quân đội bại trận trở nên hoảng loạn đến mức họ nhầm lẫn mọi tiếng gió (风声) và tiếng hạc kêu (鹤唳) là động thái của quân địch. Hình ảnh này bắt nguồn từ bản tính cảnh giác của loài hạc, được biết...
Ví dụ
Sau khi vi phạm an ninh, công ty trở nên vô cùng thận trọng về mọi cảnh báo nhỏ
在安全漏洞事件后,公司对每个小警报都格外警惕
鹤立鸡群
hè lì jī qúnNổi bật với đám đông
Nghĩa đen: Cần cẩu đứng giữa gà
Người đời Hán lần đầu tiên dùng hình ảnh con hạc đứng (hạc lập) giữa bầy gà (kê quần) để mô tả sự cao quý tự nhiên nổi bật giữa những người bình thường. Khác với địa vị nhân tạo, hình ảnh này diễn tả sự khác biệt bẩm sinh trở nên hiển nhiên ngay lập tức thông qua sự tương phản. Cách dùng hiện đại tô...
Ví dụ
Giải pháp sáng tạo của cô đã phân biệt cô với các nhà tư tưởng thông thường
她的创新解决方案使她从传统思维者中脱颖而出
凤毛麟角
fèng máo lín jiǎoVô cùng hiếm
Nghĩa đen: Lông phượng sừng lân
Kết hợp hai yếu tố thần thoại quý hiếm bậc nhất — lông phượng (鳳) và sừng lân (麟) — thành ngữ này bắt nguồn từ các văn kiện triều đình nhà Hán, dùng để mô tả những tài năng xuất chúng hoặc những vật phẩm vô cùng quý hiếm. Phượng hoàng và kỳ lân được coi là những sinh vật thần thánh, sự xuất hiện của...
Ví dụ
Tài năng đặc biệt như vậy là cực kỳ hiếm trong ngành
这样杰出的人才在行业中非常罕见
鹤发童颜
hè fà tóng yánTrẻ trung mặc dù tuổi già
Nghĩa đen: Tóc cần cẩu, khuôn mặt trẻ em
Thành ngữ mang ý nghĩa ca ngợi này dùng để miêu tả người có mái tóc bạc trắng (hạc phát) như chim hạc nhưng vẫn giữ được dung mạo trẻ trung như trẻ thơ (đồng nhan), thể hiện lý tưởng về sự lão hóa một cách thanh thoát. Thành ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường, miêu tả cá...
Ví dụ
Giáo sư 90 tuổi duy trì năng lượng trẻ trung mặc dù mái tóc trắng của mình
这位90岁的教授尽管白发苍苍,却依然保持着年轻的活力
鸦雀无声
yā què wú shēngCompletely silent; so quiet you could hear a pin drop
Nghĩa đen: Crows and sparrows without sound
This idiom describes a scene where even crows (鸦) and sparrows (雀) make no (无) sound (声). These common birds are normally noisy, so their silence indicates extreme quiet. The phrase appeared in texts describing solemn occasions, tense moments, or places of deep concentration. It represents perfect s...
Ví dụ
The audience fell completely silent when the speaker began.
演讲者开始时,观众鸦雀无声。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store