鸦雀无声
鸦雀无声 (yā què wú shēng) theo nghĩa đen có nghĩa là “crows and sparrows without sound”và thể hiện “completely silent; so quiet you could hear a pin drop”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ya que wu sheng, ya que wu sheng,鸦雀无声 Nghĩa, 鸦雀无声 bằng tiếng Việt
Phát âm: yā què wú shēng Nghĩa đen: Crows and sparrows without sound
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes a scene where even crows (鸦) and sparrows (雀) make no (无) sound (声). These common birds are normally noisy, so their silence indicates extreme quiet. The phrase appeared in texts describing solemn occasions, tense moments, or places of deep concentration. It represents perfect silence where even ambient noise disappears. Modern usage describes complete silence in normally noisy settings, often indicating attention, tension, or solemnity.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The audience fell completely silent when the speaker began.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 鸦雀无声 trong tiếng Việt là gì?
鸦雀无声 (yā què wú shēng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Crows and sparrows without sound”và được sử dụng để thể hiện “Completely silent; so quiet you could hear a pin drop”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 鸦雀无声 được sử dụng?
Tình huống: The audience fell completely silent when the speaker began.
Pinyin của 鸦雀无声?
Phát âm pinyin cho 鸦雀无声 là “yā què wú shēng”.