Quay lại tất cả thành ngữ

按部就班

按部就班 (àn bù jiù bān) theo nghĩa đen có nghĩa làfollow departments and classesvà thể hiệnfollow established procedures; step by step”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.

Cũng được tìm kiếm là: an bu jiu ban, an bu jiu ban,按部就班 Nghĩa, 按部就班 bằng tiếng Việt

Phát âm: àn bù jiù bān Nghĩa đen: Follow departments and classes

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes following (按就) proper departments (部) and classes or sequences (班). It emphasizes methodical procedure following established order. The phrase originated in bureaucratic contexts describing proper administrative process. It values systematic approach over improvisation. Modern usage describes doing things step by step according to established procedures, sometimes positively (thorough) and sometimes negatively (inflexible or slow).

Ví dụ

Tiếng Anh: "The project proceeded methodically through each phase."

Tiếng Trung: 项目按部就班地进行每个阶段。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 按部就班 trong tiếng Việt là gì?

按部就班 (àn bù jiù bān) theo nghĩa đen có nghĩa làFollow departments and classesvà được sử dụng để thể hiệnFollow established procedures; step by step”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..

Khi nào thì 按部就班 được sử dụng?

Tình huống: The project proceeded methodically through each phase.

Pinyin của 按部就班?

Phát âm pinyin cho 按部就班 àn bù jiù bān”.

Danh sách tuyển chọn có 按部就班