Quay lại tất cả thành ngữ

不可开交

bù kě kāi jiāo
10 tháng 6, 2026
Triết Lý Sống

不可开交 (bù kě kāi jiāo) theo nghĩa đen có nghĩa làcannot open and separatevà thể hiệnextremely busy; inextricably involved”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: bu ke kai jiao, bu ke kai jiao,不可开交 Nghĩa, 不可开交 bằng tiếng Việt

Phát âm: bù kě kāi jiāo Nghĩa đen: Cannot open and separate

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes being unable (不可) to open or separate (开交) - being so entangled in activity that one cannot extricate oneself. Originally describing situations of intense conflict where parties couldn't disengage, it evolved to describe being overwhelmingly busy. The phrase appeared in texts describing fierce battles or heated disputes. Modern usage commonly describes being extremely busy, deeply embroiled in conflict, or intensely occupied with demanding tasks.

Khi nào sử dụng

Tình huống: They were so busy they couldn't handle everything.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 不可开交 trong tiếng Việt là gì?

不可开交 (bù kě kāi jiāo) theo nghĩa đen có nghĩa làCannot open and separatevà được sử dụng để thể hiệnExtremely busy; inextricably involved”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 不可开交 được sử dụng?

Tình huống: They were so busy they couldn't handle everything.

Pinyin của 不可开交?

Phát âm pinyin cho 不可开交 bù kě kāi jiāo”.