不可开交
不可开交 (bù kě kāi jiāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “cannot open and separate”và thể hiện “extremely busy; inextricably involved”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: bu ke kai jiao, bu ke kai jiao,不可开交 Nghĩa, 不可开交 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù kě kāi jiāo Nghĩa đen: Cannot open and separate
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes being unable (不可) to open or separate (开交) - being so entangled in activity that one cannot extricate oneself. Originally describing situations of intense conflict where parties couldn't disengage, it evolved to describe being overwhelmingly busy. The phrase appeared in texts describing fierce battles or heated disputes. Modern usage commonly describes being extremely busy, deeply embroiled in conflict, or intensely occupied with demanding tasks.
Khi nào sử dụng
Tình huống: They were so busy they couldn't handle everything.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不可开交 trong tiếng Việt là gì?
不可开交 (bù kě kāi jiāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cannot open and separate”và được sử dụng để thể hiện “Extremely busy; inextricably involved”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 不可开交 được sử dụng?
Tình huống: They were so busy they couldn't handle everything.
Pinyin của 不可开交?
Phát âm pinyin cho 不可开交 là “bù kě kāi jiāo”.