不可开交
不可开交 (bù kě kāi jiāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “cannot open and separate”và thể hiện “extremely busy; inextricably involved”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: bu ke kai jiao, bu ke kai jiao,不可开交 Nghĩa, 不可开交 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù kě kāi jiāo Nghĩa đen: Cannot open and separate
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes being unable (不可) to open or separate (开交) - being so entangled in activity that one cannot extricate oneself. Originally describing situations of intense conflict where parties couldn't disengage, it evolved to describe being overwhelmingly busy. The phrase appeared in texts describing fierce battles or heated disputes. Modern usage commonly describes being extremely busy, deeply embroiled in conflict, or intensely occupied with demanding tasks.
Ví dụ
Tiếng Anh: "They were so busy they couldn't handle everything."
Tiếng Trung: 他们忙得不可开交。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不可开交 trong tiếng Việt là gì?
不可开交 (bù kě kāi jiāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cannot open and separate”và được sử dụng để thể hiện “Extremely busy; inextricably involved”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 不可开交 được sử dụng?
Tình huống: They were so busy they couldn't handle everything.
Pinyin của 不可开交?
Phát âm pinyin cho 不可开交 là “bù kě kāi jiāo”.