Quay lại tất cả thành ngữ

安土重迁

ān tǔ zhòng qiānTriết Lý Sống

安土重迁 (ān tǔ zhòng qiān) theo nghĩa đen có nghĩa làan cư lạc nghiệpvà thể hiệnthích sự ổn định; không muốn di dời”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: an tu zhong qian, an tu zhong qian,安土重迁 Nghĩa, 安土重迁 bằng tiếng Việt

Phát âm: ān tǔ zhòng qiān Nghĩa đen: An cư lạc nghiệp

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc hài lòng (安) với đất đai (土) của mình và không muốn (重) di dời (迁). Nó phản ánh các xã hội nông nghiệp truyền thống, nơi đất đai là cuộc sống và việc di chuyển bị né tránh. Cụm từ này nắm bắt được sự gắn bó bảo thủ với địa điểm. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự ưu tiên cho sự ổn định hơn là thay đổi, sự miễn cưỡng rời bỏ môi trường quen thuộc ngay cả khi có những cải thiện tiềm năng.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Các cộng đồng nông thôn thường duy trì sự gắn bó mạnh mẽ với đất đai của họ."

Tiếng Trung: 农村社区往往安土重迁,对土地有强烈的依恋。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 安土重迁 trong tiếng Việt là gì?

安土重迁 (ān tǔ zhòng qiān) theo nghĩa đen có nghĩa làAn cư lạc nghiệpvà được sử dụng để thể hiệnThích sự ổn định; không muốn di dời”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 安土重迁 được sử dụng?

Tình huống: Các cộng đồng nông thôn thường duy trì sự gắn bó mạnh mẽ với đất đai của họ.

Pinyin của 安土重迁?

Phát âm pinyin cho 安土重迁 ān tǔ zhòng qiān”.

Danh sách tuyển chọn có 安土重迁