Philosophy & Wisdom

12 Thành ngữ Trung Quốc Về Du lịch & Hành trình

Thành ngữ Trung Quốc phiêu lưu về du lịch, hành trình và sự khôn ngoan có được từ việc khám phá thế giới.

Văn hóa Trung Quốc luôn coi trọng du lịch như một hình thức giáo dục - "đọc vạn cuốn sách không bằng đi vạn dặm." Những thành ngữ này tôn vinh sự khôn ngoan của con đường rộng mở.

1

走马看花

zǒu mǎ kàn huā

Quan sát bề ngoài mà không có độ sâu

Nghĩa đen: Ngựa Ngựa Xem Hoa

Thành ngữ này mô tả việc ngắm hoa (看花) khi cưỡi ngựa phi nhanh (走马) lướt qua, có nguồn gốc từ những câu thơ của thi sĩ Lý Thương Ẩn thời nhà Đường, than thở về sự thưởng thức cái đẹp một cách vội vã. Hình ảnh này lột tả hoàn hảo sự vụt nhanh của chuyển động – một người cưỡi ngựa chỉ thoáng thấy màu ...

Ví dụ

Chuyến lưu diễn gió lốc chỉ mang đến cho khách du lịch một ấn tượng hời hợt về văn hóa của đất nước

匆忙的旅行只给游客留下了对这个国家文化的肤浅印象

Tìm hiểu thêm →
2

风餐露宿

fēng cān lù sù

Chịu đựng gian khổ của du lịch; sống kham khổ

Nghĩa đen: Ăn gió nằm sương

Thành ngữ này mô tả việc ăn (餐) trong gió (风) và ngủ (宿) trong sương (露). Nó mô tả sự gian khổ của những người du hành hoặc công nhân không có nơi trú ẩn, tiếp xúc với các yếu tố. Cụm từ này nắm bắt được những khó khăn của cuộc sống trên đường. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc chịu đựng những điều k...

Ví dụ

Các nhà thám hiểm đã chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt trong chuyến thám hiểm của họ.

探险队员风餐露宿,忍受着艰苦的条件。

Tìm hiểu thêm →
3

故土难离

gù tǔ nán lí

Khó rời bỏ quê hương

Nghĩa đen: Đất cũ khó rời

Thành ngữ này mô tả đất (土) cũ (故) khó (难) rời (离). Nó nắm bắt được sự gắn bó tình cảm với quê hương khiến việc ra đi trở nên khó khăn. Cụm từ này nhận ra mối liên kết sâu sắc giữa con người và địa điểm. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khó khăn khi rời bỏ quê hương hoặc đất nước, sức hút của những đị...

Ví dụ

Mặc dù có những cơ hội ở nơi khác, anh ấy vẫn không thể rời đi.

尽管别处有机会,他仍故土难离。

Tìm hiểu thêm →
4

身临其境

shēn lín qí jìng

Feel as if personally present

Nghĩa đen: Body arrives at that situation

This idiom describes one's body (身) arriving at (临) that (其) situation or place (境). It emphasizes experiential presence rather than remote observation. The phrase appeared in texts distinguishing direct experience from secondhand knowledge. It values immersive understanding that comes from personal...

Ví dụ

The virtual reality experience made users feel like they were really there.

虚拟现实体验让用户身临其境。

Tìm hiểu thêm →
5

寸步难行

cùn bù nán xíng

Unable to move forward at all

Nghĩa đen: Inch step difficult to walk

This idiom describes being unable to walk (难行) even an inch (寸步). The smallest unit of progress - a single step - becomes impossible. The phrase appeared in texts describing extreme difficulties or insurmountable obstacles. It captures the frustration of complete immobilization. Modern usage describ...

Ví dụ

Without proper documentation, progress was impossible.

没有适当的文件,工作寸步难行。

Tìm hiểu thêm →
6

风土人情

fēng tǔ rén qíng

Phong tục địa phương và đặc điểm văn hóa

Nghĩa đen: Cảm xúc của người gió trái đất

Các nhà văn du ký thời Đường đã phát triển một khuôn khổ toàn diện để ghi chép văn hóa khu vực thông qua khí hậu/phong tục (风), địa lý (土), con người (人), và các mối quan hệ xã hội (情). Các nhà dân tộc học thời Tống đã chính thức hóa khuôn khổ này thành một phương pháp luận để ghi chép văn hóa một c...

Ví dụ

Bộ phim tài liệu đã khám phá phong tục địa phương, ẩm thực và thực hành xã hội ở làng xa xôi

这部纪录片探索了偏远村庄的当地习俗、美食和社会习惯

Tìm hiểu thêm →
7

饱经沧桑

bǎo jīng cāng sāng

Biến đổi cuộc sống sâu sắc

Nghĩa đen: Đầy đủ trải nghiệm biển đến các cánh đồng dâu

Thành ngữ này bắt nguồn từ những quan sát địa lý thời nhà Hán, trước khi mang ý nghĩa ẩn dụ vào thời Tam Quốc. Hình ảnh ẩn dụ của thành ngữ "bão kinh thương tang" (饱经沧桑) – trong đó "bão kinh" (饱经) nghĩa là chứng kiến/trải qua đầy đủ, còn "thương tang" (沧桑) nghĩa là biển xanh hóa nương dâu – đề cập đ...

Ví dụ

Người bán hàng cao tuổi đã chứng kiến ​​sự biến đổi khu phố thông qua chiến tranh, xây dựng lại và hiện đại hóa

年迈的店主目睹了这个社区经历战争、重建和现代化的变迁

Tìm hiểu thêm →
8

一览无余

yī lǎn wú yú

Take in everything at a glance

Nghĩa đen: One glance nothing remaining

Thành ngữ này mô tả việc có thể nhìn thấy mọi thứ trong một (一) cái nhìn (览) mà không có gì (无) còn lại bị che giấu (余). Cụm từ này xuất hiện trong các mô tả phong cảnh cổ điển ca ngợi những cảnh quan rộng lớn. Nó nắm bắt sự rõ ràng và đầy đủ của tầm nhìn không bị cản trở. Ngoài phong cảnh vật lý, n...

Ví dụ

Từ đỉnh núi, toàn bộ thung lũng có thể nhìn thấy trong nháy mắt.

从山顶上,整个山谷一览无余。

Tìm hiểu thêm →
9

安土重迁

ān tǔ zhòng qiān

Thích sự ổn định; không muốn di dời

Nghĩa đen: An cư lạc nghiệp

Thành ngữ này mô tả việc hài lòng (安) với đất đai (土) của mình và không muốn (重) di dời (迁). Nó phản ánh các xã hội nông nghiệp truyền thống, nơi đất đai là cuộc sống và việc di chuyển bị né tránh. Cụm từ này nắm bắt được sự gắn bó bảo thủ với địa điểm. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự ưu tiên cho sự ...

Ví dụ

Các cộng đồng nông thôn thường duy trì sự gắn bó mạnh mẽ với đất đai của họ.

农村社区往往安土重迁,对土地有强烈的依恋。

Tìm hiểu thêm →
10

南辕北辙

nán yuán běi zhé

Actions contrary to one's goals

Nghĩa đen: Driving south while heading north

This idiom comes from 'Strategies of the Warring States' (战国策). A man wanted to travel to the southern state of Chu but drove his carriage north. When asked why, he boasted of his fast horses, skilled driver, and ample provisions, failing to realize that these advantages would only take him further ...

Ví dụ

His business strategy was completely counterproductive to his stated goals.

他的商业策略与既定目标南辕北辙。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store