身临其境
身临其境 (shēn lín qí jìng) theo nghĩa đen có nghĩa là “body arrives at that situation”và thể hiện “feel as if personally present”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: shen lin qi jing, shen lin qi jing,身临其境 Nghĩa, 身临其境 bằng tiếng Việt
Phát âm: shēn lín qí jìng Nghĩa đen: Body arrives at that situation
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes one's body (身) arriving at (临) that (其) situation or place (境). It emphasizes experiential presence rather than remote observation. The phrase appeared in texts distinguishing direct experience from secondhand knowledge. It values immersive understanding that comes from personal involvement. Modern usage describes immersive experiences, realistic simulations, or vivid descriptions that transport the audience to feel present in another scene or situation.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The virtual reality experience made users feel like they were really there.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 身临其境 trong tiếng Việt là gì?
身临其境 (shēn lín qí jìng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Body arrives at that situation”và được sử dụng để thể hiện “Feel as if personally present”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 身临其境 được sử dụng?
Tình huống: The virtual reality experience made users feel like they were really there.
Pinyin của 身临其境?
Phát âm pinyin cho 身临其境 là “shēn lín qí jìng”.