画地为牢
画地为牢 (huà dì wéi láo) theo nghĩa đen có nghĩa là “drawing ground as prison”và thể hiện “self-imposed restrictions; limiting oneself”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: hua di wei lao, hua di wei lao,画地为牢 Nghĩa, 画地为牢 bằng tiếng Việt
Phát âm: huà dì wéi láo Nghĩa đen: Drawing ground as prison
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ 'Sử ký' (史记), mô tả hình phạt thời cổ đại, nơi tội phạm bị giam trong một vòng tròn vẽ trên mặt đất, tôn trọng ranh giới như thể đó là tường nhà tù. Câu chuyện minh họa cách sự tin tưởng và danh dự xã hội có thể thay thế cho những hạn chế về thể chất. Cụm từ này đã phát triển để mô tả những hạn chế do bản thân áp đặt, nơi mọi người tự giới hạn mình trong những ranh giới tưởng tượng. Cách sử dụng hiện đại cảnh báo chống lại việc tạo ra những rào cản tinh thần không cần thiết, hạn chế tiềm năng và cơ hội của một người.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Đừng tự giới hạn bản thân bằng cách vẽ ra những ranh giới không tồn tại.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 画地为牢 trong tiếng Việt là gì?
画地为牢 (huà dì wéi láo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Drawing ground as prison”và được sử dụng để thể hiện “Self-imposed restrictions; limiting oneself”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 画地为牢 được sử dụng?
Tình huống: Đừng tự giới hạn bản thân bằng cách vẽ ra những ranh giới không tồn tại.
Pinyin của 画地为牢?
Phát âm pinyin cho 画地为牢 là “huà dì wéi láo”.