驾轻就熟
驾轻就熟 (jià qīng jiù shú) theo nghĩa đen có nghĩa là “lái xe nhẹ, tiếp cận sự quen thuộc”và thể hiện “rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: jia qing jiu shu, jia qing jiu shu,驾轻就熟 Nghĩa, 驾轻就熟 bằng tiếng Việt
Phát âm: jià qīng jiù shú Nghĩa đen: Lái xe nhẹ, tiếp cận sự quen thuộc
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc lái (驾) một chiếc xe (车) nhẹ (轻) và tiếp cận (就) sự quen thuộc (熟). Tương tự như 轻车熟路, nó mô tả sự dễ dàng từ kinh nghiệm. Cụm từ này nhấn mạnh cách thực hành làm cho những điều khó khăn trở nên dễ dàng. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự dễ dàng đi kèm với sự thành thạo, xử lý các nhiệm vụ phức tạp một cách dễ dàng vì kinh nghiệm sâu rộng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau nhiều năm luyện tập, chơi piano trở nên tự nhiên."
Tiếng Trung: 经过多年练习,弹钢琴已驾轻就熟。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
寥若晨星
liáo ruò chén xīng
Rất hiếm
Tìm hiểu thêm →
十有八九
shí yǒu bā jiǔ
Xác suất rất cao ở khoảng 80-90 phần trăm
Tìm hiểu thêm →
废寝忘食
fèi qǐn wàng shí
Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 驾轻就熟 trong tiếng Việt là gì?
驾轻就熟 (jià qīng jiù shú) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lái xe nhẹ, tiếp cận sự quen thuộc”và được sử dụng để thể hiện “Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 驾轻就熟 được sử dụng?
Tình huống: Sau nhiều năm luyện tập, chơi piano trở nên tự nhiên.
Pinyin của 驾轻就熟?
Phát âm pinyin cho 驾轻就熟 là “jià qīng jiù shú”.