循序渐进
循序渐进 (xún xù jiàn jìn) theo nghĩa đen có nghĩa là “follow order and advance gradually”và thể hiện “progress step by step”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xun xu jian jin, xun xu jian jin,循序渐进 Nghĩa, 循序渐进 bằng tiếng Việt
Phát âm: xún xù jiàn jìn Nghĩa đen: Follow order and advance gradually
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom appears in 'The Analects of Confucius' and was elaborated upon by Zhu Xi, the great Song Dynasty Neo-Confucian scholar. It emphasizes following (循) a proper sequence (序) while advancing (进) gradually (渐). The phrase reflects the Confucian educational philosophy that learning must proceed systematically, building upon foundations before advancing to complex concepts. It counters the temptation to skip steps or rush progress. Modern usage extends to any field requiring methodical advancement, from education to career development to skill acquisition.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Learning a language requires a step-by-step approach.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 循序渐进 trong tiếng Việt là gì?
循序渐进 (xún xù jiàn jìn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Follow order and advance gradually”và được sử dụng để thể hiện “Progress step by step”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 循序渐进 được sử dụng?
Tình huống: Learning a language requires a step-by-step approach.
Pinyin của 循序渐进?
Phát âm pinyin cho 循序渐进 là “xún xù jiàn jìn”.
Danh sách tuyển chọn có 循序渐进
10 Chinese Proverbs for Students & Lifelong Learners
Inspiring Chinese proverbs about education, study habits, and the pursuit of knowledge for students of all ages.
10 Wise Chinese Sayings About Patience & Perseverance
Wise Chinese sayings about patience, perseverance, and the power of steady, persistent effort over time.