栩栩如生
栩栩如生 (xǔ xǔ rú shēng) theo nghĩa đen có nghĩa là “vividly as if alive”và thể hiện “lifelike; vividly realistic”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: xu xu ru sheng, xu xu ru sheng,栩栩如生 Nghĩa, 栩栩如生 bằng tiếng Việt
Phát âm: xǔ xǔ rú shēng Nghĩa đen: Vividly as if alive
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng từ láy 'xuxu' (栩栩), có nghĩa là sống động hoặc như thật, kết hợp với 'như sinh' (如生) để mô tả nghệ thuật chân thực đến mức dường như đang sống. Chữ 栩 ban đầu dùng để chỉ cây sồi và vẻ ngoài rực rỡ của chúng. Cụm từ này xuất hiện từ phê bình nghệ thuật trong thời nhà Hán, ca ngợi những tác phẩm vượt qua sự đại diện đơn thuần để nắm bắt được bản chất của cuộc sống. Nó thể hiện lý tưởng thẩm mỹ của Trung Quốc về nghệ thuật truyền tải tinh thần (神) hơn là chỉ hình thức. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi nghệ thuật, văn bản hoặc hiệu suất đặc biệt chân thực.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Tác phẩm của nhà điêu khắc chân thực đến nỗi dường như sẵn sàng di chuyển."
Tiếng Trung: 雕塑家的作品栩栩如生,仿佛随时会动起来。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 栩栩如生 trong tiếng Việt là gì?
栩栩如生 (xǔ xǔ rú shēng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vividly as if alive”và được sử dụng để thể hiện “Lifelike; vividly realistic”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 栩栩如生 được sử dụng?
Tình huống: Tác phẩm của nhà điêu khắc chân thực đến nỗi dường như sẵn sàng di chuyển.
Pinyin của 栩栩如生?
Phát âm pinyin cho 栩栩如生 là “xǔ xǔ rú shēng”.
Danh sách tuyển chọn có 栩栩如生
10 HSK 6 Chinese Idioms for Essay Writing
Elevate your Chinese writing with 10 sophisticated chengyu that demonstrate HSK 6 level fluency in essays and compositions.
10 Chinese Idioms About Appearances vs Reality
Thought-provoking Chinese idioms about things not being what they seem — surface vs substance.