栩栩如生
栩栩如生 (xǔ xǔ rú shēng) theo nghĩa đen có nghĩa là “vividly as if alive”và thể hiện “lifelike; vividly realistic”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xu xu ru sheng, xu xu ru sheng,栩栩如生 Nghĩa, 栩栩如生 bằng tiếng Việt
Phát âm: xǔ xǔ rú shēng Nghĩa đen: Vividly as if alive
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng từ láy 'xuxu' (栩栩), có nghĩa là sống động hoặc như thật, kết hợp với 'như sinh' (如生) để mô tả nghệ thuật chân thực đến mức dường như đang sống. Chữ 栩 ban đầu dùng để chỉ cây sồi và vẻ ngoài rực rỡ của chúng. Cụm từ này xuất hiện từ phê bình nghệ thuật trong thời nhà Hán, ca ngợi những tác phẩm vượt qua sự đại diện đơn thuần để nắm bắt được bản chất của cuộc sống. Nó thể hiện lý tưởng thẩm mỹ của Trung Quốc về nghệ thuật truyền tải tinh thần (神) hơn là chỉ hình thức. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi nghệ thuật, văn bản hoặc hiệu suất đặc biệt chân thực.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Tác phẩm của nhà điêu khắc chân thực đến nỗi dường như sẵn sàng di chuyển.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 栩栩如生 trong tiếng Việt là gì?
栩栩如生 (xǔ xǔ rú shēng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vividly as if alive”và được sử dụng để thể hiện “Lifelike; vividly realistic”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 栩栩如生 được sử dụng?
Tình huống: Tác phẩm của nhà điêu khắc chân thực đến nỗi dường như sẵn sàng di chuyển.
Pinyin của 栩栩如生?
Phát âm pinyin cho 栩栩如生 là “xǔ xǔ rú shēng”.