无中生有
无中生有 (wú zhōng shēng yǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “create something from nothing”và thể hiện “fabricate; create from nothing”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: wu zhong sheng you, wu zhong sheng you,无中生有 Nghĩa, 无中生有 bằng tiếng Việt
Phát âm: wú zhōng shēng yǒu Nghĩa đen: Create something from nothing
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này có nguồn gốc kép. Về mặt triết học, nó bắt nguồn từ khái niệm Đạo giáo trong 'Đạo Đức Kinh' rằng mọi thứ đều xuất hiện từ hư vô (无) đến tồn tại (有). Về mặt chiến lược, nó xuất hiện trong 'Tam Thập Lục Kế' như một chiến thuật quân sự lừa dối là tạo ra các mối đe dọa hoặc lợi thế từ hư không. Cụm từ này có thể mô tả cả sự đổi mới sáng tạo và sự bịa đặt lừa dối, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cách sử dụng hiện đại thường mang ý nghĩa tiêu cực của việc đưa ra những cáo buộc sai trái hoặc lan truyền tin đồn, mặc dù nó cũng có thể mô tả sự sáng tạo hoặc đổi mới thực sự.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy đã bịa ra toàn bộ câu chuyện từ hư không."
Tiếng Trung: 他无中生有,编造了整个故事。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
势如破竹
shì rú pò zhú
Irresistible momentum; sweeping advance
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 无中生有 trong tiếng Việt là gì?
无中生有 (wú zhōng shēng yǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Create something from nothing”và được sử dụng để thể hiện “Fabricate; create from nothing”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 无中生有 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đã bịa ra toàn bộ câu chuyện từ hư không.
Pinyin của 无中生有?
Phát âm pinyin cho 无中生有 là “wú zhōng shēng yǒu”.