落花流水
落花流水 (luò huā liú shuǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “falling flowers and flowing water”và thể hiện “utter defeat; scattered in disarray”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: luo hua liu shui, luo hua liu shui,落花流水 Nghĩa, 落花流水 bằng tiếng Việt
Phát âm: luò huā liú shuǐ Nghĩa đen: Falling flowers and flowing water
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This poetic idiom originally described the beautiful natural scene of fallen petals floating on flowing streams, appearing in Tang Dynasty poetry as an image of transient beauty. However, its meaning evolved to describe utter defeat or disarray, like flowers scattered helplessly by water currents. The transformation from aesthetic appreciation to military metaphor occurred during the Song Dynasty. Modern usage primarily describes crushing defeats or chaotic retreats, though it occasionally retains its original poetic sense in literary contexts.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The army was utterly defeated and scattered in all directions.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
势在必行
shì zài bì xíng
Bắt buộc; phải làm
Tìm hiểu thêm →
稳扎稳打
wěn zhā wěn dǎ
Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên
Tìm hiểu thêm →
欲擒故纵
yù qín gù zòng
Nới lỏng trước khi thắt chặt; thả để bắt
Tìm hiểu thêm →
围魏救赵
wéi wèi jiù zhào
Giảm áp lực bằng cách tấn công nguồn
Tìm hiểu thêm →
以退为进
yǐ tuì wéi jìn
Rút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 落花流水 trong tiếng Việt là gì?
落花流水 (luò huā liú shuǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Falling flowers and flowing water”và được sử dụng để thể hiện “Utter defeat; scattered in disarray”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 落花流水 được sử dụng?
Tình huống: The army was utterly defeated and scattered in all directions.
Pinyin của 落花流水?
Phát âm pinyin cho 落花流水 là “luò huā liú shuǐ”.