77 thành ngữ
“”
Xu Qi'an không phải là một nhân vật tu luyện điển hình — anh là một cảnh sát hiện đại bị mắc kẹt trong Trung Quốc cổ đại, người giải quyết tội phạm bằ...
Tìm hiểu thêm →
“”
Bai Lu điều tra 7 vụ án kinh dị siêu nhiên trong cung đình nhà Đường — nhưng quái vật thực sự là tham nhũng chính trị. 10 thành ngữ này nắm bắt mọi kh...
Tìm hiểu thêm →
sì tōng bā dá
“Connected in four directions, reaching in eight”
Extending in all directions; well-connected
This idiom originated during the Warring States period and appears in 'Records of the Grand Historian' (史记). It describes roads or passages that conne...
Tìm hiểu thêm →
zhēng fēn duó miǎo
“Fighting for minutes and seizing seconds”
Race against time; make every second count
This modern idiom emerged during China's industrialization period in the 20th century, reflecting the urgency of national development. It combines 'fi...
Tìm hiểu thêm →
shì bù kě dǎng
“Momentum that cannot be blocked”
Unstoppable; irresistible momentum
This idiom originated in military contexts during the Three Kingdoms period, describing armies with such overwhelming momentum (势) that they could not...
Tìm hiểu thêm →
luò huā liú shuǐ
“Falling flowers and flowing water”
Utter defeat; scattered in disarray
This poetic idiom originally described the beautiful natural scene of fallen petals floating on flowing streams, appearing in Tang Dynasty poetry as a...
Tìm hiểu thêm →
yíng rèn ér jiě
“Split apart upon meeting the blade”
Easily solved once properly approached
Thành ngữ này bắt nguồn từ mô tả của tướng quân Đỗ Dự thời nhà Tấn về chiến dịch quân sự của mình, nơi ông ví sự kháng cự của kẻ thù với tre tách ra k...
Tìm hiểu thêm →
tiě zhèng rú shān
“Iron evidence like a mountain”
Irrefutable evidence; conclusive proof
Thành ngữ này mô tả bằng chứng vững chắc như sắt (铁) và bất động như núi (如山). Sự kết hợp của hai hình ảnh này nhấn mạnh cả chất lượng và số lượng bằn...
Tìm hiểu thêm →
wú zhōng shēng yǒu
“Create something from nothing”
Fabricate; create from nothing
Thành ngữ này có nguồn gốc kép. Về mặt triết học, nó bắt nguồn từ khái niệm Đạo giáo trong 'Đạo Đức Kinh' rằng mọi thứ đều xuất hiện từ hư vô (无) đến ...
Tìm hiểu thêm →
shì rú pò zhú
“Momentum like splitting bamboo”
Irresistible momentum; sweeping advance
Thành ngữ này xuất phát từ vị tướng Đỗ Dự thời nhà Tấn, người đã so sánh sự tiến quân của quân đội mình với việc chẻ tre (破竹) - một khi đoạn đầu tiên ...
Tìm hiểu thêm →
yáng cháng bì duǎn
“Promote strengths avoid weaknesses”
Play to one's strengths
Thành ngữ này khuyên nên phát huy (扬) điểm mạnh (长) của một người đồng thời tránh (避) điểm yếu (短). Cụm từ này thể hiện trí tuệ thực tế về việc tập tr...
Tìm hiểu thêm →
chéng shàng qǐ xià
“Continuing above and opening below”
Serve as a link between preceding and following
Thành ngữ này mô tả việc tiếp tục (承) từ trên (上) đồng thời mở/khởi xướng (启) những gì bên dưới (下). Nó bắt nguồn từ các bài phê bình văn học mô tả cá...
Tìm hiểu thêm →
suí jī yìng biàn
“Follow opportunity respond to change”
Adapt to circumstances; think on one's feet
Thành ngữ này mô tả việc theo (随) cơ hội (机) và ứng phó (应) với những thay đổi (变). Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng khi đối mặt với ...
Tìm hiểu thêm →
yī láo yǒng yì
“One labor forever ease”
Solve a problem once and for all
Thành ngữ này mô tả một (一) nỗ lực (劳) mang lại sự dễ dàng (逸) mãi mãi (永). Nó bắt nguồn từ các văn bản thời nhà Hán thảo luận về quản trị hiệu quả - ...
Tìm hiểu thêm →
bǎi nián dà jì
“Bách niên đại kế”
Kế hoạch dài hạn; vấn đề có tầm quan trọng lâu dài
Thành ngữ này mô tả một kế hoạch (计) lớn (大) kéo dài một trăm (百) năm (年). Nó nhấn mạnh tư duy và lập kế hoạch dài hạn vượt ra ngoài những lo ngại trư...
Tìm hiểu thêm →
dāng jī lì duàn
“Face opportunity immediately decide”
Make a prompt decision
This idiom describes facing (当) an opportunity or moment (机) and immediately (立) deciding (断). It praises decisive action that seizes the moment witho...
Tìm hiểu thêm →
jū ān sī wēi
“Dwelling in peace think of danger”
Be prepared for danger in times of safety
This idiom advises thinking of (思) danger (危) while dwelling in (居) peace (安). It comes from 'Zuozhuan,' an ancient Chinese chronicle, warning against...
Tìm hiểu thêm →
àn bù jiù bān
“Follow departments and classes”
Follow established procedures; step by step
This idiom describes following (按就) proper departments (部) and classes or sequences (班). It emphasizes methodical procedure following established orde...
Tìm hiểu thêm →
lìng pì xī jìng
“Separately open a side path”
Find an alternative approach; think outside the box
This idiom describes separately (另) opening (辟) a side path (蹊径) - finding an alternative route. It praises creative problem-solving that avoids direc...
Tìm hiểu thêm →
bù gōng zì pò
“Không đánh tự đổ”
Tự sụp đổ mà không bị tấn công; tự chuốc lấy thất bại
Thành ngữ này mô tả một cái gì đó tự (自) sụp đổ (破) mà không (不) bị tấn công (攻). Ban đầu là một thuật ngữ quân sự dành cho các công sự quá yếu đến mứ...
Tìm hiểu thêm →
yī jǔ liǎng dé
“Một hành động hai lợi ích”
Một mũi tên trúng hai đích
Thành ngữ này mô tả một (一) hành động (举) mang lại hai (两) lợi ích (得). Nó ca ngợi hiệu quả đạt được nhiều mục tiêu đồng thời. Cụm từ này xuất hiện tr...
Tìm hiểu thêm →
lì bīng mò mǎ
“Mài vũ khí và cho ngựa ăn”
Chuẩn bị kỹ lưỡng; sẵn sàng hành động
Thành ngữ này mô tả việc mài (厉) vũ khí (兵) và cho (秣) ngựa (马) ăn. Nó bắt nguồn từ những sự chuẩn bị quân sự cổ đại, nơi các đội quân sẽ đảm bảo vũ k...
Tìm hiểu thêm →
shēng dōng jī xī
“Làm ồn ở phía đông, đánh ở phía tây”
Tạo sự phân tâm; sử dụng sự đánh lạc hướng
Thành ngữ này mô tả việc làm ồn (声) ở phía đông (东) trong khi đánh (击) ở phía tây (西). Nó là một trong Ba mươi sáu kế, mô tả sự lừa dối chiến thuật bằ...
Tìm hiểu thêm →
yǐ tuì wéi jìn
“Dùng lui làm tiến”
Rút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng
Thành ngữ này mô tả việc sử dụng (以) rút lui (退) làm (为) tiến (进). Nó thể hiện sự khôn ngoan của Đạo giáo và chiến lược rằng sự yếu đuối rõ ràng có th...
Tìm hiểu thêm →
wéi wèi jiù zhào
“Vây Ngụy cứu Triệu”
Giảm áp lực bằng cách tấn công nguồn
Thành ngữ này đề cập đến việc bao vây (围) Ngụy (魏) để cứu (救) Triệu (赵). Trong thời Chiến Quốc, khi Ngụy tấn công Triệu, nhà chiến lược Tôn Tẫn khuyên...
Tìm hiểu thêm →
yù qín gù zòng
“Muốn bắt, trước thả”
Nới lỏng trước khi thắt chặt; thả để bắt
Thành ngữ này mô tả việc muốn (欲) bắt (擒) nhưng cố ý (故) thả (纵). Nó là một trong Ba mươi sáu kế, trong đó việc thả một mục tiêu tạo ra sự an toàn sai...
Tìm hiểu thêm →
wěn zhā wěn dǎ
“Trại ổn định, tấn công ổn định”
Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên
Thành ngữ này mô tả việc thiết lập các trại (扎) ổn định (稳) và thực hiện các cuộc tấn công (打) ổn định (稳). Từ chiến lược quân sự nhấn mạnh nền tảng a...
Tìm hiểu thêm →
shì zài bì xíng
“Tình thế bắt buộc phải làm”
Bắt buộc; phải làm
Thành ngữ này mô tả tình huống (势) là như vậy (在) mà hành động (行) phải (必) được thực hiện. Nó mô tả các tình huống mà các điều kiện làm cho hành động...
Tìm hiểu thêm →
tiān luó dì wǎng
“Lưới trời đất”
Lưới không thể thoát; lưới vây
Thành ngữ này mô tả lưới (罗/网) của trời (天) và đất (地). Nó mô tả một cái bẫy không thể thoát khỏi bao phủ tất cả các hướng. Cụm từ này được sử dụng ch...
Tìm hiểu thêm →
mì bù tòu fēng
“Kín đến mức gió không thể lọt qua”
Kín gió; không thể xâm nhập
Thành ngữ này mô tả việc kín (密) đến mức gió (风) không (不) thể lọt qua (透). Nó mô tả các rào cản không thể xâm nhập hoặc an ninh cực kỳ chặt chẽ. Cụm ...
Tìm hiểu thêm →
wàn wú yī shī
“Vạn lần không một lần thất bại”
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Thành ngữ này mô tả vạn (万) lần thử mà không (无) một (一) lần thất bại (失). Nó mô tả độ tin cậy tuyệt đối không có sai sót. Cụm từ này được sử dụng cho...
Tìm hiểu thêm →
gū zhù yī zhì
“Đặt cược tất cả vào một lần ném”
Rủi ro tất cả
Câu thành ngữ 孤注一掷 (gū zhù yī zhì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một tình huống mà một người đặt cược tất cả vào một c...
Tìm hiểu thêm →
lǐ yìng wài hé
“Hỗ trợ bên trong, hợp tác bên ngoài”
Hợp tác phối hợp
Thành ngữ 里应外合 (lǐ yìng wài hé) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một sự hợp tác chiến lược nơi các lực lượng nội bộ và bên ngoài...
Tìm hiểu thêm →
shā yī jǐng bǎi
“Giết một để cảnh cáo trăm”
Trừng phạt để răn đe người khác
Thành ngữ 杀一儆百 (shā yī jǐng bǎi) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Đông Hán, được ghi lại trong 'Sách Hán' (汉书) của Ban Gu (班固). Nó kể về...
Tìm hiểu thêm →
shēn xiān shì zú
“Dẫn dắt bằng ví dụ”
Lãnh đạo bằng hành động
Thành ngữ 身先士卒 (shēn xiān shì zú) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《史记》 (Shǐjì) của Sima Qian, kể về sự dũng cảm của các nhà lãnh đạo tự mình dẫn dắt q...
Tìm hiểu thêm →
sǔn bīng zhé jiàng
“Mất quân lính và tướng lĩnh”
Chịu tổn thất nặng nề
Thành ngữ 损兵折将 (sǔn bīng zhé jiàng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả một tình huống mà cả lính (兵) và tướng (将) đều chịu tổn thất (损,...
Tìm hiểu thêm →
tóng qiáng tiě bì
“Tường đồng, tường sắt”
Phòng thủ không thể xuyên thủng
Thành ngữ 铜墙铁壁 (tóng qiáng tiě bì) thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để mô tả một cái gì đó không thể xuyên thủng và không thể phá hủy....
Tìm hiểu thêm →
tóu shǔ jì qì
“Ném chuột sợ bình”
Hành động thận trọng
Thành ngữ 投鼠忌器 (tóu shǔ jì qì) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Han, được ghi lại trong 'Sách Han' (汉书). Một người đàn ông giàu có, ngườ...
Tìm hiểu thêm →
yǐ yì dài láo
“Tiết kiệm năng lượng, chờ đợi sự mệt mỏi”
Kiên nhẫn chiến lược
Câu thành ngữ 以逸待劳 (yǐ yì dài láo) có nguồn gốc từ những giáo lý chiến lược của Tôn Tử trong tác phẩm 《孙子·军争》 (Nghệ Thuật Chiến Tranh). Nó mô tả một c...
Tìm hiểu thêm →
zòng héng bǎi hé
“Chiến lược dọc và ngang”
Chiến lược khéo léo
Thành ngữ 纵横捭阖 (zòng héng bǎi hé) có nguồn gốc từ những bài học của nhà chiến lược cổ đại 鬼谷子 (Guiguzi), tên thật là 王诩 (Wang Xu). Ông là một bậc thầy...
Tìm hiểu thêm →
zuò shōu yú lì
“Ngồi thu lợi từ việc đánh cá”
Lợi dụng xung đột của người khác
Thành ngữ 坐收渔利 (zuò shōu yú lì) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong văn bản triều đại Hán 《战国策》 (Zhànguó Cè). Nó kể về một cuộc đối đầu giữa một con ...
Tìm hiểu thêm →
cháng xiù shàn wǔ
“Tay dài có thể múa”
Khéo léo trong việc điều khiển
Thành ngữ 长袖善舞 (cháng xiù shàn wǔ) có nguồn gốc từ thời kỳ Chiến Quốc, cụ thể từ văn bản 《韩非子·五蠹》 của Han Fei. Nó đề cập đến câu nói '长袖善舞,多钱善贾,' có n...
Tìm hiểu thêm →
chéng xià zhī méng
“Hiệp ước dưới tường thành”
Thỏa thuận bị ép buộc
Thành ngữ 城下之盟 (chéng xià zhī méng) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử trong thời kỳ Xuân Thu, như được ghi lại trong 'Zuo Zhuan' (左传). Vào năm 700 trướ...
Tìm hiểu thêm →
dà dāo kuò fǔ
“Đao lớn, rìu rộng”
Hành động táo bạo
Thành ngữ 大刀阔斧 (dà dāo kuò fǔ) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả một cảnh tượng hành động táo bạo và quyết đoán. Cụm từ này dịch nghĩa...
Tìm hiểu thêm →
fàng hǔ guī shān
“Thả hổ về núi”
Trao quyền cho mối đe dọa
Thành ngữ 放虎归山 (fàng hǔ guī shān) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của thời kỳ Tam Quốc, như được ghi lại trong 《零陵先贤传》. Câu chuyện liên quan đến Liu ...
Tìm hiểu thêm →
gōng qí bù bèi
“Tấn công kẻ không chuẩn bị”
Tấn công bất ngờ
Thành ngữ 攻其不备 (gōng qí bù bèi) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ đại 'Binh pháp Tôn Tử' của Tôn Tử (孙子兵法). Nó mô tả một chiến lược tấn công kẻ thù k...
Tìm hiểu thêm →
hún shuǐ mō yú
“Cá trong nước rối”
Khai thác hỗn loạn
Câu thành ngữ 混水摸鱼 (hún shuǐ mō yú) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ điển Trung Quốc 《三十六计》 (Ba Mươi Sáu Kế), cụ thể là kế sách '混水摸鱼' có nghĩa là '...
Tìm hiểu thêm →
huǒ zhōng qǔ lì
“Lấy hạt dẻ từ lửa”
Bị người khác sử dụng
Câu thành ngữ 火中取栗 (huǒ zhōng qǔ lì) có nguồn gốc từ một câu chuyện ngụ ngôn của Jean de La Fontaine, được biết đến với tên gọi 'Con Khỉ và Con Mèo.' ...
Tìm hiểu thêm →
jiāng jì jiù jì
“Dùng kế theo kế”
Đối phó bằng chiến lược
Câu thành ngữ 将计就计 (jiāng jì jiù jì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một động thái chiến lược mà một người sử dụng kế ho...
Tìm hiểu thêm →
jǐn náng miào jì
“Túi lụa kế hoạch khéo léo”
Chiến lược thông minh đã chuẩn bị
Câu thành ngữ 锦囊妙计 (jǐn náng miào jì) có nguồn gốc từ tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc 《三国演义》 (Hồi Ký Tam Quốc) của La Quán Trung. Trong câu chuyện, nhà...
Tìm hiểu thêm →
xiān fā zhì rén
“Hành động trước để kiểm soát người khác”
Nắm bắt sáng kiến
Câu thành ngữ 先发制人 (xiān fā zhì rén) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của triều đại Tần muộn, được ghi chép trong 'Biên niên sử của các nhà sử học' (史...
Tìm hiểu thêm →
hòu fā zhì rén
“Hành động sau để kiểm soát người khác”
Kiên nhẫn chiến lược
Câu thành ngữ 后发制人 (hòu fā zhì rén) có nguồn gốc từ văn bản thời Chiến Quốc 《荀子·议兵》, được cho là của triết gia Xunzi và các học trò của ông. Câu này c...
Tìm hiểu thêm →
bīng bù yàn zhà
“Chiến tranh không chối bỏ sự lừa dối”
Lừa dối chiến lược
Câu thành ngữ 兵不厌诈 (bīng bù yàn zhà) có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc, cụ thể từ văn bản 《韩非子》 (Hán Fēi Zǐ). Nó kể về một câu chuyện liên quan đến nước...
Tìm hiểu thêm →
zhī jǐ zhī bǐ
“Biết mình, biết người”
Sự hiểu biết chiến lược
Câu thành ngữ 知己知彼 (zhī jǐ zhī bǐ) có nguồn gốc từ tác phẩm quân sự cổ điển 《孙子兵法》 (Nghệ thuật chiến tranh) của Tôn Tử, một chiến lược gia quân sự nổi...
Tìm hiểu thêm →
chū qí zhì shèng
“Sử dụng bất ngờ để chiến thắng”
Chiến lược bất ngờ
Câu thành ngữ 出奇制胜 (chū qí zhì shèng) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ đại 《孙子兵法》 (Nghệ thuật chiến tranh) của Tôn Tử trong thời Xuân Thu. Nó mô tả ...
Tìm hiểu thêm →
bì shí jiù xū
“Tránh kẻ mạnh, tấn công kẻ yếu”
Sự lẩn tránh chiến lược
Câu thành ngữ 避实就虚 (bì shí jiù xū) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ đại, 《孙子兵法》 (Nghệ thuật chiến tranh) của Tôn Tử, cụ thể từ chương về '虚实' (Xū Sh...
Tìm hiểu thêm →
diào hǔ lí shān
“Dụ hổ ra khỏi núi”
Làm phân tâm và chinh phục
Câu thành ngữ 调虎离山 (diào hǔ lí shān) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ điển 《三十六计》 (Ba mươi sáu kế), cụ thể là chiến lược dụ hổ ra khỏi núi. Chiến th...
Tìm hiểu thêm →
dǎ cǎo jīng shé
“Đánh cỏ làm rắn sợ”
Cảnh báo kẻ thù
Câu thành ngữ 打草惊蛇 (dǎ cǎo jīng shé) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Nam Tống. Một viên chức huyện tên là Wang Lu nổi tiếng với các hàn...
Tìm hiểu thêm →
jiè dāo shā rén
“Giết bằng dao mượn”
Manipulation gián tiếp
Câu thành ngữ 借刀杀人 (jiè dāo shā rén) là một khái niệm chiến lược từ văn bản quân sự cổ đại 'Ba mươi sáu kế' (三十六计), cụ thể là kế thứ ba. Nó dịch ra là...
Tìm hiểu thêm →
chèn huǒ dǎ jié
“Lợi dụng lửa để cướp”
Khai thác sự dễ bị tổn thương
Câu thành ngữ 趁火打劫 (chèn huǒ dǎ jié) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ đại 《三十六计》 (Ba mươi sáu kế), cụ thể là kế thứ năm. Nó mô tả chiến thuật lợi dụ...
Tìm hiểu thêm →
jīn chán tuō qiào
“Bọ ngựa vàng lột xác”
Trốn thoát chiến lược
Thành ngữ 金蝉脱壳 (jīn chán tuō qiào) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc và không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể nào liên quan đến ...
Tìm hiểu thêm →
shùn shǒu qiān yáng
“Dẫn cừu đi một cách thuận tiện”
Khai thác cơ hội nhỏ
Thành ngữ 顺手牵羊 (shùn shǒu qiān yáng) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ đại Trung Quốc 《三十六计》 (Ba Mươi Sáu Kế), cụ thể là chiến lược khai thác cơ hội ...
Tìm hiểu thêm →
mán tiān guò hǎi
“Lừa trời, vượt biển”
Ngụy trang ý định thật
Thành ngữ 瞒天过海 (mán tiān guò hǎi) có nguồn gốc từ chiến lược đầu tiên của 'Ba Mươi Sáu Kế' (三十六计). Câu chuyện liên quan đến triều đại Đường, nơi tướng...
Tìm hiểu thêm →
lǐ dài táo jiāng
“Mận thay đào”
Thay thế hoặc chịu trách nhiệm
Thành ngữ 李代桃僵 (lǐ dài táo jiāng) có nguồn gốc từ một bài thơ trong 乐府诗集 (Yuèfǔ Shījí), mô tả sự thăng trầm của một gia đình trong thời kỳ nhà Hán. Bà...
Tìm hiểu thêm →
fǎn kè wéi zhǔ
“Biến khách thành chủ”
Nắm quyền kiểm soát
Thành ngữ 反客为主 (fǎn kè wéi zhǔ) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của thời kỳ Tam Quốc, đặc biệt liên quan đến các chiến thuật của lực lượng Liu Bei ch...
Tìm hiểu thêm →
qín zéi qín wáng
“Bắt trộm bắt vua”
Nhắm vào lãnh đạo
Thành ngữ 擒贼擒王 (qín zéi qín wáng) có nguồn gốc từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Đường Du Fu, trong đó nói rằng, '射人先射马,擒贼先擒王' (shè rén xiān shè m...
Tìm hiểu thêm →
guān mén zhuō zéi
“Đóng cửa bắt trộm”
Bẫy và loại bỏ
Thành ngữ 关门捉贼 (guān mén zhuō zéi) có nguồn gốc từ chiến lược quân sự cổ đại được tìm thấy trong 'Ba Mươi Sáu Kế' (三十六计), cụ thể là kế thứ 27. Nó liên...
Tìm hiểu thêm →
yuǎn jiāo jìn gōng
“Kết bạn xa, tấn công gần”
Ưu tiên chiến lược
Thành ngữ 远交近攻 (yuǎn jiāo jìn gōng) có nguồn gốc từ lời khuyên chiến lược được đưa ra bởi cố vấn Fan Ju cho vua Zhaoxiang của Tần trong thời kỳ Chiến ...
Tìm hiểu thêm →
jiǎ dào fá guó
“Mượn đường tấn công Guo”
Khai thác thông qua lừa dối
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử trong 'Zuo Zhuan' (左传), một văn bản cổ điển của Trung Quốc. Trong thời kỳ Xuân Thu, nước Tấn (晋国) đã tì...
Tìm hiểu thêm →
shù shàng kāi huā
“Hoa nở trên cây”
Tạo ảo giác thuận lợi
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 树上开花 (shù shàng kāi huā) là một phần của Ba Mươi Sáu Kế, cụ thể là chiến lược thứ mười. Nó li...
Tìm hiểu thêm →
kōng chéng jì
“Chiến lược thành phố trống”
Lừa dối chiến lược
Thành ngữ 空城计 (kōng chéng jì) có nguồn gốc từ tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc 《三国演义》 (Romance of the Three Kingdoms) của 罗贯中 (Luo Guanzhong). Câu chuyệ...
Tìm hiểu thêm →
kǔ ròu jì
“Kế hoạch đau khổ”
Chiến lược tự hy sinh
Thành ngữ 苦肉计 (kǔ ròu jì) có nguồn gốc từ tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc 《三国演义》 (Romance of the Three Kingdoms) của Luo Guanzhong. Nó kể về một chiến ...
Tìm hiểu thêm →
lián huán jì
“Kế hoạch liên hoàn”
Kế hoạch chiến lược phức tạp
Thành ngữ 连环计 (lián huán jì) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ điển Trung Quốc 《三十六计》 (Ba Mươi Sáu Kế), cụ thể là kế thứ ba mươi lăm. Chiến lược này ...
Tìm hiểu thêm →
zǒu wéi shàng jì
“Rút lui là kế hoạch tốt nhất”
Rút lui chiến lược
Thành ngữ 走为上计 (zǒu wéi shàng jì) có nguồn gốc từ một sự kiện lịch sử trong thời kỳ Nam Bắc. Nó liên quan đến cuộc nổi dậy do Wang Jingze lãnh đạo chố...
Tìm hiểu thêm →
yī wǎng dǎ jìn
“Bắt tất cả trong một lưới”
Cách tiếp cận toàn diện
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 一网打尽 (yī wǎng dǎ jìn) vẽ nên một hình ảnh sống động về việc bắt tất cả trong một cái lưới. Câ...
Tìm hiểu thêm →
wéi ér bù gōng
“Bao vây nhưng không tấn công”
Kiên nhẫn chiến lược
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 围而不攻 (wéi ér bù gōng) vẽ nên một bức tranh sống động về một chiến thuật quân sự chiến lược. C...
Tìm hiểu thêm →
bì qí ruì qì
“Tránh sức mạnh của kẻ thù”
Kiên nhẫn chiến lược
Thành ngữ chiến lược này có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ đại 'Binh pháp Tôn Tử' (孙子兵法) của Tôn Tử. Nó khuyên các nhà lãnh đạo quân sự nên tránh (避,...
Tìm hiểu thêm →