Chiến Lược & Hành Động thành ngữ Trung Hoa

29 thành ngữ

万无一失

wàn wú yī shī

Vạn lần không một lần thất bại

Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót

Thành ngữ này mô tả vạn (万) lần thử mà không (无) một (一) lần thất bại (失). Nó mô tả độ tin cậy tuyệt đối không có sai sót. Cụm từ này được sử dụng cho...

Tìm hiểu thêm →

密不透风

mì bù tòu fēng

Kín đến mức gió không thể lọt qua

Kín gió; không thể xâm nhập

Thành ngữ này mô tả việc kín (密) đến mức gió (风) không (不) thể lọt qua (透). Nó mô tả các rào cản không thể xâm nhập hoặc an ninh cực kỳ chặt chẽ. Cụm ...

Tìm hiểu thêm →

天罗地网

tiān luó dì wǎng

Lưới trời đất

Lưới không thể thoát; lưới vây

Thành ngữ này mô tả lưới (罗/网) của trời (天) và đất (地). Nó mô tả một cái bẫy không thể thoát khỏi bao phủ tất cả các hướng. Cụm từ này được sử dụng ch...

Tìm hiểu thêm →

势在必行

shì zài bì xíng

Tình thế bắt buộc phải làm

Bắt buộc; phải làm

Thành ngữ này mô tả tình huống (势) là như vậy (在) mà hành động (行) phải (必) được thực hiện. Nó mô tả các tình huống mà các điều kiện làm cho hành động...

Tìm hiểu thêm →

稳扎稳打

wěn zhā wěn dǎ

Trại ổn định, tấn công ổn định

Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên

Thành ngữ này mô tả việc thiết lập các trại (扎) ổn định (稳) và thực hiện các cuộc tấn công (打) ổn định (稳). Từ chiến lược quân sự nhấn mạnh nền tảng a...

Tìm hiểu thêm →

欲擒故纵

yù qín gù zòng

Muốn bắt, trước thả

Nới lỏng trước khi thắt chặt; thả để bắt

Thành ngữ này mô tả việc muốn (欲) bắt (擒) nhưng cố ý (故) thả (纵). Nó là một trong Ba mươi sáu kế, trong đó việc thả một mục tiêu tạo ra sự an toàn sai...

Tìm hiểu thêm →

围魏救赵

wéi wèi jiù zhào

Vây Ngụy cứu Triệu

Giảm áp lực bằng cách tấn công nguồn

Thành ngữ này đề cập đến việc bao vây (围) Ngụy (魏) để cứu (救) Triệu (赵). Trong thời Chiến Quốc, khi Ngụy tấn công Triệu, nhà chiến lược Tôn Tẫn khuyên...

Tìm hiểu thêm →

以退为进

yǐ tuì wéi jìn

Dùng lui làm tiến

Rút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng

Thành ngữ này mô tả việc sử dụng (以) rút lui (退) làm (为) tiến (进). Nó thể hiện sự khôn ngoan của Đạo giáo và chiến lược rằng sự yếu đuối rõ ràng có th...

Tìm hiểu thêm →

声东击西

shēng dōng jī xī

Làm ồn ở phía đông, đánh ở phía tây

Tạo sự phân tâm; sử dụng sự đánh lạc hướng

Thành ngữ này mô tả việc làm ồn (声) ở phía đông (东) trong khi đánh (击) ở phía tây (西). Nó là một trong Ba mươi sáu kế, mô tả sự lừa dối chiến thuật bằ...

Tìm hiểu thêm →

厉兵秣马

lì bīng mò mǎ

Mài vũ khí và cho ngựa ăn

Chuẩn bị kỹ lưỡng; sẵn sàng hành động

Thành ngữ này mô tả việc mài (厉) vũ khí (兵) và cho (秣) ngựa (马) ăn. Nó bắt nguồn từ những sự chuẩn bị quân sự cổ đại, nơi các đội quân sẽ đảm bảo vũ k...

Tìm hiểu thêm →

一举两得

yī jǔ liǎng dé

Một hành động hai lợi ích

Một mũi tên trúng hai đích

Thành ngữ này mô tả một (一) hành động (举) mang lại hai (两) lợi ích (得). Nó ca ngợi hiệu quả đạt được nhiều mục tiêu đồng thời. Cụm từ này xuất hiện tr...

Tìm hiểu thêm →

不攻自破

bù gōng zì pò

Không đánh tự đổ

Tự sụp đổ mà không bị tấn công; tự chuốc lấy thất bại

Thành ngữ này mô tả một cái gì đó tự (自) sụp đổ (破) mà không (不) bị tấn công (攻). Ban đầu là một thuật ngữ quân sự dành cho các công sự quá yếu đến mứ...

Tìm hiểu thêm →

另辟蹊径

lìng pì xī jìng

Separately open a side path

Find an alternative approach; think outside the box

This idiom describes separately (另) opening (辟) a side path (蹊径) - finding an alternative route. It praises creative problem-solving that avoids direc...

Tìm hiểu thêm →

按部就班

àn bù jiù bān

Follow departments and classes

Follow established procedures; step by step

This idiom describes following (按就) proper departments (部) and classes or sequences (班). It emphasizes methodical procedure following established orde...

Tìm hiểu thêm →

居安思危

jū ān sī wēi

Dwelling in peace think of danger

Be prepared for danger in times of safety

This idiom advises thinking of (思) danger (危) while dwelling in (居) peace (安). It comes from 'Zuozhuan,' an ancient Chinese chronicle, warning against...

Tìm hiểu thêm →

当机立断

dāng jī lì duàn

Face opportunity immediately decide

Make a prompt decision

This idiom describes facing (当) an opportunity or moment (机) and immediately (立) deciding (断). It praises decisive action that seizes the moment witho...

Tìm hiểu thêm →

百年大计

bǎi nián dà jì

Bách niên đại kế

Kế hoạch dài hạn; vấn đề có tầm quan trọng lâu dài

Thành ngữ này mô tả một kế hoạch (计) lớn (大) kéo dài một trăm (百) năm (年). Nó nhấn mạnh tư duy và lập kế hoạch dài hạn vượt ra ngoài những lo ngại trư...

Tìm hiểu thêm →

一劳永逸

yī láo yǒng yì

One labor forever ease

Solve a problem once and for all

Thành ngữ này mô tả một (一) nỗ lực (劳) mang lại sự dễ dàng (逸) mãi mãi (永). Nó bắt nguồn từ các văn bản thời nhà Hán thảo luận về quản trị hiệu quả - ...

Tìm hiểu thêm →

随机应变

suí jī yìng biàn

Follow opportunity respond to change

Adapt to circumstances; think on one's feet

Thành ngữ này mô tả việc theo (随) cơ hội (机) và ứng phó (应) với những thay đổi (变). Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng khi đối mặt với ...

Tìm hiểu thêm →

承上启下

chéng shàng qǐ xià

Continuing above and opening below

Serve as a link between preceding and following

Thành ngữ này mô tả việc tiếp tục (承) từ trên (上) đồng thời mở/khởi xướng (启) những gì bên dưới (下). Nó bắt nguồn từ các bài phê bình văn học mô tả cá...

Tìm hiểu thêm →

扬长避短

yáng cháng bì duǎn

Promote strengths avoid weaknesses

Play to one's strengths

Thành ngữ này khuyên nên phát huy (扬) điểm mạnh (长) của một người đồng thời tránh (避) điểm yếu (短). Cụm từ này thể hiện trí tuệ thực tế về việc tập tr...

Tìm hiểu thêm →

势如破竹

shì rú pò zhú

Momentum like splitting bamboo

Irresistible momentum; sweeping advance

Thành ngữ này xuất phát từ vị tướng Đỗ Dự thời nhà Tấn, người đã so sánh sự tiến quân của quân đội mình với việc chẻ tre (破竹) - một khi đoạn đầu tiên ...

Tìm hiểu thêm →

无中生有

wú zhōng shēng yǒu

Create something from nothing

Fabricate; create from nothing

Thành ngữ này có nguồn gốc kép. Về mặt triết học, nó bắt nguồn từ khái niệm Đạo giáo trong 'Đạo Đức Kinh' rằng mọi thứ đều xuất hiện từ hư vô (无) đến ...

Tìm hiểu thêm →

铁证如山

tiě zhèng rú shān

Iron evidence like a mountain

Irrefutable evidence; conclusive proof

Thành ngữ này mô tả bằng chứng vững chắc như sắt (铁) và bất động như núi (如山). Sự kết hợp của hai hình ảnh này nhấn mạnh cả chất lượng và số lượng bằn...

Tìm hiểu thêm →

迎刃而解

yíng rèn ér jiě

Split apart upon meeting the blade

Easily solved once properly approached

Thành ngữ này bắt nguồn từ mô tả của tướng quân Đỗ Dự thời nhà Tấn về chiến dịch quân sự của mình, nơi ông ví sự kháng cự của kẻ thù với tre tách ra k...

Tìm hiểu thêm →

落花流水

luò huā liú shuǐ

Falling flowers and flowing water

Utter defeat; scattered in disarray

This poetic idiom originally described the beautiful natural scene of fallen petals floating on flowing streams, appearing in Tang Dynasty poetry as a...

Tìm hiểu thêm →

势不可挡

shì bù kě dǎng

Momentum that cannot be blocked

Unstoppable; irresistible momentum

This idiom originated in military contexts during the Three Kingdoms period, describing armies with such overwhelming momentum (势) that they could not...

Tìm hiểu thêm →

争分夺秒

zhēng fēn duó miǎo

Fighting for minutes and seizing seconds

Race against time; make every second count

This modern idiom emerged during China's industrialization period in the 20th century, reflecting the urgency of national development. It combines 'fi...

Tìm hiểu thêm →

四通八达

sì tōng bā dá

Connected in four directions, reaching in eight

Extending in all directions; well-connected

This idiom originated during the Warring States period and appears in 'Records of the Grand Historian' (史记). It describes roads or passages that conne...

Tìm hiểu thêm →

Khám phá chủ đề khác