围魏救赵
围魏救赵 (wéi wèi jiù zhào) theo nghĩa đen có nghĩa là “vây ngụy cứu triệu”và thể hiện “giảm áp lực bằng cách tấn công nguồn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: wei wei jiu zhao, wei wei jiu zhao,围魏救赵 Nghĩa, 围魏救赵 bằng tiếng Việt
Phát âm: wéi wèi jiù zhào Nghĩa đen: Vây Ngụy cứu Triệu
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này đề cập đến việc bao vây (围) Ngụy (魏) để cứu (救) Triệu (赵). Trong thời Chiến Quốc, khi Ngụy tấn công Triệu, nhà chiến lược Tôn Tẫn khuyên nên tấn công kinh đô của Ngụy thay vì gửi quân cứu viện trực tiếp. Điều này buộc Ngụy phải rút lui. Nó trở thành một trong Ba mươi sáu kế, mô tả các cách tiếp cận gián tiếp giúp giảm áp lực bằng cách tấn công các điểm yếu của kẻ tấn công.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Thay vì phòng thủ trực tiếp, họ đã tấn công thị trường chính của đối thủ cạnh tranh."
Tiếng Trung: 他们没有直接防守,而是围魏救赵,攻击对手的主要市场。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 围魏救赵 trong tiếng Việt là gì?
围魏救赵 (wéi wèi jiù zhào) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vây Ngụy cứu Triệu”và được sử dụng để thể hiện “Giảm áp lực bằng cách tấn công nguồn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 围魏救赵 được sử dụng?
Tình huống: Thay vì phòng thủ trực tiếp, họ đã tấn công thị trường chính của đối thủ cạnh tranh.
Pinyin của 围魏救赵?
Phát âm pinyin cho 围魏救赵 là “wéi wèi jiù zhào”.