势如破竹
势如破竹 (shì rú pò zhú) theo nghĩa đen có nghĩa là “momentum like splitting bamboo”và thể hiện “irresistible momentum; sweeping advance”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: shi ru po zhu, shi ru po zhu,势如破竹 Nghĩa, 势如破竹 bằng tiếng Việt
Phát âm: shì rú pò zhú Nghĩa đen: Momentum like splitting bamboo
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này xuất phát từ vị tướng Đỗ Dự thời nhà Tấn, người đã so sánh sự tiến quân của quân đội mình với việc chẻ tre (破竹) - một khi đoạn đầu tiên bị chẻ, phần còn lại sẽ theo sau một cách dễ dàng. Cụm từ này nắm bắt vật lý của tre: sức cản ban đầu nhường chỗ cho động lượng tầng. Nó mô tả tiến trình không thể ngăn cản, nơi mỗi thành công làm cho thành công tiếp theo dễ dàng hơn. Ban đầu là quân sự, nó đã phát triển để mô tả bất kỳ nỗ lực nào đạt được động lực không thể cưỡng lại. Cách sử dụng hiện đại mô tả chuỗi chiến thắng, mở rộng kinh doanh nhanh chóng hoặc bất kỳ tình huống nào mà thành công xây dựng trên thành công.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Quân đội tiến quân nhanh chóng, gặp ít sự kháng cự."
Tiếng Trung: 军队势如破竹,几乎没有遇到抵抗。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
扬长避短
yáng cháng bì duǎn
Play to one's strengths
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 势如破竹 trong tiếng Việt là gì?
势如破竹 (shì rú pò zhú) theo nghĩa đen có nghĩa là “Momentum like splitting bamboo”và được sử dụng để thể hiện “Irresistible momentum; sweeping advance”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 势如破竹 được sử dụng?
Tình huống: Quân đội tiến quân nhanh chóng, gặp ít sự kháng cự.
Pinyin của 势如破竹?
Phát âm pinyin cho 势如破竹 là “shì rú pò zhú”.
Danh sách tuyển chọn có 势如破竹
10 HSK 6 Chinese Idioms for Essay Writing
Elevate your Chinese writing with 10 sophisticated chengyu that demonstrate HSK 6 level fluency in essays and compositions.
SBTI BOSS Personality — 5 Chinese Idioms for the Leader Type
SBTI BOSS means commanding force, direction, and authority. 5 Chinese idioms (chengyu) that capture the Leader personality.