弄巧成拙
弄巧成拙 (nòng qiǎo chéng zhuō) theo nghĩa đen có nghĩa là “playing clever becomes clumsy”và thể hiện “outsmart oneself; cleverness backfiring”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: nong qiao cheng zhuo, nong qiao cheng zhuo,弄巧成拙 Nghĩa, 弄巧成拙 bằng tiếng Việt
Phát âm: nòng qiǎo chéng zhuō Nghĩa đen: Playing clever becomes clumsy
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc cố gắng (弄) tỏ ra khéo léo (巧) dẫn đến (成) sự vụng về (拙). Nó nắm bắt sự trớ trêu của những kế hoạch tinh vi phản tác dụng, tạo ra kết quả tồi tệ hơn so với những cách tiếp cận đơn giản. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thời Tống chỉ trích các quan chức có những âm mưu phức tạp gây ra vấn đề. Nó cảnh báo chống lại sự phức tạp hóa quá mức và sự khéo léo quá mức. Cách sử dụng hiện đại mô tả những tình huống mà những nỗ lực trở nên thông minh hoặc tinh vi tạo ra kết quả phản tác dụng, thường là do cố gắng quá sức hoặc suy nghĩ quá nhiều.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Lời bào chữa công phu của anh ấy đã phản tác dụng và khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."
Tiếng Trung: 他精心编造的借口弄巧成拙,让事情变得更糟。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 弄巧成拙 trong tiếng Việt là gì?
弄巧成拙 (nòng qiǎo chéng zhuō) theo nghĩa đen có nghĩa là “Playing clever becomes clumsy”và được sử dụng để thể hiện “Outsmart oneself; cleverness backfiring”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 弄巧成拙 được sử dụng?
Tình huống: Lời bào chữa công phu của anh ấy đã phản tác dụng và khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
Pinyin của 弄巧成拙?
Phát âm pinyin cho 弄巧成拙 là “nòng qiǎo chéng zhuō”.