弄巧成拙
弄巧成拙 (nòng qiǎo chéng zhuō) theo nghĩa đen có nghĩa là “playing clever becomes clumsy”và thể hiện “outsmart oneself; cleverness backfiring”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: nong qiao cheng zhuo, nong qiao cheng zhuo,弄巧成拙 Nghĩa, 弄巧成拙 bằng tiếng Việt
Phát âm: nòng qiǎo chéng zhuō Nghĩa đen: Playing clever becomes clumsy
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc cố gắng (弄) tỏ ra khéo léo (巧) dẫn đến (成) sự vụng về (拙). Nó nắm bắt sự trớ trêu của những kế hoạch tinh vi phản tác dụng, tạo ra kết quả tồi tệ hơn so với những cách tiếp cận đơn giản. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thời Tống chỉ trích các quan chức có những âm mưu phức tạp gây ra vấn đề. Nó cảnh báo chống lại sự phức tạp hóa quá mức và sự khéo léo quá mức. Cách sử dụng hiện đại mô tả những tình huống mà những nỗ lực trở nên thông minh hoặc tinh vi tạo ra kết quả phản tác dụng, thường là do cố gắng quá sức hoặc suy nghĩ quá nhiều.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Lời bào chữa công phu của anh ấy đã phản tác dụng và khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 弄巧成拙 trong tiếng Việt là gì?
弄巧成拙 (nòng qiǎo chéng zhuō) theo nghĩa đen có nghĩa là “Playing clever becomes clumsy”và được sử dụng để thể hiện “Outsmart oneself; cleverness backfiring”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 弄巧成拙 được sử dụng?
Tình huống: Lời bào chữa công phu của anh ấy đã phản tác dụng và khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
Pinyin của 弄巧成拙?
Phát âm pinyin cho 弄巧成拙 là “nòng qiǎo chéng zhuō”.