得心应手
得心应手 (dé xīn yìng shǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “tâm được, tay ứng”và thể hiện “làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: de xin ying shou, de xin ying shou,得心应手 Nghĩa, 得心应手 bằng tiếng Việt
Phát âm: dé xīn yìng shǒu Nghĩa đen: Tâm được, tay ứng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả trái tim (心) được (得) và bàn tay (手) đáp ứng (应). Nó mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa ý định và thực hiện. Cụm từ này nắm bắt trải nghiệm của sự thành thạo, nơi hành động diễn ra tự nhiên từ suy nghĩ. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc thực hiện các nhiệm vụ một cách hoàn toàn dễ dàng, khi kỹ năng đã trở nên nội tại đến mức việc thực hiện là dễ dàng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bút vẽ của nghệ sĩ di chuyển chính xác như cô ấy tưởng tượng."
Tiếng Trung: 艺术家运笔得心应手。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 得心应手 trong tiếng Việt là gì?
得心应手 (dé xīn yìng shǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tâm được, tay ứng”và được sử dụng để thể hiện “Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 得心应手 được sử dụng?
Tình huống: Bút vẽ của nghệ sĩ di chuyển chính xác như cô ấy tưởng tượng.
Pinyin của 得心应手?
Phát âm pinyin cho 得心应手 là “dé xīn yìng shǒu”.