披星戴月
披星戴月 (pī xīng dài yuè) theo nghĩa đen có nghĩa là “mặc ngôi sao vương miện mặt trăng”và thể hiện “làm việc cả ngày lẫn đêm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: pi xing dai yue, pi xing dai yue,披星戴月 Nghĩa, 披星戴月 bằng tiếng Việt
Phát âm: pī xīng dài yuè Nghĩa đen: Mặc ngôi sao vương miện mặt trăng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ nên thơ này vẽ nên hình ảnh khoác sao đội nguyệt, mô tả sự cống hiến kéo dài từ sáng sớm đến tối khuya. Bắt nguồn từ những mô tả về các học giả siêng năng thời nhà Đường, những người thường học thâu đêm. Các ghi chép lịch sử cũng chỉ ra rằng các sĩ tử thành công trong các kỳ thi khoa bảng thường duy trì lịch trình học tập vất vả như vậy. Ngày nay, thành ngữ được dùng để tôn vinh những người miệt mài theo đuổi mục tiêu của mình, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp, đồng thời vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự hy sinh và cống hiến mà không nhằm ca ngợi sự làm việc quá sức.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Đội ngũ y tế làm việc suốt ngày đêm trong cuộc khủng hoảng
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
势在必行
shì zài bì xíng
Bắt buộc; phải làm
Tìm hiểu thêm →
急于求成
jí yú qiú chéng
Sốt ruột muốn thành công; vội vàng làm mọi việc
Tìm hiểu thêm →
励精图治
lì jīng tú zhì
Làm việc chăm chỉ để cải thiện quản trị
Tìm hiểu thêm →
孜孜不倦
zī zī bù juàn
Làm việc không mệt mỏi và siêng năng
Tìm hiểu thêm →
脱颖而出
tuō yǐng ér chū
Nổi bật; làm cho mình khác biệt
Tìm hiểu thêm →
百无聊赖
bǎi wú liáo lài
Hoàn toàn chán nản; không có gì để làm
Tìm hiểu thêm →
言行一致
yán xíng yī zhì
Nói đi đôi với làm
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 披星戴月 trong tiếng Việt là gì?
披星戴月 (pī xīng dài yuè) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mặc ngôi sao vương miện mặt trăng”và được sử dụng để thể hiện “Làm việc cả ngày lẫn đêm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 披星戴月 được sử dụng?
Tình huống: Đội ngũ y tế làm việc suốt ngày đêm trong cuộc khủng hoảng
Pinyin của 披星戴月?
Phát âm pinyin cho 披星戴月 là “pī xīng dài yuè”.
Danh sách tuyển chọn có 披星戴月
10 Lunar Chinese Idioms for Mid-Autumn Festival
Beautiful Chinese idioms for the Mid-Autumn Festival, celebrating the moon, reunion, and harvest.
10 Luminous Chinese Idioms About the Moon (月)
Poetic Chinese idioms about the moon - symbolizing reunion, beauty, and the passage of time.
10 Chinese Sayings About Success & Hard Work
Motivating Chinese sayings about success, hard work, and the dedication it takes to achieve your goals.