10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Mặt Trăng & Đoàn Viên Cho Tết Trung Thu
Các thành ngữ tiếng Trung về mặt trăng, đoàn viên và sự sum vầy — hoàn hảo cho những lời chúc Tết Trung Thu, thông điệp bánh trung thu và ăn mừng dưới ánh trăng tròn.
Tết Trung Thu (中秋节) kỷ niệm mặt trăng tròn và sáng nhất trong năm — một biểu tượng của sự viên mãn và sự sum vầy gia đình. Tô Thức đã viết "但愿人长久,千里共婵娟" (Mong rằng người trường cửu, ngàn dặm cùng ngắm trăng). 10 thành ngữ này kết hợp hình ảnh mặt trăng và nỗi khao khát đoàn viên định hình nên lễ hội này.
花好月圆
huā hǎo yuè yuánHạnh phúc hoàn hảo
Nghĩa đen: Hoa nở, trăng tròn
Thành ngữ 花好月圆 (huā hǎo yuè yuán) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả trạng thái hạnh phúc và hòa hợp hoàn hảo, thường trong bối cảnh các mối quan hệ hoặc các buổi tụ họp gia đình. Các ký tự tự thân tạo nên một bức tranh sinh động: 花 (huā) có nghĩa là 'hoa', 好 (hǎo) có nghĩ...
Ví dụ
Đám cưới của họ là một lễ kỷ niệm hoàn hảo về tình yêu và hòa hợp.
他们的婚礼是对爱情与和谐的完美庆祝。
闭月羞花
bì yuè xiū huāĐẹp đặc biệt
Nghĩa đen: Mặt trăng che hoa nhút nhát
Bắt nguồn từ những miêu tả về mỹ nhân truyền kỳ Dương Quý Phi, một trong Tứ Đại Mỹ Nhân của Trung Quốc, thành ngữ này gợi tả một vẻ đẹp rạng rỡ đến mức khiến trăng (nguyệt) phải ẩn mình (bế) và hoa (hoa) phải tủi hổ (tu). Cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên trong thi ca đời Đường, phản ánh những lý tư...
Ví dụ
Bài thuyết trình thanh lịch của cô ấy đã quyến rũ toàn bộ khán giả
她优雅的演讲吸引了全场观众
披星戴月
pī xīng dài yuèLàm việc cả ngày lẫn đêm
Nghĩa đen: Mặc ngôi sao vương miện mặt trăng
Thành ngữ nên thơ này vẽ nên hình ảnh khoác sao đội nguyệt, mô tả sự cống hiến kéo dài từ sáng sớm đến tối khuya. Bắt nguồn từ những mô tả về các học giả siêng năng thời nhà Đường, những người thường học thâu đêm. Các ghi chép lịch sử cũng chỉ ra rằng các sĩ tử thành công trong các kỳ thi khoa bảng ...
Ví dụ
Đội ngũ y tế làm việc suốt ngày đêm trong cuộc khủng hoảng
医疗团队在危机期间昼夜不停地工作
风月无边
fēng yuè wú biānVẻ đẹp tự nhiên và lãng mạn vô biên
Nghĩa đen: Mặt trăng gió không có ranh giới
Thành ngữ này ca ngợi vẻ đẹp vô biên của gió (风) và trăng (月), có nguồn gốc từ thơ ca thời Đường. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong những câu thơ miêu tả vẻ đẹp tự nhiên siêu phàm dường như lan tỏa vượt ra ngoài giới hạn vật lý. Sự kết hợp đặc biệt giữa gió và trăng tượng trưng cho sự cân bằng hoàn hả...
Ví dụ
Tác phẩm của nhà thơ đã nắm bắt được vẻ đẹp vô hạn của phong cảnh tự nhiên
诗人的作品捕捉了自然景观的无限美丽
白头偕老
bái tóu xié lǎoGrow old together; lifelong partnership
Nghĩa đen: White heads together in old age
This idiom describes white (白) heads (头) together (偕) in old age (老). It depicts couples who grow old together, their hair turning white side by side. The phrase is a common blessing at weddings. Modern usage expresses wishes for lasting marriages, the hope that couples will remain devoted until bot...
Ví dụ
They wished the newlyweds a lifetime of happiness together.
他们祝愿新婚夫妇白头偕老。
落叶归根
luò yè guī gēnTrở về nguồn cội; trở về nhà
Nghĩa đen: Lá rụng về cội
Thành ngữ này mô tả lá (叶) rụng (落) trở về (归) cội (根). Giống như lá rụng và nuôi dưỡng cây đã sinh ra chúng, con người thường trở về nguồn gốc của mình. Cụm từ này nắm bắt được sức hút của quê hương. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc trở về nơi sinh hoặc nguồn gốc của một người, đặc biệt là sau nhiề...
Ví dụ
Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy đã trở về quê hương để nghỉ hưu.
在海外多年后,他落叶归根,回到家乡退休。
日新月异
rì xīn yuè yìChanging rapidly; improving daily
Nghĩa đen: Day new month different
This idiom describes being new (新) every day (日) and different (异) every month (月). It captures rapid, continuous change and progress. The phrase echoes the Confucian classic 'Great Learning,' which advocates constant self-renewal. Originally about moral cultivation, it evolved to describe any field...
Ví dụ
Technology is advancing at an unprecedented pace.
科技发展日新月异。
天长地久
tiān cháng dì jiǔEverlasting; eternal
Nghĩa đen: Heaven is long, earth is lasting
This idiom derives from Chapter 7 of the Daoist classic 'Tao Te Ching' (道德经) by Laozi: 'Heaven and earth are long-lasting.' The phrase uses the eternal nature of heaven (天) and earth (地) as metaphors for permanence and durability. It gained romantic connotations through Tang Dynasty poetry, particul...
Ví dụ
Their friendship proved to be as enduring as heaven and earth.
他们的友谊天长地久,永不改变。
满载而归
mǎn zài ér guīTrở về với phần thưởng lớn
Nghĩa đen: Chở đầy và trở về
Thành ngữ này mô tả việc trở về (归) với đầy (满) hàng hóa (载). Ban đầu mô tả những chiếc thuyền đánh cá hoặc tàu buôn trở về với khoang chứa đầy cá hoặc hàng hóa, nó đã phát triển để mô tả bất kỳ liên doanh thành công nào mang lại kết quả dồi dào. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi các cu...
Ví dụ
Nhóm nghiên cứu đã trở về với những phát hiện phong phú.
研究团队满载而归,收获颇丰。
返璞归真
fǎn pú guī zhēnÔm lấy sự chân thực
Nghĩa đen: Trở về với sự đơn giản và chân thật
Câu thành ngữ 返璞归真 (fǎn pú guī zhēn) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong thời kỳ Chiến Quốc, được ghi lại trong văn bản Tây Hán 《战国策》 (Zhàn Guó Cè). Nó kể về một người đàn ông tên Bian He (卞和) đã phát hiện ra một viên đá độc đáo trên núi Jing (荆山). Tin rằng nó chứa ngọc quý, ông đã trình bày nó với...
Ví dụ
Ông quyết định rời bỏ thế giới doanh nghiệp và ôm lấy một lối sống đơn giản hơn.
他决定放弃企业生活,回归简单的生活方式。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Trung Quốc Về Tết Trung Thu
Những thành ngữ Trung Quốc hay cho Tết Trung Thu, ca ngợi mặt trăng, sự đoàn viên và mùa màng.
7 Thành Ngữ Tiếng Hoa Lãng Mạn Cho Đám Cưới & Hôn Nhân
Những thành ngữ tiếng Hoa tuyệt đẹp hoàn hảo cho lời chúc đám cưới, lời chúc mừng và kỷ niệm tình yêu.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Cát Tường Cho Lời Chúc Mừng Sinh Nhật
Thành ngữ tiếng Trung hoàn hảo cho lời chúc mừng sinh nhật, chúc trường thọ, hạnh phúc và thành công.
10 Thành Ngữ Trung Quốc May Mắn Cho Tết Nguyên Đán (春节)
Những thành ngữ Trung Quốc cần thiết để chúc mừng Tết Nguyên Đán với những lời chúc thịnh vượng, may mắn và đoàn tụ gia đình.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store