落叶归根
落叶归根 (luò yè guī gēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “lá rụng về cội”và thể hiện “trở về nguồn cội; trở về nhà”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: luo ye gui gen, luo ye gui gen,落叶归根 Nghĩa, 落叶归根 bằng tiếng Việt
Phát âm: luò yè guī gēn Nghĩa đen: Lá rụng về cội
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả lá (叶) rụng (落) trở về (归) cội (根). Giống như lá rụng và nuôi dưỡng cây đã sinh ra chúng, con người thường trở về nguồn gốc của mình. Cụm từ này nắm bắt được sức hút của quê hương. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc trở về nơi sinh hoặc nguồn gốc của một người, đặc biệt là sau nhiều năm xa cách, nhận ra mối liên hệ sâu sắc với nơi mình bắt đầu.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy đã trở về quê hương để nghỉ hưu."
Tiếng Trung: 在海外多年后,他落叶归根,回到家乡退休。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 落叶归根 trong tiếng Việt là gì?
落叶归根 (luò yè guī gēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lá rụng về cội”và được sử dụng để thể hiện “Trở về nguồn cội; trở về nhà”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 落叶归根 được sử dụng?
Tình huống: Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy đã trở về quê hương để nghỉ hưu.
Pinyin của 落叶归根?
Phát âm pinyin cho 落叶归根 là “luò yè guī gēn”.
Danh sách tuyển chọn có 落叶归根
10 Heartwarming Chinese Idioms for Family Reunions (团圆)
What to say at Chinese New Year family gatherings? Beautiful idioms about togetherness for 团圆 reunion dinners.
10 Chinese Proverbs About Family & Filial Piety
Heartfelt Chinese proverbs about family bonds, filial piety, and the deep respect for parents and elders in Chinese culture.
10 Chinese Idioms for Qingming Festival (Tomb Sweeping Day)
Honor tradition with these Chinese idioms perfect for Qingming Festival (清明节). Expressions about remembrance, reflection, and respecting ancestors for Tomb Sweeping Day.