Dịp Lễ

10 Thành Ngữ Trung Quốc Cho Tết Thanh Minh (Tảo Mộ)

Tôn vinh truyền thống với những thành ngữ Trung Quốc hoàn hảo cho Tết Thanh Minh (清明节). Những cách diễn đạt về tưởng nhớ, suy ngẫm và tôn trọng tổ tiên trong ngày Tảo Mộ.

Tết Thanh Minh (清明节, qīng míng jié), còn được gọi là ngày Tảo Mộ, rơi vào ngày 4-5 tháng 4 hàng năm. Đây là thời gian để các gia đình Trung Quốc tôn vinh tổ tiên đã khuất, quét dọn mộ và suy ngẫm về di sản gia đình. 10 thành ngữ này nắm bắt tinh thần tưởng nhớ, suy ngẫm và tôn trọng cội nguồn, những điều định nghĩa nên lễ hội ý nghĩa này.

1

朝思暮想

zhāo sī mù xiǎng

Nghĩ về liên tục; khao khát

Nghĩa đen: Sáng nghĩ, tối mong

Thành ngữ này mô tả việc suy nghĩ (思) vào buổi sáng (朝) và khao khát (想) vào ban đêm (暮). Nó mô tả sự bận tâm liên tục từ bình minh đến hoàng hôn. Cụm từ này nắm bắt được trải nghiệm có ai đó hoặc điều gì đó luôn ở trong tâm trí. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khao khát mãnh liệt lấp đầy mọi giờ, dù...

Ví dụ

Anh ấy luôn nghĩ về gia đình ở quê nhà.

他朝思暮想着远方的家人。

Tìm hiểu thêm →
2

若有所思

ruò yǒu suǒ sī

Lạc vào suy nghĩ với một biểu hiện chiêm nghiệm

Nghĩa đen: Như thể có một cái gì đó nghĩ

Thi nhân đời Đường là những người đầu tiên đã nắm bắt được trạng thái trầm tư này, một trạng thái dường như (若) có điều gì đó (有所) đang bận lòng (思). Họ đã sử dụng nó để khắc họa hình ảnh các học giả đang chìm đắm trong suy tư triết học. Các nhà văn đời Tống đã mở rộng cách dùng thành ngữ này để miê...

Ví dụ

Sau khi nhận được tin tức, cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với một biểu hiện chiêm nghiệm

收到消息后,她若有所思地望着窗外

Tìm hiểu thêm →
3

居安思危

jū ān sī wēi

Be prepared for danger in times of safety

Nghĩa đen: Dwelling in peace think of danger

This idiom advises thinking of (思) danger (危) while dwelling in (居) peace (安). It comes from 'Zuozhuan,' an ancient Chinese chronicle, warning against complacency during good times. The phrase embodies the wisdom of preparation and foresight. Chinese history provided many examples of kingdoms that f...

Ví dụ

Even during prosperous times, wise leaders prepare for potential crises.

即使在繁荣时期,明智的领导者也会居安思危。

Tìm hiểu thêm →
4

追本溯源

zhuī běn sù yuán

Trace trở lại nguồn

Nghĩa đen: Chase Root Trace Nguồn

Thành ngữ này, có nguồn gốc từ phương pháp luận học thuật thời nhà Tống (960-1279), kết hợp hành động "truy" (đuổi theo) "bản" (gốc rễ) và "tố" (ngược dòng) "nguyên" (nguồn cội). Nó phản ánh sự nhấn mạnh của Tân Nho giáo về việc tìm hiểu các hiện tượng thông qua việc xem xét nguồn gốc của chúng, đồn...

Ví dụ

Các nhà nghiên cứu đã theo dõi vấn đề về nguyên nhân gốc của nó

研究人员追踪到问题的根源

Tìm hiểu thêm →
5

见贤思齐

jiàn xián sī qí

Học hỏi từ xứng đáng

Nghĩa đen: Xem điều ước xứng đáng bằng nhau

Bắt nguồn từ Luận ngữ của Khổng Tử, thành ngữ này khuyến khích mọi người khi thấy người hiền (见贤) thì mong muốn (思) sánh bằng (齐) họ. Nó thể hiện lý tưởng Nho giáo về việc tự hoàn thiện bản thân thông qua những tấm gương tích cực. Vào thời nhà Hán, nó trở thành trụ cột của triết lý giáo dục, khuyến ...

Ví dụ

Đọc về các nhà lãnh đạo sáng tạo đã thúc đẩy cô ấy nâng cao kỹ năng của mình

阅读创新领袖的事迹激励她提升自己的技能

Tìm hiểu thêm →
6

虚怀若谷

xū huái ruò gǔ

Giữ khiêm tốn và cởi mở

Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng

Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...

Ví dụ

Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình

教授欢迎学生们提出新的想法

Tìm hiểu thêm →
7

集思广益

jí sī guǎng yì

Thu thập trí tuệ từ nhiều người

Nghĩa đen: Thu thập những suy nghĩ lợi ích rộng

Bắt nguồn từ các thực tiễn quản lý nhà nước thời Đông Hán, thành ngữ này chủ trương tập hợp tư tưởng (集思) nhằm mở rộng lợi ích (广益). Nó được thể chế hóa dưới thời nhà Đường thông qua việc triều đình trưng cầu các ý kiến đa dạng trước khi đưa ra những quyết sách quan trọng. Cụm từ này tiếp tục được đ...

Ví dụ

Nhóm nghiên cứu cùng nhau tìm ra các giải pháp sáng tạo

团队集思广益找到创新解决方案

Tìm hiểu thêm →
8

三思而行

sān sī ér xíng

Nghĩ ba lần trước khi hành động

Nghĩa đen: Nghĩ ba lần sau đó hành động

Được ghi nhận lần đầu tiên trong Luận Ngữ của Khổng Tử, khi Đức Khổng Tử đáp lời cách Tăng Tử giải thích về "Tư" (suy nghĩ) ba lần (Tam) trước khi "Hành" (hành động). Con số ba mang ý nghĩa quan trọng trong tư tưởng Nho giáo, đại diện cho sự trọn vẹn. Vào thời nhà Tống, các triết gia đã mở rộng khái...

Ví dụ

Cô ấy đã xem xét cẩn thận tất cả các hàm ý trước khi đưa ra quyết định

她在做决定之前仔细考虑了所有影响

Tìm hiểu thêm →
9

因果报应

yīn guǒ bào yìng

Hành động có hậu quả

Nghĩa đen: Nguyên nhân và kết quả trở lại

Thành ngữ này bao hàm khái niệm Phật giáo rằng nhân (因) và quả (果) tất yếu sẽ ứng nghiệm (báo ứng) dưới dạng hậu quả. Được du nhập cùng Phật giáo vào thời Hán, nó đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thời Đường, mang đến một khuôn khổ sâu sắc để hiểu về mối quan hệ nhân quả đạo đức. Khái niệm này khác v...

Ví dụ

Lòng tốt của anh ấy với người khác cuối cùng đã trở lại để có lợi cho anh ấy

他对他人的善意最终回报到了他身上

Tìm hiểu thêm →
10

落叶归根

luò yè guī gēn

Trở về nguồn cội; trở về nhà

Nghĩa đen: Lá rụng về cội

Thành ngữ này mô tả lá (叶) rụng (落) trở về (归) cội (根). Giống như lá rụng và nuôi dưỡng cây đã sinh ra chúng, con người thường trở về nguồn gốc của mình. Cụm từ này nắm bắt được sức hút của quê hương. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc trở về nơi sinh hoặc nguồn gốc của một người, đặc biệt là sau nhiề...

Ví dụ

Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy đã trở về quê hương để nghỉ hưu.

在海外多年后,他落叶归根,回到家乡退休。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store