居安思危
居安思危 (jū ān sī wēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “dwelling in peace think of danger”và thể hiện “be prepared for danger in times of safety”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ju an si wei, ju an si wei,居安思危 Nghĩa, 居安思危 bằng tiếng Việt
Phát âm: jū ān sī wēi Nghĩa đen: Dwelling in peace think of danger
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom advises thinking of (思) danger (危) while dwelling in (居) peace (安). It comes from 'Zuozhuan,' an ancient Chinese chronicle, warning against complacency during good times. The phrase embodies the wisdom of preparation and foresight. Chinese history provided many examples of kingdoms that fell because they grew complacent. Modern usage encourages vigilance and contingency planning even when circumstances seem favorable.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Even during prosperous times, wise leaders prepare for potential crises.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
势在必行
shì zài bì xíng
Bắt buộc; phải làm
Tìm hiểu thêm →
稳扎稳打
wěn zhā wěn dǎ
Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên
Tìm hiểu thêm →
刎颈之交
wěn jǐng zhī jiāo
Be sworn friends; absolute loyalty
Tìm hiểu thêm →
莫逆之交
mò nì zhī jiāo
Be bosom friends
Tìm hiểu thêm →
情投意合
qíng tóu yì hé
Be perfectly compatible; hit it off
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 居安思危 trong tiếng Việt là gì?
居安思危 (jū ān sī wēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dwelling in peace think of danger”và được sử dụng để thể hiện “Be prepared for danger in times of safety”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 居安思危 được sử dụng?
Tình huống: Even during prosperous times, wise leaders prepare for potential crises.
Pinyin của 居安思危?
Phát âm pinyin cho 居安思危 là “jū ān sī wēi”.