Quay lại tất cả thành ngữ

情投意合

情投意合 (qíng tóu yì hé) theo nghĩa đen có nghĩa làfeelings cast, ideas matchvà thể hiệnbe perfectly compatible; hit it off”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: qing tou yi he, qing tou yi he,情投意合 Nghĩa, 情投意合 bằng tiếng Việt

Phát âm: qíng tóu yì hé Nghĩa đen: Feelings cast, ideas match

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes feelings (情) being cast together (投) and ideas (意) matching (合). It depicts natural compatibility where both emotions and thoughts align. The phrase captures the experience of meeting someone who just fits. Modern usage describes instant rapport, the rare experience of finding someone whose temperament and thinking naturally harmonize with one's own.

Ví dụ

Tiếng Anh: "From their first meeting, they knew they were kindred spirits."

Tiếng Trung: 从第一次见面,他们就知道彼此情投意合。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 情投意合 trong tiếng Việt là gì?

情投意合 (qíng tóu yì hé) theo nghĩa đen có nghĩa làFeelings cast, ideas matchvà được sử dụng để thể hiệnBe perfectly compatible; hit it off”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 情投意合 được sử dụng?

Tình huống: From their first meeting, they knew they were kindred spirits.

Pinyin của 情投意合?

Phát âm pinyin cho 情投意合 qíng tóu yì hé”.

Danh sách tuyển chọn có 情投意合