不远千里
不远千里 (bù yuǎn qiān lǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “đi ngàn dặm chẳng ngại”và thể hiện “sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: bu yuan qian li, bu yuan qian li,不远千里 Nghĩa, 不远千里 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù yuǎn qiān lǐ Nghĩa đen: Đi ngàn dặm chẳng ngại
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc không (不) ngại (远) ngàn (千) dặm (里). Từ Mạnh Tử mô tả sự sẵn sàng đi những quãng đường dài cho những mục đích quan trọng. Cụm từ này nhấn mạnh quyết tâm vượt qua khoảng cách. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến được thể hiện bởi những người sẵn sàng đi xa, cam kết khiến khoảng cách vật lý trở nên không liên quan.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ấy đã đi khắp đất nước chỉ để gặp cô ấy.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
举案齐眉
jǔ àn qí méi
Married couple with great mutual respect
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不远千里 trong tiếng Việt là gì?
不远千里 (bù yuǎn qiān lǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đi ngàn dặm chẳng ngại”và được sử dụng để thể hiện “Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 不远千里 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đã đi khắp đất nước chỉ để gặp cô ấy.
Pinyin của 不远千里?
Phát âm pinyin cho 不远千里 là “bù yuǎn qiān lǐ”.