不远千里
不远千里 (bù yuǎn qiān lǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “đi ngàn dặm chẳng ngại”và thể hiện “sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: bu yuan qian li, bu yuan qian li,不远千里 Nghĩa, 不远千里 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù yuǎn qiān lǐ Nghĩa đen: Đi ngàn dặm chẳng ngại
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc không (不) ngại (远) ngàn (千) dặm (里). Từ Mạnh Tử mô tả sự sẵn sàng đi những quãng đường dài cho những mục đích quan trọng. Cụm từ này nhấn mạnh quyết tâm vượt qua khoảng cách. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến được thể hiện bởi những người sẵn sàng đi xa, cam kết khiến khoảng cách vật lý trở nên không liên quan.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy đã đi khắp đất nước chỉ để gặp cô ấy."
Tiếng Trung: 他不远千里,穿越全国只为见她一面。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
瓜熟蒂落
guā shú dì luò
Mọi thứ xảy ra khi sẵn sàng
Tìm hiểu thêm →
供不应求
gōng bù yìng qiú
Nhu cầu vượt quá nguồn cung có sẵn
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不远千里 trong tiếng Việt là gì?
不远千里 (bù yuǎn qiān lǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đi ngàn dặm chẳng ngại”và được sử dụng để thể hiện “Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 不远千里 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đã đi khắp đất nước chỉ để gặp cô ấy.
Pinyin của 不远千里?
Phát âm pinyin cho 不远千里 là “bù yuǎn qiān lǐ”.