翻山越岭
翻山越岭 (fān shān yuè lǐng) theo nghĩa đen có nghĩa là “vượt núi băng đèo”và thể hiện “vượt qua địa hình khó khăn; vượt qua những trở ngại lớn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: fan shan yue ling, fan shan yue ling,翻山越岭 Nghĩa, 翻山越岭 bằng tiếng Việt
Phát âm: fān shān yuè lǐng Nghĩa đen: Vượt núi băng đèo
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc vượt (翻) núi (山) và băng (越) đèo (岭). Tương tự như 跋山涉水, nó nhấn mạnh địa hình đồi núi một cách cụ thể. Cụm từ này nắm bắt được thử thách thể chất của việc đi lại trên núi. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc vượt qua những thách thức khó khăn, thường làm nổi bật nỗ lực liên quan đến việc đến những nơi xa xôi hoặc đạt được những mục tiêu khó khăn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Các nhân viên bưu điện đã giao thư bất chấp địa hình đồi núi."
Tiếng Trung: 邮递员翻山越岭送信。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
披荆斩棘
pī jīng zhǎn jí
Vượt qua mọi trở ngại
Tìm hiểu thêm →
取长补短
qǔ cháng bǔ duǎn
Kết hợp điểm mạnh để vượt qua điểm yếu
Tìm hiểu thêm →
巧夺天工
qiǎo duó tiān gōng
Nghề thủ công vượt quá giới hạn tự nhiên
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 翻山越岭 trong tiếng Việt là gì?
翻山越岭 (fān shān yuè lǐng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vượt núi băng đèo”và được sử dụng để thể hiện “Vượt qua địa hình khó khăn; vượt qua những trở ngại lớn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 翻山越岭 được sử dụng?
Tình huống: Các nhân viên bưu điện đã giao thư bất chấp địa hình đồi núi.
Pinyin của 翻山越岭?
Phát âm pinyin cho 翻山越岭 là “fān shān yuè lǐng”.