巧夺天工(巧奪天工)
巧夺天工 (qiǎo duó tiān gōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “kỹ năng vượt qua công việc của thiên nhiên”và thể hiện “nghề thủ công vượt quá giới hạn tự nhiên”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: qiao duo tian gong, qiao duo tian gong,巧夺天工 Nghĩa, 巧夺天工 bằng tiếng Việt
Phát âm: qiǎo duó tiān gōng Nghĩa đen: Kỹ năng vượt qua công việc của thiên nhiên
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Cụm từ này ca ngợi sự khéo léo (巧) trong tay nghề thủ công của con người đạt đến mức dường như đoạt (夺) cả công trình của tạo hóa (天工), lần đầu tiên xuất hiện trong các bài phê bình nghệ thuật thời Hán. Nó có nguồn gốc từ những đánh giá về các tác phẩm chạm khắc ngọc bích và đồ đồng đặc biệt, đạt đến độ tinh xảo tưởng chừng như không thể. Khái niệm này mang tính cách mạng trong mỹ học Trung Quốc, cho thấy sức sáng tạo của con người có tiềm năng vượt xa vẻ đẹp tự nhiên. Trong thời kỳ Phục hưng nhà Tống, nó được gắn liền với những đổi mới kỹ thuật chưa từng có. Sự căng thẳng giữa việc tôn trọng thiên nhiên và vượt qua những giới hạn của nó phản ánh các cuộc tranh luận triết học của Trung Quốc về tiềm năng của con người. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi tay nghề thủ công xuất sắc hoặc thành tựu kỹ thuật vượt qua giới hạn của những gì dường như có thể, từ nghệ thuật truyền thống đến công nghệ tiên tiến.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khắc phục ngọc bích phức tạp đã vượt quá những gì có vẻ như con người có thể"
Tiếng Trung: 这件精细的玉雕超越了人力所能及的极限
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 巧夺天工 trong tiếng Việt là gì?
巧夺天工 (qiǎo duó tiān gōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kỹ năng vượt qua công việc của thiên nhiên”và được sử dụng để thể hiện “Nghề thủ công vượt quá giới hạn tự nhiên”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 巧夺天工 được sử dụng?
Tình huống: Khắc phục ngọc bích phức tạp đã vượt quá những gì có vẻ như con người có thể
Pinyin của 巧夺天工?
Phát âm pinyin cho 巧夺天工 là “qiǎo duó tiān gōng”.
Danh sách tuyển chọn có 巧夺天工
11 Chinese Idioms About Sky & Heaven (天)
Learn Chinese idioms featuring sky/heaven (天), representing the divine, fate, and limitless possibility.
8 Chinese Idioms About Freedom & Liberation
Liberating Chinese idioms about freedom, independence, and breaking free from constraints.
10 Chinese Idioms About Dreams & Aspirations
Dreamy Chinese idioms about dreams, both literal night dreams and metaphorical life aspirations.