12 Thành Ngữ Tiếng Hoa Về Trời & Thiên Đường (天)
Học các thành ngữ tiếng Hoa có yếu tố trời/thiên đường (天), tượng trưng cho sự thiêng liêng, số phận và khả năng vô hạn.
Trời/thiên đường (天, tiān) tượng trưng cho trật tự thiêng liêng, số phận và khả năng vô hạn trong tư tưởng Trung Quốc. Những thành ngữ này khám phá mối quan hệ giữa con người và vũ trụ.
天道酬勤
tiān dào chóu qínThiên đường thưởng cho sự siêng năng
Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...
Ví dụ
Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn
她多年的努力终于带来了重大突破
天外有天
tiān wài yǒu tiānLuôn luôn có ai đó tốt hơn
Nghĩa đen: Bầu trời vượt quá bầu trời
Thành ngữ này gắn liền với '人外有人', cùng diễn tả rằng ngoài (外) bầu trời (天) còn có một bầu trời khác, và ngoài khả năng của mỗi người, luôn có người tài giỏi hơn. Ý nghĩa kép này xuất phát từ các văn bản vũ trụ học Đạo giáo mô tả nhiều tầng trời, nhưng đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thời nhà Tống ...
Ví dụ
Nhà vô địch rất tài năng, nhưng anh biết thậm chí còn có những người chơi tốt hơn ngoài kia
这位冠军很有天赋,但他知道还有更厉害的选手
巧夺天工
qiǎo duó tiān gōngNghề thủ công vượt quá giới hạn tự nhiên
Nghĩa đen: Kỹ năng vượt qua công việc của thiên nhiên
Cụm từ này ca ngợi sự khéo léo (巧) trong tay nghề thủ công của con người đạt đến mức dường như đoạt (夺) cả công trình của tạo hóa (天工), lần đầu tiên xuất hiện trong các bài phê bình nghệ thuật thời Hán. Nó có nguồn gốc từ những đánh giá về các tác phẩm chạm khắc ngọc bích và đồ đồng đặc biệt, đạt đế...
Ví dụ
Khắc phục ngọc bích phức tạp đã vượt quá những gì có vẻ như con người có thể
这件精细的玉雕超越了人力所能及的极限
坐井观天
zuò jǐng guān tiānĐánh giá với quan điểm hạn chế
Nghĩa đen: Ngồi trên bầu trời nhìn tốt
Thành ngữ này mô tả việc ngồi (坐) dưới đáy giếng (井) để ngắm (观) bầu trời (天), có nguồn gốc từ các cuộc tranh luận triết học thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản phê phán những quan điểm hạn hẹp do trải nghiệm hạn chế mà ra. Hình ảnh cái giếng đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh m...
Ví dụ
Chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài, quan điểm của anh ấy về quan hệ quốc tế bị hạn chế nghiêm trọng
由于从未出国旅行,他对国际关系的看法非常有限
杞人忧天
qǐ rén yōu tiānLo lắng không cần thiết về những thảm họa không thể
Nghĩa đen: Qi người lo lắng bầu trời
Thành ngữ mang ý lo lắng thái quá này đề cập đến một người nước Kỷ (杞人) lo lắng (忧) về việc trời (天) sụp đổ, có nguồn gốc từ tác phẩm triết học 'Liệt Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một người đàn ông lo lắng đến mức trời sụp đổ, đất nứt ra và bản thân mình rơi xuống vực sâu, đến nỗi không thể ...
Ví dụ
Nỗi sợ liên tục của anh ấy về những nguy hiểm từ xa đã ngăn anh ấy tận hưởng cuộc sống
他对遥远危险的持续担忧使他无法享受生活
天衣无缝
tiān yī wú fèngHoàn hảo và hoàn hảo liền mạch
Nghĩa đen: Trang phục trên trời không có đường may
Thành ngữ 天衣无缝 (thiên y vô phùng) miêu tả áo trời không có đường may, bắt nguồn từ các kinh Phật được du nhập vào thời Đông Hán. Các bản kinh này miêu tả cách các vị thần mặc những bộ y phục hoàn hảo, tự nhiên mà thành, không do con người tạo ra, do đó không có đường may như trang phục của người trầ...
Ví dụ
Sự tích hợp của hai công ty rất hoàn hảo, không xảy ra sự gián đoạn hoạt động
两家公司的整合如此完美,没有发生任何运营中断
得天独厚
dé tiān dú hòuMay mắn độc đáo với những lợi thế tự nhiên
Nghĩa đen: Nhận được thiên đường
Thành ngữ này bắt nguồn từ các miêu tả địa lý thời nhà Đường về những vùng đất đặc biệt được ưu ái. Ban đầu, nó dùng để ghi chép về những khu vực có tài nguyên thiên nhiên vượt trội như đất đai màu mỡ, khí hậu thuận lợi và vị trí chiến lược. Đến thời nhà Tống, ý nghĩa của thành ngữ này đã mở rộng vư...
Ví dụ
Khí hậu lý tưởng của khu vực ven biển và bến cảng tự nhiên đã tạo ra những lợi thế phát triển đặc biệt
沿海地区理想的气候和天然港口创造了特殊的发展优势
天长地久
tiān cháng dì jiǔEverlasting; eternal
Nghĩa đen: Heaven is long, earth is lasting
This idiom derives from Chapter 7 of the Daoist classic 'Tao Te Ching' (道德经) by Laozi: 'Heaven and earth are long-lasting.' The phrase uses the eternal nature of heaven (天) and earth (地) as metaphors for permanence and durability. It gained romantic connotations through Tang Dynasty poetry, particul...
Ví dụ
Their friendship proved to be as enduring as heaven and earth.
他们的友谊天长地久,永不改变。
别有洞天
bié yǒu dòng tiānA hidden paradise; unexpected inner beauty
Nghĩa đen: Having another cave heaven
This idiom derives from Daoist mythology, where 'cave heavens' (洞天) were believed to be paradisiacal realms hidden within mountains, accessible only to immortals or the spiritually enlightened. These hidden worlds represented a different (别) reality existing alongside the mundane world. The phrase f...
Ví dụ
Behind the modest entrance lies a surprisingly beautiful garden.
朴素的入口后面别有洞天,是一个美丽的花园。
破天荒
pò tiān huāngLần đầu tiên; chưa từng có
Nghĩa đen: Phá thiên hoang
Thành ngữ này mô tả việc phá (破) qua vùng đất hoang (荒) của trời (天). Nó bắt nguồn từ lịch sử thi cử thời nhà Đường khi khu vực Kinh Châu, từ lâu đã được coi là cằn cỗi về trí tuệ, cuối cùng đã tạo ra một ứng cử viên thi đỗ, 'phá vỡ' kỷ lục thất bại của nó. Cụm từ này đánh dấu những thành tựu đầu ti...
Ví dụ
Lần đầu tiên, cô ấy đã giành được chức vô địch.
她破天荒地赢得了冠军。
惊天动地
jīng tiān dòng dìEarth-shaking; tremendous
Nghĩa đen: Startle heaven shake earth
This idiom describes something so significant it startles (惊) heaven (天) and shakes (动) earth (地). The cosmic scale of the metaphor indicates events of tremendous magnitude. The phrase appeared in historical texts describing momentous battles, natural disasters, or political upheavals. It represents...
Ví dụ
The discovery had a tremendous impact on the scientific community.
这一发现在科学界引起了惊天动地的影响。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store