坐井观天(坐井觀天)
坐井观天 (zuò jǐng guān tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “ngồi trên bầu trời nhìn tốt”và thể hiện “đánh giá với quan điểm hạn chế”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zuo jing guan tian, zuo jing guan tian,坐井观天 Nghĩa, 坐井观天 bằng tiếng Việt
Phát âm: zuò jǐng guān tiān Nghĩa đen: Ngồi trên bầu trời nhìn tốt
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc ngồi (坐) dưới đáy giếng (井) để ngắm (观) bầu trời (天), có nguồn gốc từ các cuộc tranh luận triết học thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản phê phán những quan điểm hạn hẹp do trải nghiệm hạn chế mà ra. Hình ảnh cái giếng đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh mẽ về việc góc nhìn hạn hẹp làm sai lệch sự hiểu biết như thế nào – từ đáy giếng, bầu trời chỉ hiện ra như một vòng tròn nhỏ. Đến thời nhà Hán, thành ngữ này bắt đầu gắn liền với những câu chuyện răn dạy về các học giả không chịu tiếp thu quan điểm bên ngoài truyền thống của mình. Cách dùng hiện đại phê phán sự thiển cận xuất phát từ sự tiếp xúc hoặc kinh nghiệm hạn chế, nhấn mạnh cách các hạn chế về môi trường định hình nhận thức và đánh giá, đặc biệt trong các bối cảnh đa văn hóa hoặc liên ngành.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài, quan điểm của anh ấy về quan hệ quốc tế bị hạn chế nghiêm trọng
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
所向披靡
suǒ xiàng pī mǐ
Bất khả chiến bại; đánh bại mọi đối thủ
Tìm hiểu thêm →
声东击西
shēng dōng jī xī
Tạo sự phân tâm; sử dụng sự đánh lạc hướng
Tìm hiểu thêm →
妄自菲薄
wàng zì fěi bó
Đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
邯郸学步
hán dān xué bù
Mất khả năng thông qua việc bắt chước sai lầm
Tìm hiểu thêm →
归根到底
guī gēn dào dǐ
Về cơ bản hoặc trong phân tích cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
瓜田李下
guā tián lǐ xià
Tránh những tình huống mời gọi nghi ngờ
Tìm hiểu thêm →
得不偿失
dé bù cháng shī
Đạt được không đáng giá hoặc sự hy sinh
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 坐井观天 trong tiếng Việt là gì?
坐井观天 (zuò jǐng guān tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ngồi trên bầu trời nhìn tốt”và được sử dụng để thể hiện “Đánh giá với quan điểm hạn chế”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 坐井观天 được sử dụng?
Tình huống: Chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài, quan điểm của anh ấy về quan hệ quốc tế bị hạn chế nghiêm trọng
Pinyin của 坐井观天?
Phát âm pinyin cho 坐井观天 là “zuò jǐng guān tiān”.
Danh sách tuyển chọn có 坐井观天
12 Chinese Idioms About Sky & Heaven (天)
Learn Chinese idioms featuring sky/heaven (天), representing the divine, fate, and limitless possibility.
8 Chinese Idioms About Freedom & Liberation
Liberating Chinese idioms about freedom, independence, and breaking free from constraints.
10 Chinese Idioms About Dreams & Aspirations
Dreamy Chinese idioms about dreams, both literal night dreams and metaphorical life aspirations.