杞人忧天(杞人憂天)
杞人忧天 (qǐ rén yōu tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “qi người lo lắng bầu trời”và thể hiện “lo lắng không cần thiết về những thảm họa không thể”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: qi ren you tian, qi ren you tian,杞人忧天 Nghĩa, 杞人忧天 bằng tiếng Việt
Phát âm: qǐ rén yōu tiān Nghĩa đen: Qi người lo lắng bầu trời
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ mang ý lo lắng thái quá này đề cập đến một người nước Kỷ (杞人) lo lắng (忧) về việc trời (天) sụp đổ, có nguồn gốc từ tác phẩm triết học 'Liệt Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một người đàn ông lo lắng đến mức trời sụp đổ, đất nứt ra và bản thân mình rơi xuống vực sâu, đến nỗi không thể ăn ngon ngủ yên. Câu chuyện đã chọn nước Kỷ nhỏ bé để nhấn mạnh tính chất tầm thường của nỗi lo lắng thái quá như vậy. Thời nhà Hán, nó trở thành một điển cố tiêu chuẩn trong các văn bản về cai trị, cảnh báo chống lại sự tê liệt do quá mức thận trọng. Ngày nay, thành ngữ này mô tả sự lo lắng phi lý về những tai họa khó có thể xảy ra, đặc biệt là những lo ngại về những điều về lý thuyết là có thể nhưng trên thực tế lại rất xa vời, thường ngăn cản việc hoạt động bình thường hoặc chấp nhận rủi ro hợp lý.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Nỗi sợ liên tục của anh ấy về những nguy hiểm từ xa đã ngăn anh ấy tận hưởng cuộc sống
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
刎颈之交
wěn jǐng zhī jiāo
Be sworn friends; absolute loyalty
Tìm hiểu thêm →
肝胆相照
gān dǎn xiāng zhào
Share complete trust and loyalty
Tìm hiểu thêm →
春风满面
chūn fēng mǎn miàn
Look happy and content
Tìm hiểu thêm →
愁眉苦脸
chóu méi kǔ liǎn
Trông lo lắng và không vui
Tìm hiểu thêm →
忐忑不安
tǎn tè bù ān
Cảm thấy lo lắng và bất an
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 杞人忧天 trong tiếng Việt là gì?
杞人忧天 (qǐ rén yōu tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Qi người lo lắng bầu trời”và được sử dụng để thể hiện “Lo lắng không cần thiết về những thảm họa không thể”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 杞人忧天 được sử dụng?
Tình huống: Nỗi sợ liên tục của anh ấy về những nguy hiểm từ xa đã ngăn anh ấy tận hưởng cuộc sống
Pinyin của 杞人忧天?
Phát âm pinyin cho 杞人忧天 là “qǐ rén yōu tiān”.
Danh sách tuyển chọn có 杞人忧天
12 Chinese Idioms About Sky & Heaven (天)
Learn Chinese idioms featuring sky/heaven (天), representing the divine, fate, and limitless possibility.
10 Chinese Idioms About Fear & Anxiety
Vivid Chinese idioms describing fear, anxiety, and nervousness - learn how Chinese language expresses worry and dread.
10 Chinese Idioms About Surprise & Shock
Expressive Chinese idioms about being surprised, shocked, and caught completely off guard.