Cảm Xúc

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Nỗi Sợ & Lo Lắng

Những thành ngữ tiếng Trung sống động mô tả nỗi sợ hãi, lo lắng và bồn chồn - tìm hiểu cách tiếng Trung diễn đạt sự lo lắng và kinh hãi.

Sợ hãi và lo lắng là những trải nghiệm phổ biến của con người, và các thành ngữ tiếng Trung nắm bắt những cảm xúc này bằng hình ảnh sống động. Từ việc nhìn thấy binh lính trong mỗi ngọn cỏ đến trái tim treo trên sợi chỉ, những cách diễn đạt này vẽ nên những bức tranh mạnh mẽ về sự lo lắng và kinh hãi.

1

风声鹤唳

fēng shēng hè lì

Quá sợ hãi và đáng ngờ

Nghĩa đen: Tiếng hạc tiếng gió

Có từ thời nhà Tấn (265-420 sau Công nguyên), thành ngữ này xuất hiện từ hậu quả của trận chiến Phì Thủy. Quân đội bại trận trở nên hoảng loạn đến mức họ nhầm lẫn mọi tiếng gió (风声) và tiếng hạc kêu (鹤唳) là động thái của quân địch. Hình ảnh này bắt nguồn từ bản tính cảnh giác của loài hạc, được biết...

Ví dụ

Sau khi vi phạm an ninh, công ty trở nên vô cùng thận trọng về mọi cảnh báo nhỏ

在安全漏洞事件后,公司对每个小警报都格外警惕

Tìm hiểu thêm →
2

杯弓蛇影

bēi gōng shé yǐng

Không cần thiết đáng ngờ

Nghĩa đen: Cúi đầu trong Cup Snake Shadow

Câu chuyện này từ thời nhà Tấn kể về một học giả nhìn thấy bóng của cây cung (弓) phản chiếu trong chén (杯) của mình, lầm tưởng đó là bóng của một con rắn (蛇). Ông lâm bệnh vì sợ hãi, và chỉ khỏi khi khám phá ra sự thật. Lần đầu được ghi lại trong 'Tấn Thư', câu chuyện đồng điệu với giáo lý Phật giáo...

Ví dụ

Đội thận trọng quá mức về những thay đổi nhỏ đã làm tê liệt việc ra quyết định

团队对小变化的过度警惕导致决策瘫痪

Tìm hiểu thêm →
3

临危不惧

lín wēi bù jù

Lòng can đảm dưới áp lực

Nghĩa đen: Đối mặt với nguy hiểm mà không sợ hãi

Thành ngữ này mô tả việc đối mặt (临) với nguy hiểm (危) mà không (不) sợ hãi (惧), bắt nguồn từ những câu chuyện về lòng dũng cảm của tướng quân Nhạc Phi trong thời Nam Tống. Các sử biên niên ghi chép rằng Nhạc Phi đã giữ được sự bình tĩnh trong những điều kiện chiến trường cực kỳ khắc nghiệt, truyền c...

Ví dụ

Lính cứu hỏa lao vào tòa nhà đang cháy mà không do dự

消防员毫不犹豫地冲进了燃烧的大楼

Tìm hiểu thêm →
4

杞人忧天

qǐ rén yōu tiān

Lo lắng không cần thiết về những thảm họa không thể

Nghĩa đen: Qi người lo lắng bầu trời

Thành ngữ mang ý lo lắng thái quá này đề cập đến một người nước Kỷ (杞人) lo lắng (忧) về việc trời (天) sụp đổ, có nguồn gốc từ tác phẩm triết học 'Liệt Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một người đàn ông lo lắng đến mức trời sụp đổ, đất nứt ra và bản thân mình rơi xuống vực sâu, đến nỗi không thể ...

Ví dụ

Nỗi sợ liên tục của anh ấy về những nguy hiểm từ xa đã ngăn anh ấy tận hưởng cuộc sống

他对遥远危险的持续担忧使他无法享受生活

Tìm hiểu thêm →
5

草木皆兵

cǎo mù jiē bīng

Sự hoang tưởng cực độ nhìn thấy các mối đe dọa ở khắp mọi nơi

Nghĩa đen: Cây cỏ tất cả các binh sĩ

Thành ngữ tâm lý này, "Thảo Mộc Giai Binh" (草木皆兵), mô tả việc nhìn cỏ (草) và cây (木) đều (皆) là binh lính (兵). Nó có nguồn gốc từ thời Tam Quốc, khi một vị tướng bại trận trở nên quá sợ hãi trong lúc rút lui đến nỗi tiếng xào xạc của cây cỏ cũng tưởng là quân địch. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi h...

Ví dụ

Sau khi vi phạm an ninh, CEO hoang tưởng đã nghi ngờ mọi nhân viên của gián điệp tiềm năng

在安全漏洞事件后,这位偏执的首席执行官怀疑每位员工都可能从事间谍活动

Tìm hiểu thêm →
6

争先恐后

zhēng xiān kǒng hòu

Vội vàng háo hức là người đầu tiên, không phải cuối cùng

Nghĩa đen: Cạnh tranh nỗi sợ đầu tiên cuối cùng

Bầu không khí cạnh tranh trong triều đình nhà Hán đã khai sinh ra thành ngữ này, mô tả hai động lực song song: cố gắng giành lấy vị trí đầu tiên (争先) đồng thời lo sợ bị tụt lại phía sau (恐后). Các sử quan đã ghi nhận cách sự kết hợp giữa tham vọng và lo lắng này đã thúc đẩy hành vi của các quan chức....

Ví dụ

Các nhà đầu tư đã vội vàng mua cổ phần của công ty công nghệ mới đầy triển vọng

投资者争先恐后地购买这家有前途的新科技公司的股票

Tìm hiểu thêm →
7

提心吊胆

tí xīn diào dǎn

Lo lắng cực độ với các triệu chứng thực thể

Nghĩa đen: Nâng trái tim treo cổ

Thành ngữ này bắt nguồn từ các mô tả y học thời nhà Tống về những phản ứng sinh lý khi đối mặt với nỗi kinh hoàng. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các tài liệu lâm sàng giải thích cách nỗi sợ hãi ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng, trước khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Vào thời nhà Minh, văn học bìn...

Ví dụ

Các bậc cha mẹ lo lắng chờ đợi thiếu niên của họ trở về nhà sau nửa đêm

父母焦急地等待着午夜后他们十几岁的孩子回家

Tìm hiểu thêm →
8

高枕无忧

gāo zhěn wú yōu

Hoàn toàn không lo lắng hoặc quan tâm

Nghĩa đen: Gối cao không phải lo lắng

Các thi sĩ đời Đường lần đầu tiên sử dụng hình ảnh "gối cao (高枕) không lo (无忧)" để ca ngợi một nền quản trị hiệu quả, cho phép dân chúng ngủ ngon giấc. Các văn nhân đời Tống đã mở rộng ý nghĩa của nó vượt ra khỏi bối cảnh chính trị, để mô tả bất kỳ hoàn cảnh nào cho phép tâm trí hoàn toàn an yên. Tư...

Ví dụ

Sau khi cài đặt hệ thống bảo mật, chủ nhà đã ngủ mà không cần quan tâm

安装了安全系统后,房主高枕无忧地睡觉

Tìm hiểu thêm →
9

后顾之忧

hòu gù zhī yōu

Mối quan tâm về các lỗ hổng ẩn

Nghĩa đen: Lo lắng về cái nhìn lùi

Các nhà quân sự cổ đại đã đúc kết thành ngữ này để nói về những nỗi lo (忧) phát sinh từ việc nhìn lại phía sau (后顾), nhấn mạnh rằng những điểm yếu hay mối bận tâm chưa được giải quyết có thể làm tê liệt bước tiến về phía trước. Các nhà tư tưởng chính trị thời Hán đã mở rộng ý nghĩa của nó, không chỉ...

Ví dụ

Các đường dây cung cấp được bảo đảm chung để ngăn ngừa lỗ hổng trong quá trình tiến bộ

将军确保补给线,以防进军过程中出现脆弱性

Tìm hiểu thêm →
10

虚惊一场

xū jīng yī chǎng

False alarm; scare for nothing

Nghĩa đen: Empty fright for nothing

Thành ngữ này mô tả một báo động giả (虚惊) hoặc sự hoảng sợ (惊) mà không có gì (一场). Chữ 场 gợi ý một sự kiện sân khấu - bộ phim hóa ra không có chất. Cụm từ này nắm bắt sự nhẹ nhõm lẫn lộn với sự xấu hổ của nỗi sợ hãi không cần thiết. Nó xuất hiện trong văn học thời nhà Minh mô tả những tình huống kị...

Ví dụ

Gói hàng đáng ngờ hóa ra vô hại - chỉ là một báo động giả.

可疑包裹原来是无害的——虚惊一场。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store