8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Hoang Mang & Lạc Lõng
Những thành ngữ tiếng Trung gây hoang mang về sự bối rối, cảm giác lạc lõng và điều hướng sự không chắc chắn.
Cảm thấy lạc lõng? Bạn không đơn độc. Các thành ngữ tiếng Trung mô tả một cách sinh động sự bối rối, hoang mang và mất phương hướng mà tất cả chúng ta đều trải qua. Một số cũng đưa ra lời khuyên về việc tìm kiếm sự rõ ràng giữa sự hỗn loạn.
风声鹤唳
fēng shēng hè lìQuá sợ hãi và đáng ngờ
Nghĩa đen: Tiếng hạc tiếng gió
Có từ thời nhà Tấn (265-420 sau Công nguyên), thành ngữ này xuất hiện từ hậu quả của trận chiến Phì Thủy. Quân đội bại trận trở nên hoảng loạn đến mức họ nhầm lẫn mọi tiếng gió (风声) và tiếng hạc kêu (鹤唳) là động thái của quân địch. Hình ảnh này bắt nguồn từ bản tính cảnh giác của loài hạc, được biết...
Ví dụ
Sau khi vi phạm an ninh, công ty trở nên vô cùng thận trọng về mọi cảnh báo nhỏ
在安全漏洞事件后,公司对每个小警报都格外警惕
借花献佛
jiè huā xiàn fóSử dụng tài nguyên của người khác
Nghĩa đen: Vờ mượn hoa đề nghị Phật
Thành ngữ mang màu sắc Phật giáo này mô tả việc mượn hoa (花) để dâng cúng (献) Đức Phật (佛), bắt nguồn từ tập tục tại các tự viện thời nhà Đường, nơi các tín đồ đôi khi mượn hoa từ vườn chùa để dâng cúng. Tập tục này đã khơi dậy các cuộc thảo luận triết học về bản chất của lòng thành kính thực sự đối...
Ví dụ
Anh ấy đã nhận được tín dụng cho công việc của nhóm trong buổi thuyết trình
他在演示中把团队的工作据为己有
杯弓蛇影
bēi gōng shé yǐngKhông cần thiết đáng ngờ
Nghĩa đen: Cúi đầu trong Cup Snake Shadow
Câu chuyện này từ thời nhà Tấn kể về một học giả nhìn thấy bóng của cây cung (弓) phản chiếu trong chén (杯) của mình, lầm tưởng đó là bóng của một con rắn (蛇). Ông lâm bệnh vì sợ hãi, và chỉ khỏi khi khám phá ra sự thật. Lần đầu được ghi lại trong 'Tấn Thư', câu chuyện đồng điệu với giáo lý Phật giáo...
Ví dụ
Đội thận trọng quá mức về những thay đổi nhỏ đã làm tê liệt việc ra quyết định
团队对小变化的过度警惕导致决策瘫痪
临危不惧
lín wēi bù jùLòng can đảm dưới áp lực
Nghĩa đen: Đối mặt với nguy hiểm mà không sợ hãi
Thành ngữ này mô tả việc đối mặt (临) với nguy hiểm (危) mà không (不) sợ hãi (惧), bắt nguồn từ những câu chuyện về lòng dũng cảm của tướng quân Nhạc Phi trong thời Nam Tống. Các sử biên niên ghi chép rằng Nhạc Phi đã giữ được sự bình tĩnh trong những điều kiện chiến trường cực kỳ khắc nghiệt, truyền c...
Ví dụ
Lính cứu hỏa lao vào tòa nhà đang cháy mà không do dự
消防员毫不犹豫地冲进了燃烧的大楼
草木皆兵
cǎo mù jiē bīngSự hoang tưởng cực độ nhìn thấy các mối đe dọa ở khắp mọi nơi
Nghĩa đen: Cây cỏ tất cả các binh sĩ
Thành ngữ tâm lý này, "Thảo Mộc Giai Binh" (草木皆兵), mô tả việc nhìn cỏ (草) và cây (木) đều (皆) là binh lính (兵). Nó có nguồn gốc từ thời Tam Quốc, khi một vị tướng bại trận trở nên quá sợ hãi trong lúc rút lui đến nỗi tiếng xào xạc của cây cỏ cũng tưởng là quân địch. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi h...
Ví dụ
Sau khi vi phạm an ninh, CEO hoang tưởng đã nghi ngờ mọi nhân viên của gián điệp tiềm năng
在安全漏洞事件后,这位偏执的首席执行官怀疑每位员工都可能从事间谍活动
争先恐后
zhēng xiān kǒng hòuVội vàng háo hức là người đầu tiên, không phải cuối cùng
Nghĩa đen: Cạnh tranh nỗi sợ đầu tiên cuối cùng
Bầu không khí cạnh tranh trong triều đình nhà Hán đã khai sinh ra thành ngữ này, mô tả hai động lực song song: cố gắng giành lấy vị trí đầu tiên (争先) đồng thời lo sợ bị tụt lại phía sau (恐后). Các sử quan đã ghi nhận cách sự kết hợp giữa tham vọng và lo lắng này đã thúc đẩy hành vi của các quan chức....
Ví dụ
Các nhà đầu tư đã vội vàng mua cổ phần của công ty công nghệ mới đầy triển vọng
投资者争先恐后地购买这家有前途的新科技公司的股票
高枕无忧
gāo zhěn wú yōuHoàn toàn không lo lắng hoặc quan tâm
Nghĩa đen: Gối cao không phải lo lắng
Các thi sĩ đời Đường lần đầu tiên sử dụng hình ảnh "gối cao (高枕) không lo (无忧)" để ca ngợi một nền quản trị hiệu quả, cho phép dân chúng ngủ ngon giấc. Các văn nhân đời Tống đã mở rộng ý nghĩa của nó vượt ra khỏi bối cảnh chính trị, để mô tả bất kỳ hoàn cảnh nào cho phép tâm trí hoàn toàn an yên. Tư...
Ví dụ
Sau khi cài đặt hệ thống bảo mật, chủ nhà đã ngủ mà không cần quan tâm
安装了安全系统后,房主高枕无忧地睡觉
后顾之忧
hòu gù zhī yōuMối quan tâm về các lỗ hổng ẩn
Nghĩa đen: Lo lắng về cái nhìn lùi
Các nhà quân sự cổ đại đã đúc kết thành ngữ này để nói về những nỗi lo (忧) phát sinh từ việc nhìn lại phía sau (后顾), nhấn mạnh rằng những điểm yếu hay mối bận tâm chưa được giải quyết có thể làm tê liệt bước tiến về phía trước. Các nhà tư tưởng chính trị thời Hán đã mở rộng ý nghĩa của nó, không chỉ...
Ví dụ
Các đường dây cung cấp được bảo đảm chung để ngăn ngừa lỗ hổng trong quá trình tiến bộ
将军确保补给线,以防进军过程中出现脆弱性
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store