Cảm Xúc

10 Thành Ngữ Tiếng Hoa Vui Vẻ Về Hạnh Phúc & Niềm Vui

Những thành ngữ tiếng Hoa tuyệt đẹp thể hiện hạnh phúc, niềm vui và sự mãn nguyện - khám phá cách văn hóa Trung Quốc tôn vinh những cảm xúc tích cực.

Hạnh phúc và sự mãn nguyện được tôn vinh trong văn hóa Trung Quốc thông qua những cách diễn đạt thành ngữ tuyệt đẹp. Những thành ngữ này nắm bắt những sắc thái khác nhau của niềm vui, từ sự hài lòng thầm lặng đến niềm vui tột độ.

1

敬业乐群

jìng yè lè qún

Cân bằng xuất sắc với sự hài hòa xã hội

Nghĩa đen: Tôn trọng công việc thưởng thức cộng đồng

Cách tiếp cận cân bằng này đề cao việc kính trọng (敬) nghề nghiệp (业) của mình, đồng thời vui vẻ (乐) hòa đồng với cộng đồng (群), lần đầu xuất hiện trong các văn bản giáo dục Nho giáo thời nhà Hán. Nó bắt nguồn từ lời dạy của Khổng Tử rằng các học giả lý tưởng nên vừa cần cù trong học tập vừa hòa hợp...

Ví dụ

Nhân viên mới đã thể hiện sự cống hiến cho vai trò của cô ấy trong khi xây dựng các mối quan hệ nhóm mạnh mẽ

新员工表现出对工作的敬业精神,同时与团队建立了良好的关系

Tìm hiểu thêm →
2

知足常乐

zhī zú cháng lè

Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc

Nghĩa đen: Biết đủ hạnh phúc liên tục

Triết lý sâu sắc của Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" đã dạy rằng tri túc (知足) dẫn đến thường lạc (常乐). Khái niệm này đã nhận được sự đồng cảm sâu sắc trong cả truyền thống Đạo giáo và Phật giáo, khi mỗi truyền thống đều nhận thấy rằng sự biết đủ trong tâm hồn mang lại niềm vui lớn hơn là sự tích lũy vô ...

Ví dụ

Mặc dù có hoàn cảnh khiêm tốn, gia đình đã tìm thấy sự hài lòng trong những thú vui đơn giản và công ty của nhau

尽管条件简朴,这家人从简单的乐趣和彼此的陪伴中找到了满足

Tìm hiểu thêm →
3

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →
4

乐于助人

lè yú zhù rén

Tìm niềm vui chân thực trong việc giúp đỡ người khác

Nghĩa đen: Rất vui được giúp đỡ mọi người

Cụm từ này bắt nguồn từ những giáo lý đạo đức Nho giáo trong cuốn Luận ngữ được biên soạn vào khoảng năm 500 TCN. Khái niệm này xuất hiện trong các cuộc bàn luận của Khổng Tử về những động cơ khác nhau cho hành động đạo đức, trong đó niềm vui nội tại được coi là hình thái cao nhất. Vào thời nhà Hán,...

Ví dụ

Các tình nguyện viên đã dành những ngày cuối tuần giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi sửa chữa nhà

这位志愿者利用周末帮助年长邻居修缮房屋

Tìm hiểu thêm →
5

津津有味

jīn jīn yǒu wèi

With great interest and enjoyment

Nghĩa đen: With relishing interest

Thành ngữ này sử dụng từ láy 'jinjin' (津津), có nghĩa là ẩm ướt hoặc chảy nước miếng, kết hợp với 'hương vị' (有味) để mô tả sự thích thú mãnh liệt. Phép ẩn dụ về sự tiết nước bọt liên quan đến phản ứng vật lý khi dự đoán món ăn ngon. Lần đầu tiên xuất hiện trong văn học thời nhà Minh, cụm từ này mô tả...

Ví dụ

Bọn trẻ chăm chú lắng nghe câu chuyện với sự thích thú lớn.

孩子们津津有味地听着故事。

Tìm hiểu thêm →
6

喜出望外

xǐ chū wàng wài

Overjoyed; pleasantly surprised

Nghĩa đen: Joy exceeding expectations

Thành ngữ này mô tả niềm vui (喜) vượt quá (出) mong đợi (望外) của một người. Nó nắm bắt phẩm chất đặc biệt của những bất ngờ thú vị vượt quá những gì người ta hy vọng hoặc dự đoán. Cụm từ này xuất hiện trong văn học thời nhà Tống, mô tả các nhân vật nhận được tin tốt bất ngờ. Cường độ cảm xúc mà nó tr...

Ví dụ

Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được sự thăng chức bất ngờ.

收到意外的晋升通知,她喜出望外。

Tìm hiểu thêm →
7

心旷神怡

xīn kuàng shén yí

Feeling carefree and happy

Nghĩa đen: Heart expansive spirit delighted

Thành ngữ này mô tả một trạng thái mà trái tim (心) cảm thấy rộng lớn (旷) và tinh thần (神) vui vẻ (怡). Nó xuất phát từ bài luận nổi tiếng thời nhà Tống của Phạm Trọng Yêm 'Nhạc Dương Lâu ký', mô tả hiệu ứng cảm xúc của phong cảnh đẹp. Cụm từ này nắm bắt lý tưởng thẩm mỹ Trung Quốc về sự hài hòa giữa ...

Ví dụ

Khung cảnh núi non khiến cô cảm thấy sảng khoái và thoải mái.

山景让她心旷神怡。

Tìm hiểu thêm →
8

喜闻乐见

xǐ wén lè jiàn

Được mọi người yêu thích; phổ biến rộng rãi

Nghĩa đen: Hỉ văn nhạc kiến

Thành ngữ này mô tả việc vui (喜) khi nghe (闻) và vui mừng (乐) khi thấy (见). Nó mô tả những thứ làm hài lòng khán giả thông qua cả kênh thính giác và thị giác. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thảo luận về giải trí phổ biến và giao tiếp công cộng. Nó đại diện cho sự hấp dẫn rộng rãi vượt qua ra...

Ví dụ

Loại hình giải trí này được khán giả ở mọi lứa tuổi yêu thích.

这类娱乐节目为各年龄段观众所喜闻乐见。

Tìm hiểu thêm →
9

欣欣向荣

xīn xīn xiàng róng

Thriving; flourishing

Nghĩa đen: Flourishing toward prosperity

This idiom uses the reduplicated 'xinxin' (欣欣), meaning flourishing or joyful growth, combined with heading toward (向) prosperity (荣). It originally described vigorous plant growth and evolved to describe any thriving development. The phrase appeared in texts celebrating agricultural abundance and e...

Ví dụ

The local economy is thriving with new businesses.

当地经济欣欣向荣,新企业不断涌现。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store