乐于助人(樂於助人)
乐于助人 (lè yú zhù rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “rất vui được giúp đỡ mọi người”và thể hiện “tìm niềm vui chân thực trong việc giúp đỡ người khác”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: le yu zhu ren, le yu zhu ren,乐于助人 Nghĩa, 乐于助人 bằng tiếng Việt
Phát âm: lè yú zhù rén Nghĩa đen: Rất vui được giúp đỡ mọi người
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Cụm từ này bắt nguồn từ những giáo lý đạo đức Nho giáo trong cuốn Luận ngữ được biên soạn vào khoảng năm 500 TCN. Khái niệm này xuất hiện trong các cuộc bàn luận của Khổng Tử về những động cơ khác nhau cho hành động đạo đức, trong đó niềm vui nội tại được coi là hình thái cao nhất. Vào thời nhà Hán, nó trở thành yếu tố cốt lõi trong các đánh giá chính thức về phẩm chất đạo đức. Việc tìm thấy niềm vui (樂) trong giúp đỡ người khác (助人) có một sự nhấn mạnh cảm xúc đặc biệt quan trọng—phân biệt sự hỗ trợ xuất phát từ niềm vui chân chính với sự giúp đỡ miễn cưỡng do nghĩa vụ. Khác với những thuật ngữ chỉ đơn thuần có nghĩa là 'có ích', cụm từ này đặc biệt tôn vinh niềm vui tâm lý có được từ việc hỗ trợ người khác, chứ không chỉ riêng hành động đó. Cách sử dụng hiện đại của cụm từ này trải dài từ các bản giới thiệu nhân cách đến việc tuyển dụng tình nguyện viên, mô tả định hướng tâm lý biến việc giúp đỡ từ nghĩa vụ thành niềm vui, đặc biệt đề cao sự giúp đỡ bền vững phát sinh từ sự hài lòng nội tâm chân thật thay vì sự công nhận từ bên ngoài.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Các tình nguyện viên đã dành những ngày cuối tuần giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi sửa chữa nhà
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
沽名钓誉
gū míng diào yù
Tìm kiếm danh tiếng thông qua các hành động có tính toán
Tìm hiểu thêm →
急功近利
jí gōng jìn lì
Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán
Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Tìm hiểu thêm →
好好先生
hǎo hǎo xiān sheng
Người đồng ý với mọi người để tránh xung đột
Tìm hiểu thêm →
害群之马
hài qún zhī mǎ
Cá nhân có hành vi gây hại cho toàn bộ nhóm
Tìm hiểu thêm →
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Cố gắng tìm kiếm cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 乐于助人 trong tiếng Việt là gì?
乐于助人 (lè yú zhù rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “Rất vui được giúp đỡ mọi người”và được sử dụng để thể hiện “Tìm niềm vui chân thực trong việc giúp đỡ người khác”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 乐于助人 được sử dụng?
Tình huống: Các tình nguyện viên đã dành những ngày cuối tuần giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi sửa chữa nhà
Pinyin của 乐于助人?
Phát âm pinyin cho 乐于助人 là “lè yú zhù rén”.
Danh sách tuyển chọn có 乐于助人
10 Auspicious Chinese Idioms for Birthday Wishes
Perfect Chinese idioms for birthday greetings, wishing longevity, happiness, and success.
8 Peaceful Chinese Idioms for Retirement Wishes
Thoughtful Chinese idioms for retirement, wishing happiness, leisure, and well-deserved rest.
10 Joyful Chinese Idioms About Happiness & Delight
Beautiful Chinese idioms expressing happiness, joy, and contentment - discover how Chinese culture celebrates positive emotions.