待人热情(待人熱情)
待人热情 (dài rén rè qíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “đối xử với mọi người một cách nồng nhiệt”và thể hiện “đối xử với người khác bằng sự ấm áp và nhiệt tình chân thật”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: dai ren re qing, dai ren re qing,待人热情 Nghĩa, 待人热情 bằng tiếng Việt
Phát âm: dài rén rè qíng Nghĩa đen: Đối xử với mọi người một cách nồng nhiệt
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Cụm từ này bắt nguồn từ các cẩm nang lễ nghi thời nhà Tống dành cho các gia đình thương nhân, ban đầu hướng dẫn về sự hiếu khách trong kinh doanh trước khi mở rộng thành sự ấm áp trong giao tiếp nói chung. Đến thời nhà Minh, nó được đưa vào các đánh giá về tu dưỡng xã hội và nhân cách. Khái niệm đối đãi với người khác (待人) bằng sự nhiệt tình và nồng ấm (热情) đã sử dụng một phép ẩn dụ về nhiệt độ rất phù hợp — sự ấm áp tự nhiên kéo mọi người lại gần hơn trong khi sự lạnh nhạt tạo ra khoảng cách. Không giống như những từ đơn thuần có nghĩa là 'thân thiện', thành ngữ này đặc biệt nhấn mạnh thiện chí chủ động, đầy năng lượng thay vì chỉ đơn thuần là thái độ dễ chịu. Cách sử dụng hiện đại trải rộng từ bối cảnh hiếu khách đến các lời giới thiệu cá nhân, mô tả kỹ năng xã hội đặc biệt trong việc khiến người khác cảm thấy thực sự được chào đón thông qua sự thể hiện quan tâm và năng lượng, đặc biệt coi trọng khả năng tạo ra sự thoải mái và kết nối tức thì bất kể sự khác biệt về địa vị hay với người lạ.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Người bán hàng thị trấn nhỏ đã chào mọi khách hàng như một người bạn cũ
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
所向无敌
suǒ xiàng wú dí
Bất khả chiến bại; không có đối thủ
Tìm hiểu thêm →
所向披靡
suǒ xiàng pī mǐ
Bất khả chiến bại; đánh bại mọi đối thủ
Tìm hiểu thêm →
赴汤蹈火
fù tāng dǎo huǒ
Vượt qua lửa và nước; dũng cảm đối mặt với mọi nguy hiểm
Tìm hiểu thêm →
应接不暇
yìng jiē bù xiá
Quá nhiều để đối phó; choáng ngợp
Tìm hiểu thêm →
急功近利
jí gōng jìn lì
Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 待人热情 trong tiếng Việt là gì?
待人热情 (dài rén rè qíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đối xử với mọi người một cách nồng nhiệt”và được sử dụng để thể hiện “Đối xử với người khác bằng sự ấm áp và nhiệt tình chân thật”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 待人热情 được sử dụng?
Tình huống: Người bán hàng thị trấn nhỏ đã chào mọi khách hàng như một người bạn cũ
Pinyin của 待人热情?
Phát âm pinyin cho 待人热情 là “dài rén rè qíng”.