Tính cách SBTI

Tính cách SBTI MUM — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Mẹ

SBTI MUM là người chăm sóc thấu cảm, xoa dịu và nuôi dưỡng. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách ấm áp, hỗ trợ này.

MUM trong SBTI có nghĩa là bạn là Người Mẹ — người xoa dịu, hỗ trợ và giữ không gian cảm xúc cho mọi người xung quanh bạn. Văn hóa Trung Quốc tôn vinh sâu sắc năng lượng nuôi dưỡng này trong các thành ngữ (chengyu, 成语). Dưới đây là 5 thành ngữ thể hiện tinh thần MUM.

1

恻隐之心

cè yǐn zhī xīn

Lòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác

Nghĩa đen: Lòng trắc ẩn che giấu

Thành ngữ này mô tả trái tim (心) của lòng trắc ẩn (恻隐). Nó xuất phát từ Mạnh Tử, người lập luận rằng cảm giác đau khổ này trước sự đau khổ của người khác là bẩm sinh đối với tất cả con người, chứng minh bản chất con người về cơ bản là tốt. Cụm từ này đại diện cho sự đồng cảm bản năng nảy sinh khi ch...

Ví dụ

Cảm giác trắc ẩn bẩm sinh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy giúp đỡ người lạ.

他的恻隐之心促使他帮助陌生人。

Tìm hiểu thêm →
2

春风化雨

chūn fēng huà yǔ

Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng

Nghĩa đen: Gió mùa xuân trở thành mưa

Thành ngữ mang tính thơ ca này bắt nguồn từ triết lý giáo dục thời Hán, nơi việc giảng dạy lý tưởng được ví như những cơn gió xuân (春风) hóa thành mưa dưỡng lành (化雨). Hình ảnh này rút ra từ trí tuệ nông nghiệp – gió xuân và mưa nhẹ nhàng nuôi dưỡng cây cối mà không thúc ép sự phát triển. Học giả Hàn...

Ví dụ

Hướng dẫn bệnh nhân của giáo viên từ từ biến đổi học sinh đang gặp khó khăn

老师耐心的引导慢慢改变了这个困难学生

Tìm hiểu thêm →
3

心地善良

xīn dì shàn liáng

Nhân vật tử tế và đạo đức về cơ bản

Nghĩa đen: Trái tim tốt bụng tốt

Cụm từ này có nguồn gốc từ thuật ngữ Phật giáo vào thời Đông Hán, khi Phật giáo du nhập vào Trung Quốc. Nó xuất hiện trong các kinh điển sơ khai được dịch sang tiếng Hán, mô tả sự tu dưỡng nhân cách lý tưởng. Đến thời Đường, nó đã chuyển từ bối cảnh thuần túy tôn giáo sang mô tả đạo đức nói chung. P...

Ví dụ

Bất chấp sự giàu có và địa vị của mình, cô ấy đã đối xử với mọi người bằng lòng trắc ẩn

尽管她富有且地位崇高,但她对每个人都真诚友善

Tìm hiểu thêm →
4

待人热情

dài rén rè qíng

Đối xử với người khác bằng sự ấm áp và nhiệt tình chân thật

Nghĩa đen: Đối xử với mọi người một cách nồng nhiệt

Cụm từ này bắt nguồn từ các cẩm nang lễ nghi thời nhà Tống dành cho các gia đình thương nhân, ban đầu hướng dẫn về sự hiếu khách trong kinh doanh trước khi mở rộng thành sự ấm áp trong giao tiếp nói chung. Đến thời nhà Minh, nó được đưa vào các đánh giá về tu dưỡng xã hội và nhân cách. Khái niệm đối...

Ví dụ

Người bán hàng thị trấn nhỏ đã chào mọi khách hàng như một người bạn cũ

小镇店主像对待老朋友一样迎接每位顾客

Tìm hiểu thêm →
5

东风化雨

dōng fēng huà yǔ

Ảnh hưởng nuôi dưỡng

Nghĩa đen: Gió đông biến mưa

Thành ngữ 东风化雨 (dōng fēng huà yǔ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả sức mạnh nuôi dưỡng và biến đổi của thiên nhiên, giống như gió xuân nhẹ nhàng (东风, gió đông) và mưa (化雨, mưa biến đổi) mang lại sự sống cho đất. Hình ảnh này được rút ra từ văn bản 《孟子·尽心上》, nơi nó được s...

Ví dụ

Điều kiện thuận lợi đã giúp dự án phát triển, giống như gió đông mang mưa nuôi dưỡng.

有了东风化雨的支持,这个项目蓬勃发展。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store