Quay lại tất cả thành ngữ

恻隐之心

cè yǐn zhī xīn
27 tháng 6, 2026
Mối Quan Hệ & Tính Cách

恻隐之心 (cè yǐn zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa làlòng trắc ẩn che giấuvà thể hiệnlòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: ce yin zhi xin, ce yin zhi xin,恻隐之心 Nghĩa, 恻隐之心 bằng tiếng Việt

Phát âm: cè yǐn zhī xīn Nghĩa đen: Lòng trắc ẩn che giấu

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả trái tim (心) của lòng trắc ẩn (恻隐). Nó xuất phát từ Mạnh Tử, người lập luận rằng cảm giác đau khổ này trước sự đau khổ của người khác là bẩm sinh đối với tất cả con người, chứng minh bản chất con người về cơ bản là tốt. Cụm từ này đại diện cho sự đồng cảm bản năng nảy sinh khi chứng kiến sự đau khổ của người khác. Cách sử dụng hiện đại mô tả lòng trắc ẩn và sự đồng cảm tự nhiên, trực giác đạo đức phản ứng với sự đau khổ và thúc đẩy hành động nhân từ.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Cảm giác trắc ẩn bẩm sinh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy giúp đỡ người lạ.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 恻隐之心 trong tiếng Việt là gì?

恻隐之心 (cè yǐn zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa làLòng trắc ẩn che giấuvà được sử dụng để thể hiệnLòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 恻隐之心 được sử dụng?

Tình huống: Cảm giác trắc ẩn bẩm sinh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy giúp đỡ người lạ.

Pinyin của 恻隐之心?

Phát âm pinyin cho 恻隐之心 cè yǐn zhī xīn”.

Danh sách tuyển chọn có 恻隐之心