恻隐之心
恻隐之心 (cè yǐn zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “lòng trắc ẩn che giấu”và thể hiện “lòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: ce yin zhi xin, ce yin zhi xin,恻隐之心 Nghĩa, 恻隐之心 bằng tiếng Việt
Phát âm: cè yǐn zhī xīn Nghĩa đen: Lòng trắc ẩn che giấu
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả trái tim (心) của lòng trắc ẩn (恻隐). Nó xuất phát từ Mạnh Tử, người lập luận rằng cảm giác đau khổ này trước sự đau khổ của người khác là bẩm sinh đối với tất cả con người, chứng minh bản chất con người về cơ bản là tốt. Cụm từ này đại diện cho sự đồng cảm bản năng nảy sinh khi chứng kiến sự đau khổ của người khác. Cách sử dụng hiện đại mô tả lòng trắc ẩn và sự đồng cảm tự nhiên, trực giác đạo đức phản ứng với sự đau khổ và thúc đẩy hành động nhân từ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cảm giác trắc ẩn bẩm sinh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy giúp đỡ người lạ."
Tiếng Trung: 他的恻隐之心促使他帮助陌生人。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
临危不惧
lín wēi bù jù
Lòng can đảm dưới áp lực
Tìm hiểu thêm →
金戈铁马
jīn gē tiě mǎ
Sức mạnh quân sự tuyệt vời và lòng dũng cảm
Tìm hiểu thêm →
朝秦暮楚
zhāo qín mù chǔ
Liên tục thay đổi lòng trung thành cho lợi ích cá nhân
Tìm hiểu thêm →
知足常乐
zhī zú cháng lè
Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 恻隐之心 trong tiếng Việt là gì?
恻隐之心 (cè yǐn zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lòng trắc ẩn che giấu”và được sử dụng để thể hiện “Lòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 恻隐之心 được sử dụng?
Tình huống: Cảm giác trắc ẩn bẩm sinh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy giúp đỡ người lạ.
Pinyin của 恻隐之心?
Phát âm pinyin cho 恻隐之心 là “cè yǐn zhī xīn”.