恻隐之心
恻隐之心 (cè yǐn zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “lòng trắc ẩn che giấu”và thể hiện “lòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ce yin zhi xin, ce yin zhi xin,恻隐之心 Nghĩa, 恻隐之心 bằng tiếng Việt
Phát âm: cè yǐn zhī xīn Nghĩa đen: Lòng trắc ẩn che giấu
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả trái tim (心) của lòng trắc ẩn (恻隐). Nó xuất phát từ Mạnh Tử, người lập luận rằng cảm giác đau khổ này trước sự đau khổ của người khác là bẩm sinh đối với tất cả con người, chứng minh bản chất con người về cơ bản là tốt. Cụm từ này đại diện cho sự đồng cảm bản năng nảy sinh khi chứng kiến sự đau khổ của người khác. Cách sử dụng hiện đại mô tả lòng trắc ẩn và sự đồng cảm tự nhiên, trực giác đạo đức phản ứng với sự đau khổ và thúc đẩy hành động nhân từ.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cảm giác trắc ẩn bẩm sinh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy giúp đỡ người lạ.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 恻隐之心 trong tiếng Việt là gì?
恻隐之心 (cè yǐn zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lòng trắc ẩn che giấu”và được sử dụng để thể hiện “Lòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 恻隐之心 được sử dụng?
Tình huống: Cảm giác trắc ẩn bẩm sinh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy giúp đỡ người lạ.
Pinyin của 恻隐之心?
Phát âm pinyin cho 恻隐之心 là “cè yǐn zhī xīn”.