望穿秋水
望穿秋水 (wàng chuān qiū shuǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “gazing through autumn waters”và thể hiện “to eagerly await someone or something”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: wang chuan qiu shui, wang chuan qiu shui,望穿秋水 Nghĩa, 望穿秋水 bằng tiếng Việt
Phát âm: wàng chuān qiū shuǐ Nghĩa đen: Gazing through autumn waters
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom originates from Tang Dynasty poetry, where 'autumn waters' (秋水) was a literary metaphor for bright, clear eyes. The phrase describes looking so intently and longingly that one's gaze seems to pierce through clear autumn waters. It gained prominence through the works of poet Wang Bo and later appeared in the famous Yuan Dynasty drama 'The West Chamber' (西厢记). The idiom captures the intensity of longing and anticipation, particularly in romantic contexts. In modern usage, it describes eagerly awaiting someone's arrival or news, conveying deep emotional attachment and patient hope.
Khi nào sử dụng
Tình huống: She waited at the station, gazing through autumn waters for his return.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
披肝沥胆
pī gān lì dǎn
Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 望穿秋水 trong tiếng Việt là gì?
望穿秋水 (wàng chuān qiū shuǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Gazing through autumn waters”và được sử dụng để thể hiện “To eagerly await someone or something”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 望穿秋水 được sử dụng?
Tình huống: She waited at the station, gazing through autumn waters for his return.
Pinyin của 望穿秋水?
Phát âm pinyin cho 望穿秋水 là “wàng chuān qiū shuǐ”.
Danh sách tuyển chọn có 望穿秋水
12 Flowing Chinese Idioms About Water (水)
Learn Chinese idioms featuring water (水), embodying adaptability, purity, and life force.
8 Chinese Idioms About Sadness & Sorrow
Poignant Chinese idioms expressing sadness, grief, and sorrow - understand how Chinese culture articulates melancholy.
8 Poetic Chinese Idioms About Autumn
Evocative Chinese idioms about autumn, harvest, and reflection - discover the poetry of the fall season.