难分难舍
难分难舍 (nán fēn nán shě) theo nghĩa đen có nghĩa là “khó chia ly, khó rời xa”và thể hiện “không thể tách rời; không muốn chia tay”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: nan fen nan she, nan fen nan she,难分难舍 Nghĩa, 难分难舍 bằng tiếng Việt
Phát âm: nán fēn nán shě Nghĩa đen: Khó chia ly, khó rời xa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc khó (难) chia ly (分) và khó (难) rời xa (舍). Nó mô tả nỗi đau chia ly khi sự gắn bó mạnh mẽ. Cấu trúc lặp lại nhấn mạnh sự khó khăn khi nói lời tạm biệt. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khó khăn về mặt cảm xúc khi chia tay những người thân yêu, sự miễn cưỡng khi kết thúc một cuộc gặp gỡ hoặc mối quan hệ khi cảm xúc dâng trào.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Buổi chia tay thật xúc động vì không ai muốn nói lời tạm biệt.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
攻无不克
gōng wú bù kè
Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công
Tìm hiểu thêm →
所向无敌
suǒ xiàng wú dí
Bất khả chiến bại; không có đối thủ
Tìm hiểu thêm →
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 难分难舍 trong tiếng Việt là gì?
难分难舍 (nán fēn nán shě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Khó chia ly, khó rời xa”và được sử dụng để thể hiện “Không thể tách rời; không muốn chia tay”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 难分难舍 được sử dụng?
Tình huống: Buổi chia tay thật xúc động vì không ai muốn nói lời tạm biệt.
Pinyin của 难分难舍?
Phát âm pinyin cho 难分难舍 là “nán fēn nán shě”.