Quay lại tất cả thành ngữ

难分难舍

nán fēn nán shě
20 tháng 8, 2026
Mối Quan Hệ & Tính Cách

难分难舍 (nán fēn nán shě) theo nghĩa đen có nghĩa làkhó chia ly, khó rời xavà thể hiệnkhông thể tách rời; không muốn chia tay”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: nan fen nan she, nan fen nan she,难分难舍 Nghĩa, 难分难舍 bằng tiếng Việt

Phát âm: nán fēn nán shě Nghĩa đen: Khó chia ly, khó rời xa

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc khó (难) chia ly (分) và khó (难) rời xa (舍). Nó mô tả nỗi đau chia ly khi sự gắn bó mạnh mẽ. Cấu trúc lặp lại nhấn mạnh sự khó khăn khi nói lời tạm biệt. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khó khăn về mặt cảm xúc khi chia tay những người thân yêu, sự miễn cưỡng khi kết thúc một cuộc gặp gỡ hoặc mối quan hệ khi cảm xúc dâng trào.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Buổi chia tay thật xúc động vì không ai muốn nói lời tạm biệt.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 难分难舍 trong tiếng Việt là gì?

难分难舍 (nán fēn nán shě) theo nghĩa đen có nghĩa làKhó chia ly, khó rời xavà được sử dụng để thể hiệnKhông thể tách rời; không muốn chia tay”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 难分难舍 được sử dụng?

Tình huống: Buổi chia tay thật xúc động vì không ai muốn nói lời tạm biệt.

Pinyin của 难分难舍?

Phát âm pinyin cho 难分难舍 nán fēn nán shě”.

Danh sách tuyển chọn có 难分难舍