12 Thành Ngữ Tiếng Trung Uyển Chuyển Về Nước (水)
Học các thành ngữ tiếng Trung có nước (水), thể hiện khả năng thích ứng, sự tinh khiết và sinh lực.
Nước (水, shuǐ) thể hiện khả năng thích ứng, sự kiên trì và bản thân sự sống trong triết học Trung Quốc. Lấy cảm hứng từ giáo lý Đạo giáo, những thành ngữ này tiết lộ sự khôn ngoan sâu sắc về việc thuận theo dòng chảy.
水滴石穿
shuǐ dī shí chuānSự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Nghĩa đen: Nước giọt nước đá
Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...
Ví dụ
Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn
通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能
近水楼台
jìn shuǐ lóu táiLợi thế từ các kết nối gần
Nghĩa đen: Gian hàng gần với nước
Xuất hiện lần đầu trong thơ Đường, thành ngữ này miêu tả lầu đài (楼台) gần (近) nước (水), chỉ vị trí thuận lợi của chúng để đón ánh trăng phản chiếu đầu tiên. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn vào thời nhà Tống như một phép ẩn dụ cho sự tiếp cận đặc quyền hoặc vị trí thuận lợi. Ban đầu, nó miêu tả ...
Ví dụ
Sống trong thành phố đã cho cô ấy nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn
住在城市给了她更多的职业机会
逆水行舟
nì shuǐ xíng zhōuTiến bộ cần nỗ lực liên tục
Nghĩa đen: Thuyền di chuyển chống lại hiện tại
Thành ngữ này mô tả một chiếc thuyền (舟) đi (行) ngược (逆) dòng nước (水), ban đầu xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường bàn về sự kiên trì trong những nỗ lực khó khăn. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ kinh nghiệm của những người lái đò trên sông, họ hiểu rằng dừng lại đồng nghĩa với việc bị trôi ngượ...
Ví dụ
Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau
在这个竞争激烈的行业,你必须不断进步,否则就会落后
水到渠成
shuǐ dào qú chéngThành công đến một cách tự nhiên
Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh
Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...
Ví dụ
Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng
一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎
明镜止水
míng jìng zhǐ shuǐTâm trí rõ ràng và bình tĩnh
Nghĩa đen: Gương rõ ràng vẫn còn nước
Ẩn dụ này ví gương sáng (明 kính) và nước lặng (止 thủy) như một trạng thái tinh thần hoàn toàn minh mẫn. Có nguồn gốc từ các văn bản thiền Phật giáo thời nhà Đường, nó mô tả trạng thái tâm trí lý tưởng – như bề mặt gương không tì vết hay mặt ao hồ không gợn sóng phản chiếu thực tại một cách hoàn hảo....
Ví dụ
Người hòa giải có kinh nghiệm duy trì tính khách quan hoàn toàn trong suốt quá trình đàm phán
经验丰富的调解员在整个谈判过程中保持完全的客观性
如鱼得水
rú yú dé shuǐTrong yếu tố hoàn hảo
Nghĩa đen: Cá tìm thấy nước
Thành ngữ này gói ghém sự hài hòa giữa cá (鱼) và nước (水), dựa trên những quan sát của Đạo giáo về sự tương hợp tự nhiên. Trong các văn bản cổ, đặc biệt là của Trang Tử, hình ảnh con cá ung dung bơi lội trong nước đã minh họa cho trạng thái lý tưởng của sự phù hợp hoàn hảo với môi trường sống của mì...
Ví dụ
Giáo viên giàu kinh nghiệm trong lớp học mới của cô ấy giống như một con cá trong nước
有经验的老师在新教室里如鱼得水
饮水思源
yǐn shuǐ sī yuánNhớ rễ của bạn
Nghĩa đen: Uống nước suy nghĩ
Tư tưởng tri ân này xuất hiện vào thời nhà Đường, dùng hành động uống (饮) nước (水) đời thường để nhắc nhở con người nhớ (思) về cội nguồn (源) của nó. Thành ngữ này trở nên nổi bật thông qua các kinh sách Phật giáo, những tác phẩm đã nhấn mạnh sự trân trọng có ý thức đối với những nền tảng của cuộc số...
Ví dụ
Sau khi đạt được thành công, cô đã tạo ra một học bổng tại trường cũ của mình
在成功之后,她在母校设立了奖学金
滴水不漏
dī shuǐ bù lòuHoàn toàn hoàn hảo và kỹ lưỡng
Nghĩa đen: Không có nước rò rỉ
Thành ngữ tinh tế này miêu tả sự sắp xếp hoàn hảo đến mức không một giọt nước nào có thể lọt qua, bắt nguồn từ tiêu chuẩn kiến trúc thời nhà Tống dành cho mái ngói cung điện hoàng gia. Thợ xây triều đình đã dùng nó để miêu tả chất lượng xây dựng lý tưởng cho các công trình cung điện, nơi ngay cả một...
Ví dụ
Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ chính xác không còn chỗ để giải thích sai
合同用精确的语言撰写,滴水不漏
高山流水
gāo shān liú shuǐHiểu nghệ thuật hoàn hảo giữa những người bạn
Nghĩa đen: Nước chảy trên núi cao
Điển tích Cao Sơn Lưu Thủy (高山流水) miêu tả sự hòa quyện giữa núi cao (高) và nước chảy (流), bắt nguồn từ tình bạn nổi tiếng giữa Chung Tử Kỳ và nhạc sĩ Bá Nha vào thời Xuân Thu. Sử sách ghi chép rằng Bá Nha thường gảy đàn cầm, còn Chung Tử Kỳ thì hoàn toàn thấu hiểu ý đồ âm nhạc của ông – khi Bá Nha n...
Ví dụ
Màn trình diễn của Virtuoso đã thể hiện sự hài hòa và biểu hiện nghệ thuật hoàn hảo
这位大师的表演展示了完美的艺术和谐与表现力
覆水难收
fù shuǐ nán shōuHành động không thể hoàn tác
Nghĩa đen: Nước bị đổ khó khăn để phục hồi
Thành ngữ bất khả đảo ngược này chỉ rằng nước đã đổ (覆水) thì khó (难) mà hốt lại (收), có nguồn gốc từ thơ ca đời Đường. Nó xuất hiện lần đầu trong một bài thơ nói về sự chia ly không thể hàn gắn giữa vợ chồng, ví mối quan hệ của họ như nước một khi đã đổ ra thì không thể nào hốt lại vào bình được. Ẩn...
Ví dụ
Sau khi tiết lộ thông tin bí mật, anh nhận ra một số sai lầm không thể hoàn tác
在泄露机密信息后,他意识到有些错误无法挽回
背水一战
bèi shuǐ yī zhànChiến đấu với toàn bộ cam kết không có rút lui
Nghĩa đen: Quay lại nước một trận chiến
Thành ngữ này bắt nguồn từ Sử Ký Tư Mã Thiên, kể về chiến thắng của Hàn Tín vào năm 204 TCN. Vị tướng tài ba này đã cố tình đẩy đội quân ít ỏi của mình dựa lưng vào sông, cắt đứt đường lui và buộc binh sĩ phải dốc toàn lực. Thời nhà Hán, nó đã đi vào kho tàng thuật ngữ chiến lược, trở thành cả chiến...
Ví dụ
Với sự phá sản hiện ra, công ty đã thực hiện ra mắt sản phẩm hoàn toàn hoặc không có gì
在破产迫在眉睫之际,公司进行了最后的孤注一掷产品发布
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐTo eagerly await someone or something
Nghĩa đen: Gazing through autumn waters
This idiom originates from Tang Dynasty poetry, where 'autumn waters' (秋水) was a literary metaphor for bright, clear eyes. The phrase describes looking so intently and longingly that one's gaze seems to pierce through clear autumn waters. It gained prominence through the works of poet Wang Bo and la...
Ví dụ
She waited at the station, gazing through autumn waters for his return.
她在车站望穿秋水,等待他的归来。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store