如鱼得水(如魚得水)
如鱼得水 (rú yú dé shuǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “cá tìm thấy nước”và thể hiện “trong yếu tố hoàn hảo”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ru yu de shui, ru yu de shui,如鱼得水 Nghĩa, 如鱼得水 bằng tiếng Việt
Phát âm: rú yú dé shuǐ Nghĩa đen: Cá tìm thấy nước
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này gói ghém sự hài hòa giữa cá (鱼) và nước (水), dựa trên những quan sát của Đạo giáo về sự tương hợp tự nhiên. Trong các văn bản cổ, đặc biệt là của Trang Tử, hình ảnh con cá ung dung bơi lội trong nước đã minh họa cho trạng thái lý tưởng của sự phù hợp hoàn hảo với môi trường sống của mình. Ẩn dụ này trở nên phổ biến trong triều đại nhà Đường khi các nhà thơ dùng nó để miêu tả mối quan hệ giữa các quan lại tài năng và các vị vua anh minh. Cách dùng hiện đại vượt ra ngoài bối cảnh chuyên môn, mở rộng đến bất kỳ tình huống nào mà một người phát triển mạnh mẽ một cách tự nhiên trong môi trường sở trường của mình – dù là một nghệ sĩ trong xưởng vẽ, một vận động viên trên sân đấu, hay một giáo viên trong lớp học. Nó nói lên sự hài lòng sâu sắc có được khi tài năng của một người ăn khớp hoàn hảo với hoàn cảnh của họ.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Giáo viên giàu kinh nghiệm trong lớp học mới của cô ấy giống như một con cá trong nước
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
攻无不克
gōng wú bù kè
Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công
Tìm hiểu thêm →
稳操胜券
wěn cāo shèng quàn
Có chiến thắng trong túi; chắc chắn thắng
Tìm hiểu thêm →
心安理得
xīn ān lǐ dé
Cảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng
Tìm hiểu thêm →
一目了然
yī mù liǎo rán
Rõ ràng trong nháy mắt; hiển nhiên
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěi
Bắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu
Tìm hiểu thêm →
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Cố gắng tìm kiếm cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
归根到底
guī gēn dào dǐ
Về cơ bản hoặc trong phân tích cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 如鱼得水 trong tiếng Việt là gì?
如鱼得水 (rú yú dé shuǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cá tìm thấy nước”và được sử dụng để thể hiện “Trong yếu tố hoàn hảo”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 如鱼得水 được sử dụng?
Tình huống: Giáo viên giàu kinh nghiệm trong lớp học mới của cô ấy giống như một con cá trong nước
Pinyin của 如鱼得水?
Phát âm pinyin cho 如鱼得水 là “rú yú dé shuǐ”.
Danh sách tuyển chọn có 如鱼得水
10 Chinese Idioms for Wishing Good Health in the New Year
Heartfelt Chinese idioms about health and vitality, perfect for Chinese New Year health wishes.
12 Flowing Chinese Idioms About Water (水)
Learn Chinese idioms featuring water (水), embodying adaptability, purity, and life force.
8 Abundant Chinese Idioms With Fish (鱼)
Discover Chinese idioms featuring fish (鱼), symbolizing abundance, prosperity, and good fortune.