三省吾身
三省吾身 (sān xǐng wú shēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “kiểm tra bản thân ba lần”và thể hiện “tự phản ánh hàng ngày”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: san xing wu shen, san xing wu shen,三省吾身 Nghĩa, 三省吾身 bằng tiếng Việt
Phát âm: sān xǐng wú shēn Nghĩa đen: Kiểm tra bản thân ba lần
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Trích từ Luận Ngữ của Khổng Tử, việc thực hành tự kiểm điểm (省) bản thân (吾身) ba (三) lần mỗi ngày này phản ánh những nguyên tắc cốt lõi của Nho giáo về việc không ngừng tự hoàn thiện bản thân. Số ba này cụ thể ám chỉ việc kiểm điểm lòng trung thành khi đối đãi với người khác, sự thành tín với bạn bè, và sự lĩnh hội tri thức đã học được. Vào thời nhà Tống, nó trở thành một thực hành cơ bản trong việc tu dưỡng bản thân của Tân Nho giáo. Khái niệm này được phát triển sâu rộng hơn trong các học viện thời nhà Minh, nơi học sinh ghi chép chi tiết nhật ký tự kiểm điểm hằng ngày của mình. Đến thời nhà Thanh, nó ảnh hưởng đến việc thực hành của các quan lại trong việc duy trì nhật ký tự suy ngẫm. Trong thời hiện đại, việc thực hành này nhấn mạnh sự tự suy ngẫm thường xuyên và kiểm điểm đạo đức, đặc biệt trong bối cảnh phát triển nghề nghiệp và trưởng thành cá nhân, mặc dù thường không còn tuân thủ theo nghĩa đen việc kiểm điểm ba lần mỗi ngày.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Người lãnh đạo phản ánh hàng ngày về các quyết định của mình và hậu quả của họ
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
胜券在握
shèng quàn zài wò
Đảm bảo chiến thắng; tự tin chiến thắng
Tìm hiểu thêm →
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Tìm hiểu thêm →
妄自尊大
wàng zì zūn dà
Tự phụ; có cái tôi quá lớn
Tìm hiểu thêm →
趾高气扬
zhǐ gāo qì yáng
Nghênh ngang kiêu ngạo; tự phụ
Tìm hiểu thêm →
固步自封
gù bù zì fēng
Tự mãn; từ chối cải thiện
Tìm hiểu thêm →
妄自菲薄
wàng zì fěi bó
Đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức
Tìm hiểu thêm →
不攻自破
bù gōng zì pò
Tự sụp đổ mà không bị tấn công; tự chuốc lấy thất bại
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 三省吾身 trong tiếng Việt là gì?
三省吾身 (sān xǐng wú shēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kiểm tra bản thân ba lần”và được sử dụng để thể hiện “Tự phản ánh hàng ngày”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 三省吾身 được sử dụng?
Tình huống: Người lãnh đạo phản ánh hàng ngày về các quyết định của mình và hậu quả của họ
Pinyin của 三省吾身?
Phát âm pinyin cho 三省吾身 là “sān xǐng wú shēn”.
Danh sách tuyển chọn có 三省吾身
10 Chinese Idioms With Number Three (三)
Learn Chinese idioms featuring the number three (三), a number of completeness and multiplicity.
15 Ancient Chinese Wisdom Quotes to Live By
Profound ancient Chinese wisdom quotes from Confucian, Taoist, and classical traditions. Timeless life guidance in just four characters each.