15 Trích Dẫn Trí Tuệ Trung Quốc Cổ Đại Để Sống Theo
Những trích dẫn trí tuệ Trung Quốc cổ đại về cách sống, đạo đức và những nguyên tắc vượt thời gian đáng để sống theo mỗi ngày.
Trí tuệ Trung Quốc cổ đại là kho tàng vô giá được đúc kết qua hàng nghìn năm lịch sử. Những trích dẫn này không chỉ là những lời nói hay mà còn là những nguyên tắc sống sâu sắc, giúp chúng ta tìm ra con đường đúng đắn trong cuộc sống hiện đại.
知行合一
zhī xíng hé yīThực hành những gì bạn biết
Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một
Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. T...
Ví dụ
Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó
他不仅谈论环保,更是身体力行
物极必反
wù jí bì fǎnCực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Nghĩa đen: Mọi thứ ở cực kỳ đảo ngược
Thành ngữ này đúc kết một nguyên lý cơ bản của triết học Trung Quốc: khi vạn vật (物) đạt đến cực điểm (极), chúng tất yếu (必) sẽ đảo ngược (反). Lần đầu tiên được đề cập trong Kinh Dịch, nó phản ánh những quan sát về các chu kỳ tự nhiên như sự luân chuyển của bốn mùa. Trong thời Chiến Quốc, các nhà ch...
Ví dụ
Sau khi thị trường đạt đến đỉnh điểm, một sự điều chỉnh là không thể tránh khỏi
市场达到顶峰后,调整是不可避免的
因果报应
yīn guǒ bào yìngHành động có hậu quả
Nghĩa đen: Nguyên nhân và kết quả trở lại
Thành ngữ này bao hàm khái niệm Phật giáo rằng nhân (因) và quả (果) tất yếu sẽ ứng nghiệm (báo ứng) dưới dạng hậu quả. Được du nhập cùng Phật giáo vào thời Hán, nó đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thời Đường, mang đến một khuôn khổ sâu sắc để hiểu về mối quan hệ nhân quả đạo đức. Khái niệm này khác v...
Ví dụ
Lòng tốt của anh ấy với người khác cuối cùng đã trở lại để có lợi cho anh ấy
他对他人的善意最终回报到了他身上
三思而行
sān sī ér xíngNghĩ ba lần trước khi hành động
Nghĩa đen: Nghĩ ba lần sau đó hành động
Được ghi nhận lần đầu tiên trong Luận Ngữ của Khổng Tử, khi Đức Khổng Tử đáp lời cách Tăng Tử giải thích về "Tư" (suy nghĩ) ba lần (Tam) trước khi "Hành" (hành động). Con số ba mang ý nghĩa quan trọng trong tư tưởng Nho giáo, đại diện cho sự trọn vẹn. Vào thời nhà Tống, các triết gia đã mở rộng khái...
Ví dụ
Cô ấy đã xem xét cẩn thận tất cả các hàm ý trước khi đưa ra quyết định
她在做决定之前仔细考虑了所有影响
虚怀若谷
xū huái ruò gǔGiữ khiêm tốn và cởi mở
Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng
Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...
Ví dụ
Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình
教授欢迎学生们提出新的想法
天外有天
tiān wài yǒu tiānLuôn luôn có ai đó tốt hơn
Nghĩa đen: Bầu trời vượt quá bầu trời
Thành ngữ này gắn liền với '人外有人', cùng diễn tả rằng ngoài (外) bầu trời (天) còn có một bầu trời khác, và ngoài khả năng của mỗi người, luôn có người tài giỏi hơn. Ý nghĩa kép này xuất phát từ các văn bản vũ trụ học Đạo giáo mô tả nhiều tầng trời, nhưng đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thời nhà Tống ...
Ví dụ
Nhà vô địch rất tài năng, nhưng anh biết thậm chí còn có những người chơi tốt hơn ngoài kia
这位冠军很有天赋,但他知道还有更厉害的选手
三省吾身
sān xǐng wú shēnTự phản ánh hàng ngày
Nghĩa đen: Kiểm tra bản thân ba lần
Trích từ Luận Ngữ của Khổng Tử, việc thực hành tự kiểm điểm (省) bản thân (吾身) ba (三) lần mỗi ngày này phản ánh những nguyên tắc cốt lõi của Nho giáo về việc không ngừng tự hoàn thiện bản thân. Số ba này cụ thể ám chỉ việc kiểm điểm lòng trung thành khi đối đãi với người khác, sự thành tín với bạn bè...
Ví dụ
Người lãnh đạo phản ánh hàng ngày về các quyết định của mình và hậu quả của họ
这位领导每天反思自己的决定及其后果
三人成虎
sān rén chéng hǔNói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật
Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật
Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...
Ví dụ
Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng
关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它
老马识途
lǎo mǎ shí túKinh nghiệm mang lại sự khôn ngoan
Nghĩa đen: Con ngựa già biết cách
Bắt nguồn từ thời nhà Chu, thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện Tần Mục Công, khi bị lạc đường ở vùng đất xa lạ, đã phải dựa vào một con ngựa già (lão mã) để tìm đường (thức đồ) về nhà giữa bão tuyết. Con ngựa đó, do từng trải qua những lối đi này khi còn non trẻ, vẫn ghi nhớ những lối đi an toàn d...
Ví dụ
Hướng dẫn kỳ cựu dễ dàng tìm thấy con đường trong địa hình khó khăn
经验丰富的向导在困难地形中轻松找到道路
见贤思齐
jiàn xián sī qíHọc hỏi từ xứng đáng
Nghĩa đen: Xem điều ước xứng đáng bằng nhau
Bắt nguồn từ Luận ngữ của Khổng Tử, thành ngữ này khuyến khích mọi người khi thấy người hiền (见贤) thì mong muốn (思) sánh bằng (齐) họ. Nó thể hiện lý tưởng Nho giáo về việc tự hoàn thiện bản thân thông qua những tấm gương tích cực. Vào thời nhà Hán, nó trở thành trụ cột của triết lý giáo dục, khuyến ...
Ví dụ
Đọc về các nhà lãnh đạo sáng tạo đã thúc đẩy cô ấy nâng cao kỹ năng của mình
阅读创新领袖的事迹激励她提升自己的技能
过犹不及
guò yóu bù jíĐiều độ trong tất cả mọi thứ
Nghĩa đen: Thiếu hụt bằng
Thành ngữ đầy tính cân bằng này cho rằng quá mức (过) cũng tai hại (犹) như không đạt tới (不及), bắt nguồn từ lời dạy của Khổng Tử trong sách Luận Ngữ. Khái niệm này đã trở thành nền tảng của triết lý trung dung của Nho giáo, nơi mà những thái cực ở cả hai hướng đều được coi là có khuyết điểm như nhau....
Ví dụ
Chiến dịch tiếp thị quá mức đã khiến khách hàng xa lánh thay vì thu hút họ
过度的营销活动疏远了顾客,而不是吸引他们
庖丁解牛
páo dīng jiě niúKỹ năng dễ dàng thông qua thực hành hoàn hảo
Nghĩa đen: Đầu bếp ding Butchers Ox
Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng của Trang Tử vào thế kỷ thứ 4 TCN, kể về người đầu bếp Bào Đinh (庖丁) mổ bò (giải ngưu) một cách điêu luyện. Câu chuyện kể rằng Bào Đinh đã giải thích với vị chúa công của mình rằng hàng thập kỷ luyện tập đã giúp ông vượt qua sự hướng dẫn đơn t...
Ví dụ
Sau ba mươi năm hành nghề, bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện các hoạt động phức tạp với độ chính xác dễ dàng
经过三十年的实践,这位外科医生以毫不费力的精确度进行复杂手术
实事求是
shí shì qiú shìBe practical and realistic; seek truth from facts
Nghĩa đen: Seek truth from facts
Thành ngữ này có nghĩa là tìm kiếm (求) sự thật (是) từ những sự kiện thực tế (实事). Nó bắt nguồn từ 'Hán thư' thời nhà Hán mô tả cách tiếp cận học thuật của Hán Hiến Đế. Cụm từ này nhấn mạnh việc dựa trên các kết luận dựa trên bằng chứng hơn là lý thuyết hoặc suy nghĩ viển vông. Nó đã trở thành một ng...
Ví dụ
Nghiên cứu khoa học phải dựa trên bằng chứng chứ không phải giả định.
科学研究必须实事求是,以证据为基础。
欲速不达
yù sù bù dáDục tốc bất đạt; càng nhanh càng chậm
Nghĩa đen: Muốn nhanh mà chẳng tới
Thành ngữ này mô tả việc mong (欲) muốn (速) nhanh nhưng không (不) đạt (达) được mục tiêu. Từ Luận Ngữ, nơi Khổng Tử cảnh báo rằng sự vội vàng cản trở chứ không giúp đỡ. Cụm từ này nắm bắt được nghịch lý rằng vội vàng thường làm chậm tiến độ. Cách sử dụng hiện đại cảnh báo chống lại sự thiếu kiên nhẫn,...
Ví dụ
Việc vội vàng thực hiện dự án cuối cùng đã gây ra nhiều chậm trễ hơn.
赶工反而导致了更多延误,真是欲速不达。
急流勇退
jí liú yǒng tuìNghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Nghĩa đen: Dũng thoái khỏi dòng nước xiết
Thành ngữ này mô tả việc dũng (勇) cảm rút lui (退) khỏi dòng (流) nước (急) xiết. Nó mô tả sự khôn ngoan và lòng dũng cảm cần thiết để rút lui khi hoàn cảnh thuận lợi. Cụm từ này coi trọng việc biết khi nào nên dừng lại hơn là bị cuốn trôi. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khôn ngoan hiếm có khi rời đi ở...
Ví dụ
Anh ấy đã khôn ngoan rời công ty ở đỉnh cao thành công.
他明智地在事业巅峰急流勇退。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store