一目了然
一目了然 (yī mù liǎo rán) theo nghĩa đen có nghĩa là “một cái nhìn hoàn toàn rõ ràng”và thể hiện “rõ ràng trong nháy mắt; hiển nhiên”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: yi mu liao ran, yi mu liao ran,一目了然 Nghĩa, 一目了然 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī mù liǎo rán Nghĩa đen: Một cái nhìn hoàn toàn rõ ràng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc trở nên hoàn toàn rõ ràng (了然) chỉ với một (一) cái nhìn (目). Nó ca ngợi sự rõ ràng cho phép sự hiểu biết tức thì mà không cần giải thích. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi thông tin được tổ chức tốt hoặc các tình huống minh bạch. Nó coi trọng giao tiếp và trình bày hiệu quả. Cách sử dụng hiện đại mô tả bất cứ điều gì được thiết kế để hiểu ngay lập tức - từ trực quan hóa dữ liệu đến giải thích có cấu trúc tốt đến các tình huống rõ ràng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Biểu đồ giúp dữ liệu dễ hiểu ngay lập tức."
Tiếng Trung: 这张图表让数据一目了然。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhú
Có kế hoạch rõ ràng trước
Tìm hiểu thêm →
明镜止水
míng jìng zhǐ shuǐ
Tâm trí rõ ràng và bình tĩnh
Tìm hiểu thêm →
洞若观火
dòng ruò guān huǒ
Hiểu với sự rõ ràng tuyệt đối
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一目了然 trong tiếng Việt là gì?
一目了然 (yī mù liǎo rán) theo nghĩa đen có nghĩa là “Một cái nhìn hoàn toàn rõ ràng”và được sử dụng để thể hiện “Rõ ràng trong nháy mắt; hiển nhiên”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 一目了然 được sử dụng?
Tình huống: Biểu đồ giúp dữ liệu dễ hiểu ngay lập tức.
Pinyin của 一目了然?
Phát âm pinyin cho 一目了然 là “yī mù liǎo rán”.