Learning & Education

10 Thành ngữ Trung Quốc về Dạy học & Cố vấn

Những thành ngữ Trung Quốc đầy cảm hứng về những người thầy vĩ đại, sự hướng dẫn kiên nhẫn và nghệ thuật truyền đạt kiến thức.

Dạy học là một trong những nghề được tôn kính nhất trong văn hóa Trung Quốc. Khổng Tử bản thân trước hết là một người thầy. Những thành ngữ này tôn vinh nghệ thuật hướng dẫn kiên nhẫn, làm gương và mối liên kết suốt đời giữa thầy và trò.

1

深入浅出

shēn rù qiǎn chū

Explain profound ideas in simple terms

Nghĩa đen: Enter deep come out shallow

Thành ngữ này mô tả việc đi sâu (入深) vào một chủ đề nhưng đưa ra (出) những lời giải thích nông cạn/dễ tiếp cận (浅). Nó ca ngợi khả năng hiểu thấu đáo những vấn đề sâu sắc nhưng vẫn truyền đạt chúng một cách đơn giản. Cụm từ này coi trọng kỹ năng sư phạm làm cho những điều phức tạp trở nên dễ tiếp cậ...

Ví dụ

Một giáo viên giỏi giải thích các khái niệm phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.

好老师能够深入浅出地讲解复杂概念。

Tìm hiểu thêm →
2

承上启下

chéng shàng qǐ xià

Serve as a link between preceding and following

Nghĩa đen: Continuing above and opening below

Thành ngữ này mô tả việc tiếp tục (承) từ trên (上) đồng thời mở/khởi xướng (启) những gì bên dưới (下). Nó bắt nguồn từ các bài phê bình văn học mô tả các đoạn chuyển tiếp kết nối nội dung trước đó với nội dung tiếp theo. Cụm từ này nhấn mạnh vai trò quan trọng của các yếu tố kết nối các cấp độ hoặc ph...

Ví dụ

Quản lý cấp trung đóng vai trò là cầu nối giữa các giám đốc điều hành và nhân viên.

中层管理人员起着承上启下的作用。

Tìm hiểu thêm →
3

另辟蹊径

lìng pì xī jìng

Find an alternative approach; think outside the box

Nghĩa đen: Separately open a side path

This idiom describes separately (另) opening (辟) a side path (蹊径) - finding an alternative route. It praises creative problem-solving that avoids direct confrontation with obstacles by discovering new approaches. The phrase appeared in texts praising innovative thinkers who found unexpected solutions...

Ví dụ

Instead of competing directly, she found an innovative alternative approach.

她没有直接竞争,而是另辟蹊径。

Tìm hiểu thêm →
4

不求甚解

bù qiú shèn jiě

Hài lòng với sự hiểu biết hời hợt

Nghĩa đen: Không tìm kiếm sự hiểu biết thấu đáo

Thành ngữ này mô tả việc không (不) tìm kiếm (求) sự hiểu biết (解) thấu đáo (甚). Nó bắt nguồn từ bài luận của Đào Uyên Minh, nơi ông mô tả phong cách đọc của mình là thích sách mà không đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mọi chi tiết. Điều này có thể tích cực (đánh giá cao tổng thể) hoặc tiêu cực (tính h...

Ví dụ

Việc đọc hời hợt của anh ấy chỉ để lại cho anh ấy một sự hiểu biết nông cạn.

他浅尝辄止的阅读让他不求甚解。

Tìm hiểu thêm →
5

从善如流

cóng shàn rú liú

Sẵn sàng chấp nhận lời khuyên tốt

Nghĩa đen: Theo điều thiện như nước chảy

Thành ngữ này mô tả việc làm theo (从) điều tốt (善) như (如) nước chảy (流). Nó xuất phát từ Tả truyện mô tả Tấn Văn Công, người đã chấp nhận những lời khuyên tốt một cách tự nhiên như nước chảy xuống dốc. Cụm từ này ca ngợi khả năng thích ứng trong việc chấp nhận trí tuệ. Cách sử dụng hiện đại mô tả n...

Ví dụ

Cô ấy sẵn sàng chấp nhận những đề xuất hay từ nhóm của mình.

她从善如流,乐于接受团队的好建议。

Tìm hiểu thêm →
6

循循善诱

xún xún shàn yòu

Hướng dẫn một cách kiên nhẫn và có phương pháp

Nghĩa đen: Kiên nhẫn và khéo léo hướng dẫn

Thành ngữ này mô tả việc hướng dẫn (循循) khéo léo (善) và dẫn dắt (诱). Nó xuất phát từ Luận ngữ, nơi Nhan Hồi ca ngợi phương pháp giảng dạy của Khổng Tử về hướng dẫn có hệ thống, kiên nhẫn. 循 được nhân đôi nhấn mạnh cách tiếp cận dần dần, từng bước. Cách sử dụng hiện đại mô tả phương pháp giảng dạy xu...

Ví dụ

Người cố vấn đã khéo léo hướng dẫn các sinh viên thông qua các khái niệm khó.

导师循循善诱,带领学生理解困难的概念。

Tìm hiểu thêm →
7

诲人不倦

huì rén bù juàn

Dạy với sự kiên nhẫn không mệt mỏi

Nghĩa đen: Dạy người không biết mỏi

Thành ngữ này mô tả việc dạy (诲) người (人) mà không (不) mệt mỏi (倦). Nó xuất phát từ Luận ngữ, nơi Khổng Tử mô tả sự cống hiến không mệt mỏi của mình cho giáo dục. Cụm từ này thể hiện người thầy lý tưởng, người duy trì sự nhiệt tình bất chấp sự lặp lại. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi những nhà giáo d...

Ví dụ

Mặc dù đã giải thích nhiều lần, cô ấy vẫn kiên nhẫn với các sinh viên.

尽管解释了很多遍,她仍然诲人不倦。

Tìm hiểu thêm →
8

言传身教

yán chuán shēn jiào

Teach by word and deed

Nghĩa đen: Teach by words and personal example

This idiom describes teaching through words (言传) and personal example (身教). It recognizes that instruction involves both verbal teaching and modeling behavior. Actions often teach more powerfully than words. Modern usage emphasizes the importance of practicing what one preaches, recognizing that chi...

Ví dụ

The best parents teach not just through words but through their actions.

最好的父母言传身教,不仅用言语更用行动教导孩子。

Tìm hiểu thêm →
9

一目了然

yī mù liǎo rán

Rõ ràng trong nháy mắt; hiển nhiên

Nghĩa đen: Một cái nhìn hoàn toàn rõ ràng

Thành ngữ này mô tả việc trở nên hoàn toàn rõ ràng (了然) chỉ với một (一) cái nhìn (目). Nó ca ngợi sự rõ ràng cho phép sự hiểu biết tức thì mà không cần giải thích. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi thông tin được tổ chức tốt hoặc các tình huống minh bạch. Nó coi trọng giao tiếp và trình ...

Ví dụ

Biểu đồ giúp dữ liệu dễ hiểu ngay lập tức.

这张图表让数据一目了然。

Tìm hiểu thêm →
10

一针见血

yī zhēn jiàn xiě

Hit the nail on the head; incisive

Nghĩa đen: One needle sees blood

Thành ngữ này ban đầu mô tả những người châm cứu lành nghề có thể rút máu (见血) chỉ bằng một (一) lần châm (针), thể hiện kỹ thuật hoàn hảo. Cụm từ này phát triển để ca ngợi bất kỳ hành động chính xác, trực tiếp nào đạt được mục tiêu ngay lập tức. Trong giao tiếp, nó mô tả những lời nói đi thẳng vào vấ...

Ví dụ

Lời chỉ trích của cô ấy đi thẳng vào trọng tâm của vấn đề.

她的批评一针见血,直指问题核心。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store